(Top Banner Ad)
absolute value
B2
noun B2 Toán học

absolute value

UK: /ˌæbsəˌluːt ˈvæljuː/ • US: /ˌæbsəˌluːt ˈvæljuː/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị tuyệt đối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The distance of a number from zero on the number line, regardless of direction.

Vietnamese Meaning

Giá trị tuyệt đối của một số là khoảng cách của số đó đến số 0 trên trục số, không kể đến hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The absolute value of -5 is 5."

    "Giá trị tuyệt đối của -5 là 5."

  • "When solving equations with absolute values, remember to consider both positive and negative possibilities."

    "Khi giải các phương trình có giá trị tuyệt đối, hãy nhớ xem xét cả khả năng dương và âm."

  • "The absolute value is used in many areas of mathematics and physics."

    "Giá trị tuyệt đối được sử dụng trong nhiều lĩnh vực của toán học và vật lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective absolute tuyệt đối, hoàn toàn
Adverb absolutely chắc chắn, hoàn toàn
Verb value định giá, coi trọng, đánh giá
Noun valuation sự định giá, sự đánh giá

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sol-
Latin
absolutus
Old French
valeur
English (19th Century Mathematics)
absolute value

Nguồn gốc Toán học của 'Giá trị tuyệt đối'

Khái niệm 'giá trị tuyệt đối' đã được sử dụng từ lâu, nhưng ký hiệu hiện đại $|x|$ (hai thanh dọc bao quanh số) chỉ được nhà toán học Karl Weierstrass đưa vào sử dụng rộng rãi vào năm 1841. Nó giúp định nghĩa khoảng cách và sự hội tụ trong các lĩnh vực toán học nâng cao. Từ 'absolute' (tuyệt đối) nhấn mạnh rằng chúng ta chỉ quan tâm đến 'giá trị thuần túy' không bị ảnh hưởng bởi dấu (âm hay dương).

Usage Note

Giá trị tuyệt đối luôn là một số không âm. Nó thường được biểu diễn bằng hai dấu gạch đứng bao quanh số đó, ví dụ: |x|.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + absolute value
  • calculate calculate the absolute value
    (tính giá trị tuyệt đối)
  • take take the absolute value of x
    (lấy giá trị tuyệt đối của x)
  • determine determine the absolute value
    (xác định giá trị tuyệt đối)
Adjective + absolute value
  • high a high absolute value
    (một giá trị tuyệt đối lớn)
  • non-negative the non-negative absolute value
    (giá trị tuyệt đối không âm)
Noun + absolute value
  • function absolute value function
    (hàm giá trị tuyệt đối)
  • difference absolute value difference
    (sai khác về giá trị tuyệt đối)

Idioms

  • In absolute terms

    Xét về mặt giá trị tuyệt đối; Xét về giá trị thực (không tương đối)

    "The percentage decrease was small, but the damage, in absolute terms, was significant."

    (Tỷ lệ phần trăm giảm là nhỏ, nhưng thiệt hại, xét về giá trị tuyệt đối, là đáng kể.)

  • The definition of absolute value

    Định nghĩa của giá trị tuyệt đối (Cụm từ toán học tiêu chuẩn)

    "According to the definition of absolute value, |-5| equals 5."

    (Theo định nghĩa của giá trị tuyệt đối, |-5| bằng 5.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absolute value

noun
Lật mặt

Giá trị tuyệt đối của một số là khoảng cách của số đó đến số 0 trên trục số, không kể đến hướng.

"The absolute value of -5 is 5."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absolute value".

Sức mạnh của Khoảng cách

Trong toán học và khoa học, giá trị tuyệt đối rất quan trọng vì nó định nghĩa 'khoảng cách'. Khoảng cách giữa hai điểm luôn là một số dương, bất kể bạn đo từ điểm nào đến điểm nào. Về mặt triết học, nó tượng trưng cho việc tập trung vào tầm quan trọng hoặc cường độ thuần túy của một vấn đề, bỏ qua những yếu tố định hướng hoặc tiêu cực xung quanh.

Giá trị tuyệt đối trong Lập trình

Trong khoa học máy tính và lập trình (ví dụ: Python, C++), giá trị tuyệt đối thường được truy cập thông qua một hàm có tên là 'abs()'. Đây là một hàm cơ bản được sử dụng liên tục để đảm bảo các tính toán liên quan đến kích thước, lỗi, hoặc độ lệch luôn cho kết quả không âm.