(Top Banner Ad)
side by side
B1
Trạng từ B1 Tổng quát

side by side

UK: /ˌsaɪd baɪ ˈsaɪd/ • US: /ˌsaɪd baɪ ˈsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bên cạnh nhau sát cánh kề vai sát cánh so sánh trực tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Next to each other; alongside each other; very close together.

Vietnamese Meaning

Bên cạnh nhau; sát cánh bên nhau; rất gần nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They walked side by side in silence."

    "Họ đi bên cạnh nhau trong im lặng."

  • "The twins were sitting side by side."

    "Hai đứa trẻ sinh đôi đang ngồi cạnh nhau."

  • "We worked side by side to complete the project."

    "Chúng tôi đã làm việc cùng nhau để hoàn thành dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun side mặt, phía, bên, phe
Adjective sideways ngang, về một bên, nghiêng
Adverb aside sang một bên, để riêng ra
Noun insider người nội bộ, người trong cuộc
Noun outsider người ngoài cuộc, người lạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sīdō* (side)
Old English
sīde (side, flank)
Proto-Germanic
*bi* (by, near)
Old English
bī/be (by, near)
Middle English
side bi side
Modern English
side by side

Nguồn gốc đơn giản của một cụm từ mạnh mẽ

Cụm từ 'side by side' được hình thành từ hai từ 'side' (bên, phía) và 'by' (bên cạnh), cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và Proto-Germanic. Sự kết hợp này mô tả trực tiếp hành động hoặc vị trí của hai hay nhiều vật/người ở sát cạnh nhau. Dù đơn giản trong cấu trúc, nó đã trở thành một cách diễn đạt mạnh mẽ để chỉ sự gần gũi về không gian, sự hợp tác, hoặc sự tồn tại song song.

Usage Note

Thường diễn tả sự gần gũi về mặt vật lý hoặc sự hợp tác, đoàn kết. Khác với 'separately' (tách biệt) hoặc 'independently' (độc lập), 'side by side' nhấn mạnh đến việc cùng tồn tại hoặc cùng hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + side by side
  • walk walk side by side
    (đi bộ cạnh nhau)
  • work work side by side
    (làm việc kề vai sát cánh, làm việc cùng nhau)
  • stand stand side by side
    (đứng cạnh nhau)
  • sit sit side by side
    (ngồi cạnh nhau)
  • place/put place/put (something) side by side
    (đặt/để (thứ gì đó) cạnh nhau)
Trạng thái/Sự hiện diện với side by side
  • are They are side by side
    (Họ đang ở cạnh nhau)
  • lie The books lie side by side
    (Những cuốn sách nằm cạnh nhau)
  • compare compare (items) side by side
    (so sánh (các món đồ) song song/cạnh nhau)

Idioms

  • live side by side

    chung sống hòa bình/tồn tại song song (thường ám chỉ bất chấp khác biệt)

    "Despite their historical differences, the two communities learned to live side by side in peace."

    (Mặc dù có sự khác biệt lịch sử, hai cộng đồng đã học cách chung sống hòa bình cạnh nhau.)

  • work side by side

    làm việc kề vai sát cánh/hợp tác chặt chẽ (để đạt mục tiêu chung)

    "They worked side by side for years to build the company from scratch."

    (Họ đã làm việc kề vai sát cánh trong nhiều năm để xây dựng công ty từ con số không.)

  • compare things side by side

    so sánh các thứ song song/trực tiếp (để thấy rõ điểm khác biệt hoặc tương đồng)

    "We displayed the old and new designs side by side to highlight the improvements."

    (Chúng tôi trưng bày thiết kế cũ và mới cạnh nhau để làm nổi bật những cải tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

side by side

Trạng từ
Lật mặt

Bên cạnh nhau; sát cánh bên nhau; rất gần nhau.

"They walked side by side in silence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side by side".

Biểu tượng của sự đoàn kết và bình đẳng

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'side by side' thường mang ý nghĩa sâu sắc về sự đoàn kết, bình đẳng và đồng hành. Nó gợi lên hình ảnh mọi người cùng nhau đứng, đi, hoặc làm việc mà không phân biệt địa vị, chủng tộc hay giới tính, cùng nhau đối mặt với thử thách hoặc chia sẻ niềm vui. Nó tượng trưng cho sự hỗ trợ lẫn nhau và mục tiêu chung.

Tinh thần đồng đội và chiến hữu

Cụm từ này đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh quân sự hoặc các hoạt động nhóm, khi nói về những người lính chiến đấu 'side by side' hay các thành viên đội thể thao thi đấu 'side by side'. Điều này nhấn mạnh tinh thần đồng đội, sự tin tưởng lẫn nhau, và lòng dũng cảm khi cùng chia sẻ gian khó, tạo nên một mối liên kết bền chặt giữa những người đồng hành.