(Top Banner Ad)
fluids
B1
Danh từ B1 Khoa học, Y học

fluids

UK: /ˈfluːɪdz/ • US: /ˈfluːɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

chất lỏng chất lưu dịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances that can flow easily, such as liquids and gases.

Vietnamese Meaning

Các chất có thể chảy dễ dàng, chẳng hạn như chất lỏng và khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor told him to drink plenty of fluids."

    "Bác sĩ bảo anh ấy uống nhiều nước."

  • "Oil and water are two different types of fluids."

    "Dầu và nước là hai loại chất lỏng khác nhau."

  • "The patient was given intravenous fluids to combat dehydration."

    "Bệnh nhân được truyền dịch tĩnh mạch để chống mất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluid chất lỏng; dịch thể (dạng số ít)
Adjective fluid lỏng, chảy được; (nghĩa bóng) linh hoạt, dễ thay đổi
Noun fluidity tính lỏng, tính lưu động; sự linh hoạt
Adverb fluidly một cách trôi chảy, linh hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleh₃-
Latin
fluere
Latin
fluidus
English
fluid
English
fluids

Nguồn gốc của 'fluid' - Chảy Mãi Không Ngừng

Từ 'fluid' (dạng số ít của 'fluids') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fluidus', nghĩa là 'chảy' hoặc 'lỏng'. Bản thân từ 'fluidus' lại bắt nguồn từ động từ 'fluere' cũng trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chảy'. Điều thú vị là, gốc rễ xa xưa nhất của từ này được cho là từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *bʰleh₃-, mang ý nghĩa rộng hơn là 'thổi', 'phồng lên' hoặc 'chảy'. Vì vậy, từ 'fluids' mà chúng ta dùng ngày nay mang trong mình cả một dòng chảy lịch sử, luôn gắn liền với ý niệm về sự chuyển động và chất lỏng.

Usage Note

Từ 'fluids' thường được sử dụng để chỉ các chất có khả năng thay đổi hình dạng dễ dàng dưới tác động của lực. Nó bao gồm cả chất lỏng (liquids) và chất khí (gases). Trong y học, nó còn được dùng để chỉ các dịch cơ thể như máu, nước tiểu.

Prepositions

in of

in fluids (trong các chất lỏng/khí), of fluids (thuộc về các chất lỏng/khí, ví dụ: the properties of fluids). Giới từ 'in' chỉ vị trí hoặc trạng thái bên trong một môi trường chất lỏng/khí. Giới từ 'of' thường biểu thị mối quan hệ sở hữu, thuộc tính hoặc thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluids
  • bodily bodily fluids
    (dịch cơ thể (như máu, mồ hôi, nước tiểu))
  • essential essential fluids
    (chất lỏng thiết yếu)
  • internal internal fluids
    (dịch nội tạng)
  • excess excess fluids
    (chất lỏng dư thừa)
  • protective protective fluids
    (chất lỏng bảo vệ)
Verb + fluids
  • drink drink fluids
    (uống nước/chất lỏng)
  • consume consume fluids
    (tiêu thụ chất lỏng)
  • lose lose fluids
    (mất nước/chất lỏng)
  • replace replace fluids
    (bổ sung chất lỏng)
  • administer administer fluids
    (truyền dịch (trong y tế))
  • retain retain fluids
    (giữ nước/chất lỏng (trong cơ thể))
Noun (related to) + fluids
  • intake of intake of fluids
    (lượng chất lỏng nạp vào)
  • balance of balance of fluids
    (sự cân bằng chất lỏng)
  • loss of loss of fluids
    (sự mất nước/chất lỏng)

Idioms

  • replace lost fluids

    bù lại lượng chất lỏng đã mất (do đổ mồ hôi, bệnh tật...)

    "Athletes need to drink plenty of water to replace lost fluids after a workout."

    (Các vận động viên cần uống nhiều nước để bù lại lượng chất lỏng đã mất sau buổi tập.)

  • maintain adequate fluids

    duy trì đủ lượng chất lỏng (trong cơ thể); giữ đủ nước

    "It's important to maintain adequate fluids, especially in hot weather."

    (Điều quan trọng là phải duy trì đủ lượng chất lỏng, đặc biệt trong thời tiết nóng.)

  • intake of fluids

    lượng chất lỏng nạp vào cơ thể; sự tiêu thụ chất lỏng

    "Increase your intake of fluids when you have a fever."

    (Hãy tăng cường lượng chất lỏng nạp vào khi bạn bị sốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluids

Danh từ
Lật mặt

Các chất có thể chảy dễ dàng, chẳng hạn như chất lỏng và khí.

"The doctor told him to drink plenty of fluids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluids".

Tầm quan trọng của việc cấp nước (Hydration)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực thể thao và sức khỏe, việc 'cấp nước' (hydration) được nhấn mạnh rất nhiều. Mọi người được khuyến khích uống đủ chất lỏng (nước, nước trái cây, đồ uống thể thao) để duy trì chức năng cơ thể, đặc biệt khi tập thể dục hoặc trong thời tiết nóng. Điều này phản ánh sự hiểu biết sâu sắc về vai trò của 'fluids' đối với sức khỏe tổng thể và hiệu suất thể chất.

Fluids trong Y học hiện đại

Trong y học hiện đại, 'fluids' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Ví dụ, truyền dịch tĩnh mạch (IV fluids) là một phương pháp điều trị phổ biến để cấp nước, cung cấp chất dinh dưỡng hoặc thuốc cho bệnh nhân không thể uống hoặc cần bù nước nhanh chóng. Việc hiến máu cũng là một hành động chia sẻ 'bodily fluids' mang ý nghĩa nhân đạo, cứu sống nhiều người.