(Top Banner Ad)
conversant
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

conversant

UK: /kənˈvɜːsənt/ • US: /kənˈvɜːrsənt/

Nghĩa tiếng Việt

am hiểu thông thạo quen thuộc biết rõ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Familiar with or knowledgeable about something.

Vietnamese Meaning

Quen thuộc, am hiểu về một vấn đề, lĩnh vực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is conversant with the latest developments in medical research."

    "Cô ấy am hiểu về những phát triển mới nhất trong nghiên cứu y học."

  • "He is conversant in several European languages."

    "Anh ấy thông thạo một vài ngôn ngữ châu Âu."

  • "Are you conversant with the company's new software?"

    "Bạn có quen thuộc với phần mềm mới của công ty không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb converse trò chuyện, giao tiếp
Noun conversation cuộc đối thoại, sự trò chuyện
Noun conversance sự thông thạo, sự hiểu biết tường tận
Adjective conversational thuộc về giao tiếp, thường dùng trong văn nói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
wer-
Latin
convertere
Latin
conversari
Old French
conversant
Middle English
conversant

Từ 'Sống cùng' đến 'Thông thạo'

Trong tiếng Latinh, 'conversari' có nghĩa là 'sống cùng' hoặc 'thường xuyên lui tới một nơi nào đó'. Ý tưởng là nếu bạn dành nhiều thời gian ở bên một ai đó hoặc một lĩnh vực nào đó (giống như việc sống cùng họ), bạn sẽ trở nên hiểu rõ và thông thạo về nó. Đến thế kỷ 14, từ này bắt đầu mang nghĩa là 'có kiến thức sâu rộng thông qua việc tiếp xúc thường xuyên'.

Usage Note

Từ 'conversant' thường được sử dụng để chỉ một mức độ hiểu biết khá tốt về một chủ đề, đủ để có thể thảo luận hoặc làm việc với nó. Nó không nhất thiết phải là chuyên gia, nhưng phải có kiến thức nền tảng vững chắc. Khác với 'familiar', 'conversant' ngụ ý kiến thức sâu rộng hơn. So sánh với 'proficient', 'conversant' cho thấy khả năng sử dụng, áp dụng kiến thức ít hơn, thiên về hiểu biết lý thuyết hơn.

Prepositions

with in

‘Conversant with’ được dùng phổ biến hơn và chỉ sự quen thuộc với một chủ đề cụ thể. ‘Conversant in’ có thể dùng để chỉ sự thông thạo một ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + conversant
  • fully fully conversant with
    (hiểu biết đầy đủ/tường tận về)
  • thoroughly thoroughly conversant with
    (thông thạo một cách thấu đáo)
  • intimately intimately conversant with
    (hiểu biết cực kỳ sâu sắc về)
Verb + conversant
  • become become conversant with
    (trở nên thông thạo về)
  • make someone make someone conversant with
    (giúp ai đó làm quen/thông thạo về)

Idioms

  • Conversant with the facts

    Nắm rõ các tình tiết/sự thật của một vấn đề

    "The lawyer was fully conversant with the facts of the case before the trial began."

    (Luật sư đã nắm rõ các tình tiết của vụ án trước khi phiên tòa bắt đầu.)

  • Conversant in (a language)

    Có khả năng giao tiếp/sử dụng một ngôn ngữ

    "She is conversant in several European languages."

    (Cô ấy có thể giao tiếp bằng vài ngôn ngữ châu Âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conversant

Tính từ
Lật mặt

Quen thuộc, am hiểu về một vấn đề, lĩnh vực nào đó.

"She is conversant with the latest developments in medical research."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conversant".

Sự chuyên nghiệp trong môi trường công sở

Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc khẳng định mình 'conversant with' một quy trình hoặc công nghệ thường mang sắc thái trang trọng hơn là chỉ nói 'know'. Nó ngụ ý một mức độ chuyên môn đủ để thảo luận và đưa ra quyết định chuyên sâu.

Conversant vs. Fluent

Trong bối cảnh ngôn ngữ, 'conversant' thường thấp hơn 'fluent'. Nếu bạn 'conversant' trong một ngôn ngữ, bạn có thể tham gia vào các cuộc hội thoại cơ bản và chuyên môn, nhưng chưa chắc đã đạt đến mức độ trôi chảy tự nhiên như người bản xứ.