abreast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Side by side and facing the same way.
Vietnamese Meaning
Sát cánh, vai kề vai, cạnh nhau theo hàng ngang và cùng hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They walked abreast down the street."
"Họ đi sát cánh xuống phố."
-
"She likes to keep abreast of the latest fashions."
"Cô ấy thích cập nhật những xu hướng thời trang mới nhất."
-
"The runners came abreast just before the finish line."
"Các vận động viên chạy ngang hàng ngay trước vạch đích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ vị trí vật lý, đặc biệt khi di chuyển hoặc đứng cạnh nhau. Khác với 'beside' (bên cạnh) chỉ vị trí đơn thuần, 'abreast' nhấn mạnh việc cùng hướng và thường là cùng tiến.
Dùng để chỉ việc theo kịp thông tin, kiến thức trong một lĩnh vực nào đó. Thường đi kèm với giới từ 'of' hoặc 'with'. Khác với 'informed' (được thông báo) chỉ việc nhận thông tin, 'abreast' nhấn mạnh việc chủ động tìm hiểu và cập nhật liên tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep abreast of the changes (Luôn cập nhật kịp thời các thay đổi)
-
stay stay abreast of technology (Duy trì việc nắm bắt, theo kịp công nghệ)
-
bring bring someone abreast of the situation (Cung cấp thông tin để ai đó nắm bắt được tình hình)
-
walk walk three abreast (Đi bộ ba người ngang hàng nhau)
-
march march abreast (Diễu hành sát vai, ngang hàng)
-
move move abreast (Di chuyển ngang hàng, song song)
Idioms
-
Keep abreast of the times
Cập nhật kịp thời đại, không bị lỗi thời
"A good journalist must always keep abreast of the times."
(Một nhà báo giỏi phải luôn cập nhật kịp thời đại.)
-
Stand abreast of each other
Đứng sát cạnh nhau, ngang hàng với nhau
"We stood abreast of each other, waiting for the signal."
(Chúng tôi đứng sát cạnh nhau, chờ đợi tín hiệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abreast
AdverbSát cánh, vai kề vai, cạnh nhau theo hàng ngang và cùng hướng.
"They walked abreast down the street."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abreast".
