(Top Banner Ad)
Out of date
B1
Tính từ B1 Tổng quát

Out of date

UK: /ˌaʊt əv ˈdeɪt/ • US: /ˌaʊt əv ˈdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hết hạn lỗi thời cũ kỹ không còn hợp thời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

No longer fashionable or useful; obsolete.

Vietnamese Meaning

Lỗi thời, hết hạn, không còn hợp thời trang hoặc hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This computer is completely out of date."

    "Cái máy tính này hoàn toàn lỗi thời rồi."

  • "The milk is out of date, so we can't drink it."

    "Sữa hết hạn rồi, nên chúng ta không thể uống được."

  • "His ideas about education are out of date."

    "Những ý tưởng của anh ấy về giáo dục đã lỗi thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun date ngày tháng, cuộc hẹn
Verb date ghi ngày tháng, hẹn hò
Adjective up-to-date cập nhật, hiện đại, hợp thời
Adjective outdated lỗi thời, lạc hậu (từ đơn)
Adjective dateless không ghi ngày tháng, vĩnh cửu
Verb predate xảy ra trước, có trước
Verb postdate ghi ngày sau, xảy ra sau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
Old French
date
Middle English
date
Old English
ūt
Old English
of
English
out of date

Nguồn gốc của 'date' và sự xuất hiện của 'out of date'

Từ 'date' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', nghĩa là 'được trao, được đưa ra', thường dùng để chỉ ngày ghi trên một lá thư. Khi kết hợp với cụm giới từ 'out of' (ngoài, không còn), cụm từ 'out of date' ra đời để diễn tả điều gì đó đã quá thời điểm hiện tại, không còn phù hợp, hoặc đã hết hạn sử dụng. Ban đầu, nó có thể dùng theo nghĩa đen cho các tài liệu có ngày tháng cũ, sau đó mở rộng nghĩa thành 'lỗi thời' hoặc 'cũ kỹ' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ "out of date" thường được sử dụng để mô tả những thứ đã cũ kỹ và không còn đáp ứng được nhu cầu hiện tại. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghệ, thời trang đến thực phẩm và thông tin. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như "obsolete" (lỗi thời) nằm ở mức độ. "Out of date" có thể chỉ đơn giản là không còn hợp thời trang, trong khi "obsolete" thường mang ý nghĩa hoàn toàn không còn sử dụng được nữa. So với "old-fashioned" (cổ hủ, lỗi thời), "out of date" thường liên quan đến chức năng và tính hữu dụng hơn là phong cách.

Prepositions

with

Khi sử dụng với "with", nó thường diễn tả cái gì đó không còn phù hợp hoặc đồng bộ với một tiêu chuẩn, tình huống cụ thể. Ví dụ: "The map is out of date with the new road construction."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Out of date
  • be be out of date
    (bị lỗi thời, đã hết hạn)
  • become become out of date
    (trở nên lỗi thời, không còn phù hợp)
  • get get out of date
    (trở nên lỗi thời, lạc hậu)
  • go go out of date
    (trở nên lỗi thời, hết hạn (thường dùng cho thực phẩm, tài liệu))
  • look look out of date
    (trông có vẻ lỗi thời)
Noun described as Out of date
  • information information out of date
    (thông tin lỗi thời)
  • technology technology out of date
    (công nghệ lỗi thời)
  • passport passport out of date
    (hộ chiếu hết hạn)
  • fashion fashion out of date
    (thời trang lỗi thời)

Idioms

  • out of date

    lỗi thời, lạc hậu; hết hạn sử dụng

    "This software is completely out of date. We need to upgrade."

    (Phần mềm này hoàn toàn lỗi thời rồi. Chúng ta cần nâng cấp.)

  • fall out of date

    trở nên lỗi thời, không còn thịnh hành

    "Many old traditions gradually fall out of date as society evolves."

    (Nhiều truyền thống cũ dần trở nên lỗi thời khi xã hội phát triển.)

  • go out of date

    hết hạn, trở nên lỗi thời (thường dùng cho đồ ăn, tài liệu hoặc thông tin)

    "These tickets go out of date tomorrow, so we should use them today."

    (Những vé này hết hạn vào ngày mai, vậy nên chúng ta nên dùng chúng hôm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Out of date

Tính từ
Lật mặt

Lỗi thời, hết hạn, không còn hợp thời trang hoặc hữu ích.

"This computer is completely out of date."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To use out-of-date software is to risk security breaches.
Sử dụng phần mềm lỗi thời là mạo hiểm các vi phạm bảo mật.
Phủ định
Not to update your computer is to leave it out of date.
Không cập nhật máy tính của bạn là để nó trở nên lỗi thời.
Nghi vấn
Why would anyone choose to use out-of-date technology?
Tại sao ai đó lại chọn sử dụng công nghệ lỗi thời?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The information in that book is going to be out of date soon because technology is advancing so quickly.
Thông tin trong cuốn sách đó sẽ sớm trở nên lỗi thời vì công nghệ đang phát triển quá nhanh.
Phủ định
The new software isn't going to be out of date for at least five years; the developers are committed to regular updates.
Phần mềm mới sẽ không bị lỗi thời trong ít nhất năm năm nữa; các nhà phát triển cam kết cập nhật thường xuyên.
Nghi vấn
Is this map going to be out of date after the new road construction is finished?
Bản đồ này có bị lỗi thời sau khi công trình xây dựng đường mới hoàn thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Out of date".

Thời trang và Công nghệ: Vòng xoáy lỗi thời

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là xã hội tiêu dùng hiện đại, các sản phẩm thời trang và công nghệ có xu hướng 'out of date' rất nhanh chóng. Điều này thúc đẩy việc mua sắm sản phẩm mới liên tục, một phần do sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, một phần do các chiến lược tiếp thị (planned obsolescence – lỗi thời có chủ đích) khiến người tiêu dùng cảm thấy cần phải cập nhật để không bị 'lạc hậu'.

Hạn sử dụng và An toàn thực phẩm

Khái niệm 'out of date' cực kỳ quan trọng đối với thực phẩm và dược phẩm. Các sản phẩm này thường có 'expiration date' (hạn sử dụng) rõ ràng. Việc tiêu thụ thực phẩm hoặc thuốc 'out of date' có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe. Đây là một quy tắc an toàn tiêu dùng cơ bản được nhấn mạnh ở nhiều quốc gia phương Tây.