absorption band
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A range of wavelengths in the electromagnetic spectrum where a substance absorbs radiation.
Vietnamese Meaning
Một dải bước sóng trong quang phổ điện từ mà tại đó một chất hấp thụ bức xạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The absorption band in the UV spectrum indicates the presence of aromatic compounds."
"Dải hấp thụ trong quang phổ UV cho thấy sự hiện diện của các hợp chất thơm."
-
"The width of the absorption band is related to the concentration of the substance."
"Độ rộng của dải hấp thụ có liên quan đến nồng độ của chất đó."
-
"By analyzing the absorption band, we can identify the type of molecule present."
"Bằng cách phân tích dải hấp thụ, chúng ta có thể xác định loại phân tử hiện diện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | absorb | Hấp thụ, thấm hút (Ví dụ: chất lỏng, ánh sáng) |
| Noun | absorption | Sự hấp thụ, sự tiếp thu (Ví dụ: năng lượng, kiến thức) |
| Adjective | absorptive | Có khả năng hấp thụ, có tính hút |
| Noun | spectroscopy | Quang phổ học (ngành khoa học nghiên cứu các dải hấp thụ và phát xạ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong quang phổ học để xác định các chất bằng cách phân tích các bước sóng mà chúng hấp thụ. Độ rộng và vị trí của dải hấp thụ cung cấp thông tin về cấu trúc phân tử và thành phần của chất đó. Sự khác biệt quan trọng là dải hấp thụ (absorption band) là một *dải* các bước sóng, trái ngược với một bước sóng đơn lẻ.
Prepositions
Giải thích cách dùng của từng giới từ:
- **in**: Thường dùng để chỉ dải hấp thụ *trong* một vùng quang phổ cụ thể (ví dụ: "absorption band in the infrared region").
- **at**: Thường dùng để chỉ vị trí gần đúng *tại* bước sóng mà dải hấp thụ đạt cực đại (ví dụ: "absorption band at 500 nm").
- **of**: Thường dùng để chỉ dải hấp thụ *của* một chất cụ thể (ví dụ: "absorption band of water").
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong absorption band (Dải hấp thụ mạnh)
-
broad broad absorption band (Dải hấp thụ rộng)
-
fundamental fundamental absorption band (Dải hấp thụ cơ bản/chủ yếu)
-
show show an absorption band (Cho thấy một dải hấp thụ)
-
identify identify the absorption band (Xác định dải hấp thụ)
-
measure measure the absorption band (Đo dải hấp thụ)
Idioms
-
characteristic absorption band
Dải hấp thụ đặc trưng (dấu hiệu nhận biết hóa chất)
"Chemists use the characteristic absorption band to identify unknown compounds in the sample."
(Các nhà hóa học sử dụng dải hấp thụ đặc trưng để nhận dạng các hợp chất chưa biết trong mẫu.)
-
shift in the absorption band
Sự dịch chuyển của dải hấp thụ (thường do môi trường thay đổi)
"A shift in the absorption band indicates that the molecule has reacted with the solvent."
(Sự dịch chuyển trong dải hấp thụ cho thấy rằng phân tử đã phản ứng với dung môi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
absorption band
danh từMột dải bước sóng trong quang phổ điện từ mà tại đó một chất hấp thụ bức xạ.
"The absorption band in the UV spectrum indicates the presence of aromatic compounds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absorption band".
