absorption rate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tốc độ hoặc mức độ mà một thứ gì đó được hấp thụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The absorption rate of new housing units is a key indicator of market health."
"Tốc độ hấp thụ các đơn vị nhà ở mới là một chỉ số quan trọng về sức khỏe của thị trường."
-
"The absorption rate of the drug was much higher than expected."
"Tốc độ hấp thụ của thuốc cao hơn nhiều so với dự kiến."
-
"High interest rates can slow down the absorption rate of capital investments."
"Lãi suất cao có thể làm chậm tốc độ hấp thụ các khoản đầu tư vốn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | absorption | Sự hấp thụ, sự thu hút |
| Verb | absorb | Hấp thụ, thu hút, làm ngấm |
| Adjective | absorbent | Có khả năng hấp thụ |
| Noun | rate | Tỷ lệ, tốc độ, mức giá |
| Verb | rate | Định giá, đánh giá, xếp hạng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong kinh tế, nó đề cập đến tốc độ hấp thụ hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường. Trong tài chính, nó có thể liên quan đến tốc độ một khoản đầu tư được triển khai. Trong khoa học, nó liên quan đến tốc độ chất lỏng, khí, ánh sáng hoặc nhiệt được hấp thụ.
Prepositions
'Absorption rate of' thường được sử dụng để chỉ tốc độ hấp thụ một chất cụ thể. 'Absorption rate in' thường được sử dụng để chỉ tốc độ hấp thụ trong một môi trường cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high absorption rate (Tốc độ hấp thụ cao)
-
low low absorption rate (Tỷ lệ hấp thụ thấp)
-
rapid rapid absorption rate (Tốc độ hấp thụ nhanh chóng)
-
average average absorption rate (Tỷ lệ hấp thụ trung bình)
-
calculate calculate the absorption rate (Tính toán tốc độ hấp thụ)
-
increase increase the absorption rate (Tăng tốc độ hấp thụ)
-
monitor monitor the absorption rate (Theo dõi tỷ lệ hấp thụ)
-
drug drug absorption rate (Tốc độ hấp thụ thuốc (trong cơ thể))
-
market market absorption rate (Tỷ lệ hấp thụ thị trường (thường trong bất động sản))
Idioms
-
A measure of the market absorption rate
Một thước đo tỷ lệ hấp thụ của thị trường
"We use housing starts data as a measure of the market absorption rate."
(Chúng tôi sử dụng dữ liệu khởi công nhà ở làm thước đo tỷ lệ hấp thụ thị trường.)
-
Optimizing the absorption rate
Tối ưu hóa tốc độ hấp thụ
"Scientists are working on optimizing the drug absorption rate for better patient outcomes."
(Các nhà khoa học đang nỗ lực tối ưu hóa tốc độ hấp thụ thuốc để mang lại kết quả điều trị tốt hơn cho bệnh nhân.)
-
The limiting factor in the absorption rate
Yếu tố giới hạn trong tốc độ hấp thụ
"The compound's solubility proved to be the limiting factor in the absorption rate."
(Độ hòa tan của hợp chất được chứng minh là yếu tố giới hạn trong tốc độ hấp thụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
absorption rate
Danh từTốc độ hoặc mức độ mà một thứ gì đó được hấp thụ.
"The absorption rate of new housing units is a key indicator of market health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absorption rate".
