(Top Banner Ad)
absorbent paper
B1
Tính từ B1 Vật liệu học, Hóa học

absorbent paper

UK: /əbˈzɔːbənt ˈpeɪpə(r)/ • US: /əbˈsɔːrbənt ˈpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy thấm giấy hút ẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the property of absorbing fluids.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hút chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paper towel is highly absorbent."

    "Khăn giấy này có khả năng thấm hút rất tốt."

  • "She used absorbent paper to dab the paint."

    "Cô ấy dùng giấy thấm để thấm bớt sơn."

  • "The lab uses absorbent paper to clean up spills."

    "Phòng thí nghiệm sử dụng giấy thấm để lau các vết đổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb absorb Hút, hấp thụ (chất lỏng, ánh sáng, nhiệt)
Noun absorption Sự hấp thụ, sự hút vào
Adjective non-absorbent Không thấm, không hút
Noun absorbency Khả năng thấm hút
Noun paperwork Công việc giấy tờ, thủ tục hành chính

Synonyms

blotting paper (giấy thấm)bibulous paper (giấy thấm)

Antonyms

waterproof paper (giấy chống thấm nước)water-resistant paper (giấy chịu nước)

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absorbēre
Old French
absorber
English (17th C)
absorbent
Greek
papyros
Latin
papyrus
English (14th C)
paper
English (Modern Compound)
absorbent paper

Nguồn gốc của 'Hút vào'

Từ 'absorbent' (hút) bắt nguồn từ động từ Latin *absorbēre*. Tiền tố *ab-* có nghĩa là 'rời khỏi' hoặc 'đi xa', kết hợp với gốc *sorbēre* nghĩa là 'hút vào' hoặc 'nuốt'. Khi ghép lại, nó mô tả hành động kéo chất lỏng vào trong, rất đúng với chức năng của loại giấy này.

Sự ra đời của 'Giấy'

Từ 'paper' (giấy) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ từ Hy Lạp *papyros*. Đây là tên của một loại cây sậy được người Ai Cập cổ đại dùng để tạo ra vật liệu viết. Dù giấy hiện đại được làm từ bột gỗ, tên gọi này vẫn giữ lại nguồn gốc cổ xưa của nó.

Usage Note

Tính từ 'absorbent' mô tả khả năng của một vật liệu có thể hút hoặc thấm chất lỏng. Nó khác với 'absorptive,' mặc dù hai từ này đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau. 'Absorbent' thường chỉ khả năng hút vật lý (giống như miếng bọt biển), trong khi 'absorptive' có thể bao gồm cả quá trình hấp thụ hóa học.
Giấy thấm hút (absorbent paper) là một loại giấy được thiết kế đặc biệt để thấm hút chất lỏng, thường được sử dụng trong các ứng dụng như khăn giấy, giấy thấm dầu, hoặc trong phòng thí nghiệm.

Prepositions

to for

'Absorbent to' được sử dụng khi nói về vật liệu hoặc bề mặt hút một chất cụ thể (ví dụ: 'This material is absorbent to water.'). 'Absorbent for' có thể sử dụng khi chỉ mục đích sử dụng của vật liệu (ví dụ: 'These pads are absorbent for cleaning spills.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + absorbent paper
  • Use Use absorbent paper to wipe up the spill.
    (Dùng giấy thấm để lau sạch vết tràn.)
  • Blot with Blot the oil stain with absorbent paper.
    (Thấm vết dầu bằng giấy thấm.)
  • Place Place the fried food on absorbent paper.
    (Đặt thức ăn chiên lên giấy thấm (để hút dầu).)
Adjective + absorbent paper
  • Highly Highly absorbent paper is needed for laboratory work.
    (Cần loại giấy thấm có độ hút cao cho công việc phòng thí nghiệm.)
  • Thick We ran out of thick absorbent paper towels.
    (Chúng tôi hết giấy thấm dày (khăn giấy).)
  • Special She uses special absorbent paper for her drawings.
    (Cô ấy dùng loại giấy thấm đặc biệt cho các bức vẽ của mình.)
Absorbent paper + Noun
  • towel Kitchen absorbent paper towel.
    (Khăn giấy thấm (dùng trong nhà bếp).)
  • sheet A sheet of absorbent paper.
    (Một tờ giấy thấm.)

Idioms

  • To dab lightly with absorbent paper

    Chấm nhẹ nhàng bằng giấy thấm (để loại bỏ dầu hoặc ẩm)

    "After applying the makeup, she had to dab her face lightly with absorbent paper to remove excess oil."

    (Sau khi trang điểm, cô ấy phải chấm nhẹ mặt bằng giấy thấm để loại bỏ dầu thừa.)

  • A barrier of absorbent paper

    Một lớp giấy thấm (dùng để bảo vệ, ngăn chặn chất lỏng lan ra)

    "They placed a barrier of absorbent paper around the spill site."

    (Họ đặt một lớp giấy thấm xung quanh khu vực bị đổ tràn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absorbent paper

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng hút chất lỏng.

"The paper towel is highly absorbent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absorbent paper".