(Top Banner Ad)
sheer joy
B2
Tính từ (Adjective) B2 Cảm xúc

sheer joy

UK: /ʃɪə(r)/ • US: /ʃɪr/

Nghĩa tiếng Việt

niềm vui sướng tột độ niềm vui thuần khiết niềm vui vô bờ bến hạnh phúc vô bờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to emphasize how complete something is.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, tuyệt đối của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert was sheer joy from beginning to end."

    "Buổi hòa nhạc là niềm vui tột độ từ đầu đến cuối."

  • "The birth of her child filled her with sheer joy."

    "Sự ra đời của đứa con cô ấy tràn ngập niềm vui sướng tột độ."

  • "He experienced sheer joy when he received the award."

    "Anh ấy trải qua niềm vui sướng tột độ khi nhận được giải thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sheer hoàn toàn, tuyệt đối; trong suốt
Adverb sheerly một cách hoàn toàn, tuyệt đối
Noun joy niềm vui, sự vui mừng
Adjective joyful vui vẻ, hân hoan
Adverb joyfully một cách vui vẻ, hân hoan
Adjective joyous rất vui mừng, hân hoan
Adverb joyously một cách rất vui mừng, hân hoan
Noun joyfulness sự vui vẻ, sự hân hoan

Synonyms

pure joy (niềm vui thuần khiết)utter joy (niềm vui tột cùng)complete joy (niềm vui trọn vẹn)

Antonyms

sheer misery (nỗi khổ tột cùng)despair (tuyệt vọng)

Related Words

Subject Area

Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*skei-
Proto-Germanic
*skīriz
Old English
scīr
Middle English
sher
Modern English
sheer
Proto-Indo-European (PIE)
*geh₂u-
Latin
gaudere
Latin
gaudium
Old French
joie
Modern English
joy

Nguồn gốc của 'Sheer'

Từ 'sheer' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'scīr', có nghĩa là 'sáng, trong, tinh khiết'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'hoàn toàn, tuyệt đối, không pha trộn'. Trong cụm 'sheer joy', nó nhấn mạnh sự tinh khiết và mãnh liệt của niềm vui, không bị pha lẫn bởi bất kỳ cảm xúc nào khác.

Nguồn gốc của 'Joy'

Từ 'joy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'joie', liên quan đến tiếng Latin 'gaudium' (niềm vui, sự thích thú) và động từ 'gaudere' (vui mừng). Nó luôn mang ý nghĩa về cảm giác hạnh phúc, hân hoan, một phản ứng tích cực đối với điều gì đó tốt đẹp.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'sheer' kết hợp với 'joy', cụm từ này tạo ra một ý nghĩa mạnh mẽ về 'niềm vui thuần túy', 'niềm vui tột độ' hoặc 'niềm vui không pha lẫn'. Nó mô tả một trạng thái hạnh phúc hoàn toàn, không có bất kỳ sự lo lắng hay buồn phiền nào, một cảm giác hạnh phúc tuyệt đối.

Usage Note

Trong cụm "sheer joy", "sheer" mang ý nghĩa niềm vui thuần khiết, không pha trộn, hoàn toàn và tuyệt đối. Nó nhấn mạnh đến cường độ và sự trọn vẹn của cảm xúc. Khác với 'pure joy' (niềm vui thuần túy), 'sheer joy' nhấn mạnh đến cả mức độ lớn và sự mãnh liệt của niềm vui đó. 'Utter joy' (niềm vui tột cùng) cũng có ý nghĩa tương tự, nhưng 'sheer joy' có thể gợi cảm giác về sự bất ngờ và đột ngột hơn.
Trong cụm “sheer joy”, “joy” là danh từ chính, chỉ cảm xúc vui sướng tột độ. Cần phân biệt với các trạng thái cảm xúc khác như 'happiness' (hạnh phúc - một trạng thái kéo dài hơn) hay 'pleasure' (sự thích thú - thường liên quan đến các giác quan). 'Joy' thường mang tính bùng nổ và rạng rỡ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sheer joy
  • feel feel sheer joy
    (cảm nhận niềm vui thuần túy)
  • experience experience sheer joy
    (trải nghiệm niềm vui thuần túy)
  • bring bring sheer joy
    (mang lại niềm vui thuần túy)
  • express express sheer joy
    (bày tỏ niềm vui thuần túy)
Giới từ + sheer joy
  • in in sheer joy
    (trong niềm vui thuần túy/tột độ)
  • with with sheer joy
    (với niềm vui thuần túy/tột độ)
  • for for sheer joy
    (vì niềm vui thuần túy/tột độ)
Cụm danh từ với sheer joy
  • a moment of a moment of sheer joy
    (một khoảnh khắc vui sướng tột độ)
  • a cry of a cry of sheer joy
    (một tiếng reo mừng vui sướng tột độ)

Idioms

  • leap for sheer joy

    nhảy cẫng lên vì vui sướng tột độ

    "When she heard the good news, she began to leap for sheer joy."

    (Khi nghe tin tốt lành, cô ấy bắt đầu nhảy cẫng lên vì vui sướng tột độ.)

  • filled with sheer joy

    tràn ngập niềm vui thuần túy/tột độ

    "His heart was filled with sheer joy as he watched his children play."

    (Trái tim anh tràn ngập niềm vui thuần túy khi anh ngắm nhìn các con mình chơi đùa.)

  • a look of sheer joy

    một ánh mắt/vẻ mặt vui sướng tột độ

    "There was a look of sheer joy on her face when she received the prize."

    (Có một vẻ mặt vui sướng tột độ trên khuôn mặt cô ấy khi cô ấy nhận giải thưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sheer joy

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Được sử dụng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, tuyệt đối của một điều gì đó.

"The concert was sheer joy from beginning to end."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sheer joy".

Ý nghĩa của 'niềm vui thuần túy'

Trong văn hóa phương Tây, 'sheer joy' thường được dùng để chỉ một trạng thái hạnh phúc không pha tạp, không bị vướng bận bởi nỗi lo âu hay muộn phiền. Đây là một loại niềm vui lý tưởng, được coi trọng vì sự chân thật và mãnh liệt của nó, thường gắn liền với sự vô tư, trong sáng.

Khoảnh khắc đặc biệt

'Sheer joy' thường được trải nghiệm và mô tả trong những khoảnh khắc đặc biệt quan trọng của cuộc sống, như sự kiện lớn, thành tựu đáng kể, hoặc những khoảnh khắc bất ngờ tràn đầy hạnh phúc. Nó thể hiện đỉnh điểm của cảm xúc tích cực, gợi lên sự bùng nổ của hạnh phúc chân thành, không gượng ép.