side by side
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Next to each other; alongside each other; very close together.
Vietnamese Meaning
Bên cạnh nhau; sát cánh bên nhau; rất gần nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They walked side by side in silence."
"Họ đi bên cạnh nhau trong im lặng."
-
"The twins were sitting side by side."
"Hai đứa trẻ sinh đôi đang ngồi cạnh nhau."
-
"We worked side by side to complete the project."
"Chúng tôi đã làm việc cùng nhau để hoàn thành dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường diễn tả sự gần gũi về mặt vật lý hoặc sự hợp tác, đoàn kết. Khác với 'separately' (tách biệt) hoặc 'independently' (độc lập), 'side by side' nhấn mạnh đến việc cùng tồn tại hoặc cùng hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
walk walk side by side (đi bộ cạnh nhau)
-
work work side by side (làm việc kề vai sát cánh, làm việc cùng nhau)
-
stand stand side by side (đứng cạnh nhau)
-
sit sit side by side (ngồi cạnh nhau)
-
place/put place/put (something) side by side (đặt/để (thứ gì đó) cạnh nhau)
-
are They are side by side (Họ đang ở cạnh nhau)
-
lie The books lie side by side (Những cuốn sách nằm cạnh nhau)
-
compare compare (items) side by side (so sánh (các món đồ) song song/cạnh nhau)
Idioms
-
live side by side
chung sống hòa bình/tồn tại song song (thường ám chỉ bất chấp khác biệt)
"Despite their historical differences, the two communities learned to live side by side in peace."
(Mặc dù có sự khác biệt lịch sử, hai cộng đồng đã học cách chung sống hòa bình cạnh nhau.)
-
work side by side
làm việc kề vai sát cánh/hợp tác chặt chẽ (để đạt mục tiêu chung)
"They worked side by side for years to build the company from scratch."
(Họ đã làm việc kề vai sát cánh trong nhiều năm để xây dựng công ty từ con số không.)
-
compare things side by side
so sánh các thứ song song/trực tiếp (để thấy rõ điểm khác biệt hoặc tương đồng)
"We displayed the old and new designs side by side to highlight the improvements."
(Chúng tôi trưng bày thiết kế cũ và mới cạnh nhau để làm nổi bật những cải tiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
side by side
Trạng từBên cạnh nhau; sát cánh bên nhau; rất gần nhau.
"They walked side by side in silence."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "side by side".
