(Top Banner Ad)
absorption band
C1
danh từ C1 Vật lý, Hóa học, Quang phổ học

absorption band

UK: /əbˈzɔːpʃən bænd/ • US: /æbˈsɔːrpʃən bænd/

Nghĩa tiếng Việt

dải hấp thụ vùng hấp thụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A range of wavelengths in the electromagnetic spectrum where a substance absorbs radiation.

Vietnamese Meaning

Một dải bước sóng trong quang phổ điện từ mà tại đó một chất hấp thụ bức xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The absorption band in the UV spectrum indicates the presence of aromatic compounds."

    "Dải hấp thụ trong quang phổ UV cho thấy sự hiện diện của các hợp chất thơm."

  • "The width of the absorption band is related to the concentration of the substance."

    "Độ rộng của dải hấp thụ có liên quan đến nồng độ của chất đó."

  • "By analyzing the absorption band, we can identify the type of molecule present."

    "Bằng cách phân tích dải hấp thụ, chúng ta có thể xác định loại phân tử hiện diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb absorb Hấp thụ, thấm hút (Ví dụ: chất lỏng, ánh sáng)
Noun absorption Sự hấp thụ, sự tiếp thu (Ví dụ: năng lượng, kiến thức)
Adjective absorptive Có khả năng hấp thụ, có tính hút
Noun spectroscopy Quang phổ học (ngành khoa học nghiên cứu các dải hấp thụ và phát xạ)

Synonyms

absorption line (vạch hấp thụ (thường hẹp hơn dải hấp thụ))spectral band (dải quang phổ)

Antonyms

transmission band (dải truyền qua)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Quang phổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absorptio
Old English
band
English (Modern Science)
absorption band

Nguồn gốc Kỹ thuật

Từ 'absorption band' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, kết hợp giữa 'absorption' (sự hấp thụ) và 'band' (dải/vạch). Nó ra đời trong lĩnh vực Quang phổ học (Spectroscopy) vào thế kỷ 19, khi các nhà khoa học bắt đầu phân tích ánh sáng đi qua vật chất. 'Absorption band' mô tả chính xác dải năng lượng mà một vật liệu đã 'nuốt' (hấp thụ), giúp xác định danh tính của vật liệu đó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong quang phổ học để xác định các chất bằng cách phân tích các bước sóng mà chúng hấp thụ. Độ rộng và vị trí của dải hấp thụ cung cấp thông tin về cấu trúc phân tử và thành phần của chất đó. Sự khác biệt quan trọng là dải hấp thụ (absorption band) là một *dải* các bước sóng, trái ngược với một bước sóng đơn lẻ.

Prepositions

in at of

Giải thích cách dùng của từng giới từ:
- **in**: Thường dùng để chỉ dải hấp thụ *trong* một vùng quang phổ cụ thể (ví dụ: "absorption band in the infrared region").
- **at**: Thường dùng để chỉ vị trí gần đúng *tại* bước sóng mà dải hấp thụ đạt cực đại (ví dụ: "absorption band at 500 nm").
- **of**: Thường dùng để chỉ dải hấp thụ *của* một chất cụ thể (ví dụ: "absorption band of water").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + absorption band
  • strong strong absorption band
    (Dải hấp thụ mạnh)
  • broad broad absorption band
    (Dải hấp thụ rộng)
  • fundamental fundamental absorption band
    (Dải hấp thụ cơ bản/chủ yếu)
Verb + absorption band
  • show show an absorption band
    (Cho thấy một dải hấp thụ)
  • identify identify the absorption band
    (Xác định dải hấp thụ)
  • measure measure the absorption band
    (Đo dải hấp thụ)

Idioms

  • characteristic absorption band

    Dải hấp thụ đặc trưng (dấu hiệu nhận biết hóa chất)

    "Chemists use the characteristic absorption band to identify unknown compounds in the sample."

    (Các nhà hóa học sử dụng dải hấp thụ đặc trưng để nhận dạng các hợp chất chưa biết trong mẫu.)

  • shift in the absorption band

    Sự dịch chuyển của dải hấp thụ (thường do môi trường thay đổi)

    "A shift in the absorption band indicates that the molecule has reacted with the solvent."

    (Sự dịch chuyển trong dải hấp thụ cho thấy rằng phân tử đã phản ứng với dung môi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absorption band

danh từ
Lật mặt

Một dải bước sóng trong quang phổ điện từ mà tại đó một chất hấp thụ bức xạ.

"The absorption band in the UV spectrum indicates the presence of aromatic compounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absorption band".

Chữ ký của Vũ trụ

Các nhà thiên văn học sử dụng 'absorption band' để xác định thành phần hóa học của các ngôi sao và hành tinh từ xa. Khi ánh sáng sao đi qua bầu khí quyển của hành tinh, các nguyên tố khác nhau sẽ hấp thụ các dải tần số cụ thể, tạo ra 'chữ ký' độc đáo trong quang phổ. Đây là cách chúng ta biết được trong không gian có hydro, oxy hay các kim loại nào.

Cơ sở của Màu sắc

Nguyên nhân khiến chúng ta thấy màu sắc của mọi vật là do 'absorption band'. Vật thể chỉ hiển thị màu sắc của phần ánh sáng mà nó KHÔNG hấp thụ. Ví dụ, một chiếc áo màu đỏ hấp thụ tất cả các dải màu xanh lá cây và xanh dương, chỉ phản xạ lại dải màu đỏ, khiến mắt chúng ta nhận biết là màu đỏ.