absolute value
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The distance of a number from zero on the number line, regardless of direction.
Vietnamese Meaning
Giá trị tuyệt đối của một số là khoảng cách của số đó đến số 0 trên trục số, không kể đến hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The absolute value of -5 is 5."
"Giá trị tuyệt đối của -5 là 5."
-
"When solving equations with absolute values, remember to consider both positive and negative possibilities."
"Khi giải các phương trình có giá trị tuyệt đối, hãy nhớ xem xét cả khả năng dương và âm."
-
"The absolute value is used in many areas of mathematics and physics."
"Giá trị tuyệt đối được sử dụng trong nhiều lĩnh vực của toán học và vật lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | absolute | tuyệt đối, hoàn toàn |
| Adverb | absolutely | chắc chắn, hoàn toàn |
| Verb | value | định giá, coi trọng, đánh giá |
| Noun | valuation | sự định giá, sự đánh giá |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Giá trị tuyệt đối luôn là một số không âm. Nó thường được biểu diễn bằng hai dấu gạch đứng bao quanh số đó, ví dụ: |x|.
Collocations (Từ đi kèm)
-
calculate calculate the absolute value (tính giá trị tuyệt đối)
-
take take the absolute value of x (lấy giá trị tuyệt đối của x)
-
determine determine the absolute value (xác định giá trị tuyệt đối)
-
high a high absolute value (một giá trị tuyệt đối lớn)
-
non-negative the non-negative absolute value (giá trị tuyệt đối không âm)
-
function absolute value function (hàm giá trị tuyệt đối)
-
difference absolute value difference (sai khác về giá trị tuyệt đối)
Idioms
-
In absolute terms
Xét về mặt giá trị tuyệt đối; Xét về giá trị thực (không tương đối)
"The percentage decrease was small, but the damage, in absolute terms, was significant."
(Tỷ lệ phần trăm giảm là nhỏ, nhưng thiệt hại, xét về giá trị tuyệt đối, là đáng kể.)
-
The definition of absolute value
Định nghĩa của giá trị tuyệt đối (Cụm từ toán học tiêu chuẩn)
"According to the definition of absolute value, |-5| equals 5."
(Theo định nghĩa của giá trị tuyệt đối, |-5| bằng 5.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
absolute value
nounGiá trị tuyệt đối của một số là khoảng cách của số đó đến số 0 trên trục số, không kể đến hướng.
"The absolute value of -5 is 5."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absolute value".
