(Top Banner Ad)
absolute delight
B2
Cụm danh từ B2 Chung

absolute delight

UK: /ˌæbsəˈluːt dɪˈlaɪt/ • US: /ˌæbsəˈluːt dɪˈlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

niềm vui tột độ niềm hạnh phúc vô bờ sự thích thú tuyệt đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complete and utter pleasure; something that causes great happiness.

Vietnamese Meaning

Niềm vui, sự thích thú hoàn toàn và tuyệt đối; điều gì đó mang lại hạnh phúc lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert was an absolute delight from beginning to end."

    "Buổi hòa nhạc là một niềm vui tuyệt đối từ đầu đến cuối."

  • "The baby's laughter was an absolute delight to hear."

    "Tiếng cười của em bé là một niềm vui tuyệt đối khi nghe."

  • "Spending time with my grandchildren is an absolute delight."

    "Dành thời gian với các cháu là một niềm vui tuyệt đối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective absolute Tuyệt đối, hoàn toàn
Adverb absolutely Tuyệt đối, chắc chắn rồi (dùng để nhấn mạnh)
Noun delight Niềm vui, sự thích thú
Verb delight Làm hài lòng, thích thú
Adjective delightful Đáng yêu, thú vị
Adjective delighted Rất vui mừng, hân hoan

Synonyms

sheer joy (niềm vui thuần khiết)unmitigated pleasure (niềm vui không pha trộn)pure bliss (hạnh phúc thuần khiết)

Antonyms

absolute misery (nỗi khổ tột cùng)utter despair (sự tuyệt vọng hoàn toàn)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absolutus (from absolvere: to free, complete)
Latin
delectare (to charm, allure)
Old French
delit / absolu
English (17th Century)
absolute delight

Nguồn gốc của 'Absolute'

'Absolute' có gốc Latin là absolutus, mang ý nghĩa 'hoàn chỉnh', 'không giới hạn' hoặc 'được giải thoát'. Khi được dùng trong cụm từ này, nó nhấn mạnh rằng niềm vui đó là tinh khiết, không pha tạp, đạt đến mức độ cao nhất.

Niềm vui quyến rũ

Từ 'delight' (niềm vui) bắt nguồn từ động từ delectare trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm hài lòng', 'quyến rũ' hoặc 'gây hứng thú'. Sự kết hợp 'absolute delight' miêu tả một cảm giác hài lòng mạnh mẽ đến mức gần như mê hoặc người trải nghiệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ lớn của niềm vui hoặc sự hài lòng. 'Absolute' ở đây có nghĩa là 'tuyệt đối', 'hoàn toàn', thể hiện rằng niềm vui là không giới hạn và không có điều gì có thể so sánh được. Cần phân biệt với 'delight' (niềm vui) thông thường, 'absolute delight' mang sắc thái mạnh mẽ và tích cực hơn nhiều.

Prepositions

in with

Khi 'absolute delight' đi kèm với 'in', nó thường ám chỉ nguồn gốc hoặc lý do của niềm vui. Ví dụ: 'He found absolute delight in painting.' (Anh ấy tìm thấy niềm vui tuyệt đối trong việc vẽ). Khi đi kèm với 'with', nó thường ám chỉ trạng thái hoặc cảm xúc đi kèm với niềm vui. Ví dụ: 'She accepted the award with absolute delight.' (Cô ấy nhận giải thưởng với niềm vui tuyệt đối).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + absolute delight
  • bring bring absolute delight to someone
    (Mang lại niềm vui sướng tuyệt đối cho ai đó)
  • cause cause absolute delight
    (Gây ra niềm hân hoan tột độ)
  • find find absolute delight in doing something
    (Tìm thấy niềm vui tuyệt đối khi làm điều gì đó)
Linking Verb / Identifier
  • was The performance was an absolute delight.
    (Buổi biểu diễn là một niềm vui tuyệt đối (rất tuyệt vời).)
  • seemed seemed to be an absolute delight
    (Dường như là một niềm vui hoàn toàn)
Adjective Intensifiers
  • sheer sheer absolute delight
    (Niềm vui sướng tuyệt đối thuần túy (sự nhấn mạnh kép))

Idioms

  • To be an absolute delight to work with

    Là một người/vật rất dễ chịu, rất tuyệt vời để làm việc hoặc tương tác cùng.

    "Our new intern is bright, punctual, and an absolute delight to work with."

    (Thực tập sinh mới của chúng tôi thông minh, đúng giờ, và là người cực kỳ dễ chịu khi làm việc chung.)

  • Take absolute delight in (something)

    Cực kỳ thích thú, say mê một điều gì đó.

    "The children took absolute delight in splashing in the puddles after the rain."

    (Lũ trẻ cực kỳ thích thú khi té nước trong các vũng bùn sau cơn mưa.)

  • A moment of absolute delight

    Một khoảnh khắc hạnh phúc tột độ, khoảnh khắc hoàn toàn mãn nguyện.

    "Seeing her face light up when she opened the gift was a moment of absolute delight."

    (Nhìn thấy khuôn mặt cô ấy rạng rỡ khi mở món quà là một khoảnh khắc hạnh phúc tột độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absolute delight

Cụm danh từ
Lật mặt

Niềm vui, sự thích thú hoàn toàn và tuyệt đối; điều gì đó mang lại hạnh phúc lớn.

"The concert was an absolute delight from beginning to end."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the children behaved so well, the trip to the zoo was an absolute delight for everyone.
Bởi vì bọn trẻ cư xử rất tốt, chuyến đi đến sở thú là một niềm vui tuyệt đối cho tất cả mọi người.
Phủ định
Although I expected the concert to be an absolute delight, it wasn't, because the sound system was faulty.
Mặc dù tôi mong đợi buổi hòa nhạc là một niềm vui tuyệt đối, nhưng nó không phải, vì hệ thống âm thanh bị lỗi.
Nghi vấn
If the weather is good, will the picnic be an absolute delight?
Nếu thời tiết tốt, liệu buổi dã ngoại có phải là một niềm vui tuyệt đối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absolute delight".

Sức mạnh của Cường Điệu (Hyperbole)

Trong văn hóa nói tiếng Anh, việc sử dụng các tính từ mạnh như 'absolute' (tuyệt đối), 'sheer' (hoàn toàn), hoặc 'pure' (thuần khiết) để mô tả cảm xúc tích cực là rất phổ biến. Điều này nhằm truyền tải sự nhiệt tình và nhấn mạnh rằng cảm xúc đó đạt đến mức đỉnh điểm, vượt xa mức 'vui' thông thường.

Sự Đánh Giá Trải Nghiệm

Việc mô tả một món ăn, một buổi hòa nhạc, hoặc một chuyến đi là 'absolute delight' phản ánh giá trị văn hóa phương Tây đặt vào chất lượng và sự tận hưởng của trải nghiệm cá nhân. Cụm từ này thường dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự hài lòng sâu sắc đối với những khoảnh khắc được chăm chút tỉ mỉ hoặc chân thành.