(Top Banner Ad)
emotional release
B2
Danh từ B2 Tâm lý học

emotional release

UK: /ɪˈməʊʃənəl rɪˈliːs/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

giải tỏa cảm xúc giải phóng cảm xúc xả cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of expressing or liberating pent-up emotions.

Vietnamese Meaning

Quá trình giải phóng hoặc bày tỏ những cảm xúc bị dồn nén.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Crying can provide an emotional release."

    "Khóc có thể mang lại sự giải tỏa cảm xúc."

  • "Exercise is a good way to achieve emotional release."

    "Tập thể dục là một cách tốt để đạt được sự giải tỏa cảm xúc."

  • "She needed an emotional release after the stressful week."

    "Cô ấy cần một sự giải tỏa cảm xúc sau một tuần căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc, xúc cảm
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally Một cách đầy cảm xúc, về mặt cảm xúc
Verb release Giải tỏa, phóng thích, phát hành
Noun release Sự giải tỏa, sự phóng thích, bản phát hành
Adjective released Được giải tỏa, được phát hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Latin
relaxare
Old French
émotion
Old French
relaissier
English
emotion
English
release
English
emotional
English
emotional release

Sự kết hợp của Cảm xúc và Giải tỏa

Cụm từ 'emotional release' được tạo nên từ hai phần: 'emotional' (thuộc về cảm xúc) và 'release' (sự giải tỏa, sự buông bỏ). 'Emotion' có gốc từ tiếng Latin 'emovere' nghĩa là 'di chuyển ra ngoài' hay 'khuấy động', cho thấy bản chất năng động của cảm xúc. 'Release' cũng từ gốc Latin 'relaxare' nghĩa là 'nới lỏng', 'giải phóng'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm hiện đại mô tả hành động cho phép cảm xúc bộc lộ ra ngoài, giúp giảm bớt căng thẳng bên trong.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự giải tỏa cảm xúc sau một giai đoạn căng thẳng, áp lực hoặc kìm nén. Nó có thể xảy ra một cách tự nhiên (ví dụ: khóc, cười) hoặc thông qua các hoạt động có chủ ý (ví dụ: liệu pháp tâm lý, tập thể dục). 'Emotional release' nhấn mạnh sự giải tỏa, giải phóng khỏi gánh nặng cảm xúc.

Prepositions

through from

'Emotional release through': Giải thích phương tiện hoặc cách thức giải phóng cảm xúc (ví dụ: emotional release through therapy). 'Emotional release from': Chỉ rõ nguồn gốc của cảm xúc cần được giải phóng (ví dụ: emotional release from stress).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional release
  • healthy healthy emotional release
    (sự giải tỏa cảm xúc lành mạnh)
  • deep deep emotional release
    (sự giải tỏa cảm xúc sâu sắc)
  • profound profound emotional release
    (sự giải tỏa cảm xúc sâu sắc, mạnh mẽ)
  • necessary necessary emotional release
    (sự giải tỏa cảm xúc cần thiết)
  • cathartic cathartic emotional release
    (sự giải tỏa cảm xúc mang tính thanh lọc (giúp gột rửa))
Verb + emotional release
  • find find emotional release
    (tìm thấy sự giải tỏa cảm xúc)
  • experience experience emotional release
    (trải nghiệm sự giải tỏa cảm xúc)
  • provide provide emotional release
    (mang lại sự giải tỏa cảm xúc)
  • seek seek emotional release
    (tìm kiếm sự giải tỏa cảm xúc)
  • allow for allow for emotional release
    (tạo điều kiện cho sự giải tỏa cảm xúc)
Noun + of + emotional release
  • moment of moment of emotional release
    (khoảnh khắc giải tỏa cảm xúc)
  • sense of sense of emotional release
    (cảm giác giải tỏa cảm xúc)
  • need for need for emotional release
    (nhu cầu giải tỏa cảm xúc)

Idioms

  • to find emotional release

    Tìm thấy sự giải tỏa cảm xúc; tìm được cách để bộc lộ và giảm bớt căng thẳng cảm xúc

    "Many people find emotional release in creative activities like painting or music."

    (Nhiều người tìm thấy sự giải tỏa cảm xúc trong các hoạt động sáng tạo như hội họa hay âm nhạc.)

  • to provide emotional release

    Mang lại sự giải tỏa cảm xúc; tạo điều kiện cho ai đó bộc lộ cảm xúc và giảm bớt căng thẳng

    "Crying can often provide a much-needed emotional release."

    (Việc khóc thường có thể mang lại một sự giải tỏa cảm xúc rất cần thiết.)

  • a healthy emotional release

    Một cách giải tỏa cảm xúc lành mạnh; phương pháp bộc lộ cảm xúc tích cực

    "Talking to a trusted friend is a healthy emotional release."

    (Nói chuyện với một người bạn đáng tin cậy là một cách giải tỏa cảm xúc lành mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional release

Danh từ
Lật mặt

Quá trình giải phóng hoặc bày tỏ những cảm xúc bị dồn nén.

"Crying can provide an emotional release."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she needed an emotional release, she screamed into a pillow.
Vì cô ấy cần giải tỏa cảm xúc, cô ấy đã hét vào gối.
Phủ định
Although he needed an emotional release, he didn't want to burden his friends with his problems.
Mặc dù anh ấy cần giải tỏa cảm xúc, anh ấy không muốn làm gánh nặng cho bạn bè bằng những vấn đề của mình.
Nghi vấn
If you need an emotional release, will you try exercising?
Nếu bạn cần giải tỏa cảm xúc, bạn sẽ thử tập thể dục chứ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The yoga class provided a much-needed emotional release.
Lớp học yoga mang lại một sự giải tỏa cảm xúc rất cần thiết.
Phủ định
She didn't experience any emotional release after the argument, remaining tense and stressed.
Cô ấy không trải qua bất kỳ sự giải tỏa cảm xúc nào sau cuộc tranh cãi, vẫn căng thẳng và stress.
Nghi vấn
What triggered your emotional release during the movie?
Điều gì đã kích hoạt sự giải tỏa cảm xúc của bạn trong suốt bộ phim?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having a good friend is as important as emotional release for maintaining mental well-being.
Có một người bạn tốt cũng quan trọng như việc giải tỏa cảm xúc để duy trì sức khỏe tinh thần.
Phủ định
For some individuals, meditation is less effective than emotional release in reducing stress.
Đối với một số người, thiền định ít hiệu quả hơn việc giải tỏa cảm xúc trong việc giảm căng thẳng.
Nghi vấn
Is deep breathing the most effective method for emotional release?
Hít thở sâu có phải là phương pháp giải tỏa cảm xúc hiệu quả nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional release".

Giải tỏa cảm xúc trong Tâm lý học phương Tây

Trong văn hóa và tâm lý học phương Tây, 'giải tỏa cảm xúc' (emotional release) được xem là một yếu tố quan trọng đối với sức khỏe tinh thần. Khái niệm 'catharsis' (thanh lọc cảm xúc) từ thời Hy Lạp cổ đại đã mô tả quá trình giải tỏa căng thẳng thông qua nghệ thuật hoặc kịch. Ngày nay, việc bày tỏ cảm xúc một cách lành mạnh – dù là khóc, nói chuyện, viết lách, hay hoạt động thể chất – được khuyến khích để tránh tích tụ căng thẳng, giúp cải thiện tâm trạng và khả năng đối phó với khó khăn.

Biểu hiện cảm xúc và Sức khỏe

Nhiều nghiên cứu và truyền thống y học hiện đại cho thấy việc kiềm nén cảm xúc có thể gây hại cho cả sức khỏe tinh thần và thể chất. Ngược lại, việc tìm kiếm và thực hiện các hình thức 'giải tỏa cảm xúc' phù hợp không chỉ giúp giảm stress, lo âu mà còn tăng cường khả năng phục hồi tinh thần. Điều này được thể hiện qua các phương pháp trị liệu như tâm lý trị liệu, nghệ thuật trị liệu, hoặc đơn giản là việc chia sẻ cảm xúc với người thân.