(Top Banner Ad)
paperwork
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Hành chính

paperwork

UK: /ˈpeɪpəwɜːk/ • US: /ˈpeɪpərwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc giấy tờ thủ tục giấy tờ giấy má
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Routine clerical or administrative work involving documents such as forms, records, letters, etc.

Vietnamese Meaning

Công việc bàn giấy, các công việc hành chính liên quan đến giấy tờ như đơn từ, hồ sơ, thư từ, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I spent the whole morning doing paperwork."

    "Tôi đã dành cả buổi sáng để làm công việc giấy tờ."

  • "There's a lot of paperwork involved in applying for a loan."

    "Có rất nhiều thủ tục giấy tờ liên quan đến việc xin vay vốn."

  • "The paperwork is all up to date."

    "Các giấy tờ đều được cập nhật đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paper giấy, tài liệu, bài báo
Verb paper dán giấy, bao giấy
Noun work công việc, việc làm, tác phẩm
Verb work làm việc, hoạt động, có tác dụng
Adjective paperless không dùng giấy, điện tử (ví dụ: paperless office)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
papier
Latin
papyrus
Old English
weorc
Modern English (compound)
paper + work
Modern English
paperwork

Nguồn gốc của 'Paperwork'

Từ 'paperwork' không có một lịch sử quá lâu đời mà là sự kết hợp của hai từ đơn giản: 'paper' (giấy) và 'work' (công việc). 'Paper' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'papyrus' (giấy cói) thông qua tiếng Pháp cổ, còn 'work' đến từ tiếng Anh cổ 'weorc'. Khoảng cuối thế kỷ 19, hai từ này được ghép lại để tạo thành 'paperwork', mô tả các công việc liên quan đến tài liệu, giấy tờ hành chính hoặc ghi chép.

Usage Note

Thường dùng để chỉ công việc nhàm chán, tẻ nhạt và mang tính thủ tục. Khác với 'documentation' có nghĩa rộng hơn, chỉ tài liệu nói chung. 'Paperwork' nhấn mạnh đến việc xử lý và điền vào các loại giấy tờ.

Prepositions

on

'On' thường được dùng khi nói về việc tập trung vào công việc giấy tờ cụ thể, ví dụ: 'He's working on the paperwork for the visa application.' (Anh ấy đang làm thủ tục giấy tờ cho việc xin visa).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + paperwork
  • do do the paperwork
    (làm thủ tục giấy tờ, hoàn thành giấy tờ)
  • fill out fill out the paperwork
    (điền vào giấy tờ, điền biểu mẫu)
  • process process paperwork
    (xử lý giấy tờ)
  • handle handle the paperwork
    (giải quyết công việc giấy tờ)
  • complete complete the paperwork
    (hoàn tất giấy tờ)
  • reduce reduce paperwork
    (giảm bớt giấy tờ)
Adjective + paperwork
  • administrative administrative paperwork
    (giấy tờ hành chính)
  • bureaucratic bureaucratic paperwork
    (giấy tờ quan liêu, rườm rà)
  • necessary necessary paperwork
    (giấy tờ cần thiết)
  • excessive excessive paperwork
    (quá nhiều giấy tờ, giấy tờ chồng chất)
  • official official paperwork
    (giấy tờ chính thức)
Noun + of + paperwork
  • pile a pile of paperwork
    (một chồng giấy tờ)
  • mountain a mountain of paperwork
    (một núi giấy tờ (ý nói rất nhiều))
  • stack a stack of paperwork
    (một chồng giấy tờ (thường được sắp xếp))

Idioms

  • get your paperwork in order

    Sắp xếp giấy tờ của bạn ngăn nắp, hoàn chỉnh hoặc chuẩn bị đầy đủ các tài liệu cần thiết.

    "Before you leave for your trip, make sure you get all your travel paperwork in order."

    (Trước khi bạn đi du lịch, hãy đảm bảo rằng bạn đã sắp xếp tất cả giấy tờ du lịch của mình một cách ngăn nắp.)

  • wade through paperwork

    Xử lý một lượng lớn giấy tờ, thường mang ý nghĩa mất nhiều thời gian và công sức, cảm thấy chậm chạp hoặc khó khăn.

    "It took me all morning to wade through the endless paperwork for the new project."

    (Tôi đã mất cả buổi sáng để vật lộn với đống giấy tờ không hồi kết cho dự án mới.)

  • a mountain of paperwork

    Một lượng giấy tờ khổng lồ, rất nhiều công việc giấy tờ cần giải quyết.

    "After the merger, the legal department faced a mountain of paperwork."

    (Sau vụ sáp nhập, bộ phận pháp lý phải đối mặt với một núi giấy tờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paperwork

Danh từ
Lật mặt

Công việc bàn giấy, các công việc hành chính liên quan đến giấy tờ như đơn từ, hồ sơ, thư từ, v.v.

"I spent the whole morning doing paperwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he finished all the paperwork, he could leave work early.
Vì anh ấy đã hoàn thành tất cả giấy tờ, anh ấy có thể rời cơ quan sớm.
Phủ định
Unless you complete the paperwork, you won't receive your payment.
Trừ khi bạn hoàn thành thủ tục giấy tờ, bạn sẽ không nhận được thanh toán.
Nghi vấn
If I handle the paperwork, will that free up your time for other tasks?
Nếu tôi xử lý các thủ tục giấy tờ, điều đó có giải phóng thời gian của bạn cho các nhiệm vụ khác không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Finishing the paperwork is essential for processing the application.
Hoàn thành thủ tục giấy tờ là điều cần thiết để xử lý đơn đăng ký.
Phủ định
Avoiding paperwork won't make the deadlines disappear.
Tránh làm thủ tục giấy tờ sẽ không làm cho thời hạn biến mất.
Nghi vấn
Is completing the paperwork your biggest challenge this week?
Hoàn thành thủ tục giấy tờ có phải là thách thức lớn nhất của bạn trong tuần này không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to complete all of this paperwork before the end of the day.
Tôi cần hoàn thành tất cả đống giấy tờ này trước khi hết ngày.
Phủ định
They didn't finish the paperwork themselves.
Họ đã không tự mình hoàn thành xong đống giấy tờ.
Nghi vấn
Who is responsible for this paperwork?
Ai chịu trách nhiệm cho đống giấy tờ này?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of meetings, I had to complete the paperwork, and then I could finally go home.
Sau một ngày dài họp hành, tôi phải hoàn thành thủ tục giấy tờ, và sau đó tôi cuối cùng cũng có thể về nhà.
Phủ định
Despite his best efforts, he couldn't avoid the paperwork, a necessary evil in his line of work, and he spent the entire afternoon sorting through files.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, anh ấy không thể tránh khỏi thủ tục giấy tờ, một điều xấu xa cần thiết trong công việc của mình, và anh ấy đã dành cả buổi chiều để sắp xếp các tập tin.
Nghi vấn
John, did you finish all the paperwork, or do you need more time?
John, bạn đã hoàn thành tất cả thủ tục giấy tờ chưa, hay bạn cần thêm thời gian?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have a lot of paperwork to complete before the end of the week.
Tôi có rất nhiều giấy tờ cần hoàn thành trước cuối tuần.
Phủ định
She doesn't enjoy doing paperwork because it's tedious.
Cô ấy không thích làm giấy tờ vì nó tẻ nhạt.
Nghi vấn
Does he need help with the paperwork?
Anh ấy có cần giúp đỡ với việc làm giấy tờ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you complete all the paperwork, you will receive your payment on time.
Nếu bạn hoàn thành tất cả các thủ tục giấy tờ, bạn sẽ nhận được thanh toán đúng hạn.
Phủ định
If he doesn't finish the paperwork today, he won't be able to submit the application.
Nếu anh ấy không hoàn thành thủ tục giấy tờ hôm nay, anh ấy sẽ không thể nộp đơn đăng ký.
Nghi vấn
Will the process be faster if I do the paperwork online?
Liệu quá trình có nhanh hơn nếu tôi làm thủ tục giấy tờ trực tuyến không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would finish all the paperwork today.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ hoàn thành tất cả giấy tờ hôm nay.
Phủ định
If I weren't so busy, I wouldn't mind doing the paperwork.
Nếu tôi không quá bận, tôi sẽ không ngại làm giấy tờ.
Nghi vấn
Would you feel less stressed if you didn't have so much paperwork?
Bạn có cảm thấy bớt căng thẳng hơn nếu bạn không có quá nhiều giấy tờ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be finishing the paperwork by the end of the day.
Tôi sẽ hoàn thành công việc giấy tờ vào cuối ngày.
Phủ định
She won't be doing any paperwork tomorrow because she's on vacation.
Cô ấy sẽ không làm bất kỳ công việc giấy tờ nào vào ngày mai vì cô ấy đang đi nghỉ.
Nghi vấn
Will you be processing the paperwork next week?
Bạn sẽ xử lý công việc giấy tờ vào tuần tới chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She completed all the paperwork yesterday.
Cô ấy đã hoàn thành tất cả thủ tục giấy tờ ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't finish the paperwork last week.
Anh ấy đã không hoàn thành thủ tục giấy tờ vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you submit the paperwork on time?
Bạn đã nộp thủ tục giấy tờ đúng hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paperwork".

Thủ tục hành chính và 'red tape'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'paperwork' thường gắn liền với khái niệm 'bureaucracy' (chế độ quan liêu) và 'red tape' (thủ tục rườm rà). Thuật ngữ 'red tape' có nguồn gốc từ việc các tài liệu chính thức quan trọng ngày xưa thường được buộc bằng ruy băng màu đỏ. Nó ám chỉ sự phức tạp, chậm chạp và cứng nhắc trong các quy trình hành chính, gây khó khăn và phiền toái cho người dân hoặc doanh nghiệp.

Văn phòng không giấy tờ (The Paperless Office)

Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ, khái niệm 'paperless office' (văn phòng không giấy tờ) đã trở thành một xu hướng và mục tiêu quan trọng ở nhiều nơi trên thế giới. Mục tiêu là giảm thiểu hoặc loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng giấy tờ vật lý bằng cách chuyển sang các tài liệu và quy trình kỹ thuật số. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí, bảo vệ môi trường mà còn tăng hiệu quả công việc và giảm bớt 'paperwork' truyền thống.