(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ absorbent paper
B1

absorbent paper

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

giấy thấm giấy hút ẩm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Absorbent paper'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có khả năng hút chất lỏng.

Definition (English Meaning)

Having the property of absorbing fluids.

Ví dụ Thực tế với 'Absorbent paper'

  • "The paper towel is highly absorbent."

    "Khăn giấy này có khả năng thấm hút rất tốt."

  • "She used absorbent paper to dab the paint."

    "Cô ấy dùng giấy thấm để thấm bớt sơn."

  • "The lab uses absorbent paper to clean up spills."

    "Phòng thí nghiệm sử dụng giấy thấm để lau các vết đổ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Absorbent paper'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

blotting paper(giấy thấm)
bibulous paper(giấy thấm)

Trái nghĩa (Antonyms)

waterproof paper(giấy chống thấm nước)
water-resistant paper(giấy chịu nước)

Từ liên quan (Related Words)

tissue(giấy lụa)
towel(khăn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Vật liệu học Hóa học

Ghi chú Cách dùng 'Absorbent paper'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'absorbent' mô tả khả năng của một vật liệu có thể hút hoặc thấm chất lỏng. Nó khác với 'absorptive,' mặc dù hai từ này đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau. 'Absorbent' thường chỉ khả năng hút vật lý (giống như miếng bọt biển), trong khi 'absorptive' có thể bao gồm cả quá trình hấp thụ hóa học.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

'Absorbent to' được sử dụng khi nói về vật liệu hoặc bề mặt hút một chất cụ thể (ví dụ: 'This material is absorbent to water.'). 'Absorbent for' có thể sử dụng khi chỉ mục đích sử dụng của vật liệu (ví dụ: 'These pads are absorbent for cleaning spills.')

Ngữ pháp ứng dụng với 'Absorbent paper'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)