(Top Banner Ad)
abreast
C1
Adverb C1 Tổng quát

abreast

UK: /əˈbrɛst/ • US: /əˈbrɛst/

Nghĩa tiếng Việt

sát cánh vai kề vai cập nhật nắm bắt kịp thời theo kịp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Side by side and facing the same way.

Vietnamese Meaning

Sát cánh, vai kề vai, cạnh nhau theo hàng ngang và cùng hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They walked abreast down the street."

    "Họ đi sát cánh xuống phố."

  • "She likes to keep abreast of the latest fashions."

    "Cô ấy thích cập nhật những xu hướng thời trang mới nhất."

  • "The runners came abreast just before the finish line."

    "Các vận động viên chạy ngang hàng ngay trước vạch đích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breast Ngực, vú (Thành tố gốc cấu thành 'abreast')
Adverb/Adjective abreast Ngang hàng, sát bên; Cập nhật, theo kịp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Middle English
on brest
Modern English
abreast

Nguồn gốc 'Ngực Kề Ngực'

Từ 'abreast' có nguồn gốc từ cụm giới từ 'on brest' (trên ngực hoặc ngang ngực) trong tiếng Anh Trung cổ. Ban đầu, nó mô tả hành động đi bộ hoặc đứng sát nhau, vai kề vai, ngực ngang ngực. Từ nghĩa đen này đã phát triển thành nghĩa bóng là 'theo kịp' hoặc 'cập nhật thông tin', giống như việc bạn phải giữ vị trí ngang hàng với mọi người để không bị tụt lại.

Usage Note

Thường dùng để chỉ vị trí vật lý, đặc biệt khi di chuyển hoặc đứng cạnh nhau. Khác với 'beside' (bên cạnh) chỉ vị trí đơn thuần, 'abreast' nhấn mạnh việc cùng hướng và thường là cùng tiến.
Dùng để chỉ việc theo kịp thông tin, kiến thức trong một lĩnh vực nào đó. Thường đi kèm với giới từ 'of' hoặc 'with'. Khác với 'informed' (được thông báo) chỉ việc nhận thông tin, 'abreast' nhấn mạnh việc chủ động tìm hiểu và cập nhật liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Figurative Action (Cập nhật thông tin)
  • keep keep abreast of the changes
    (Luôn cập nhật kịp thời các thay đổi)
  • stay stay abreast of technology
    (Duy trì việc nắm bắt, theo kịp công nghệ)
  • bring bring someone abreast of the situation
    (Cung cấp thông tin để ai đó nắm bắt được tình hình)
Movement (Di chuyển ngang hàng)
  • walk walk three abreast
    (Đi bộ ba người ngang hàng nhau)
  • march march abreast
    (Diễu hành sát vai, ngang hàng)
  • move move abreast
    (Di chuyển ngang hàng, song song)

Idioms

  • Keep abreast of the times

    Cập nhật kịp thời đại, không bị lỗi thời

    "A good journalist must always keep abreast of the times."

    (Một nhà báo giỏi phải luôn cập nhật kịp thời đại.)

  • Stand abreast of each other

    Đứng sát cạnh nhau, ngang hàng với nhau

    "We stood abreast of each other, waiting for the signal."

    (Chúng tôi đứng sát cạnh nhau, chờ đợi tín hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abreast

Adverb
Lật mặt

Sát cánh, vai kề vai, cạnh nhau theo hàng ngang và cùng hướng.

"They walked abreast down the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abreast".

Ý nghĩa trong Chiến thuật

Trong lịch sử quân sự, việc di chuyển 'abreast' (ngang hàng) là một chiến thuật cơ bản, đặc biệt là đối với kỵ binh và bộ binh, nhằm đảm bảo đội hình vững chắc, tạo ra một mặt trận rộng lớn để tấn công hoặc phòng thủ hiệu quả hơn.

Tiêu chuẩn chuyên nghiệp

Trong môi trường làm việc hiện đại, 'keeping abreast' được xem là một yêu cầu đạo đức nghề nghiệp. Nó ngụ ý rằng một chuyên gia phải liên tục học hỏi và đọc tài liệu mới để không bị lạc hậu so với các đồng nghiệp và xu hướng ngành.