(Top Banner Ad)
absorption rate
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

absorption rate

UK: /əbˈzɔːpʃən reɪt/ • US: /əbˈsɔːrpʃən reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ hấp thụ tỷ lệ hấp thụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The speed or extent at which something is absorbed.

Vietnamese Meaning

Tốc độ hoặc mức độ mà một thứ gì đó được hấp thụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The absorption rate of new housing units is a key indicator of market health."

    "Tốc độ hấp thụ các đơn vị nhà ở mới là một chỉ số quan trọng về sức khỏe của thị trường."

  • "The absorption rate of the drug was much higher than expected."

    "Tốc độ hấp thụ của thuốc cao hơn nhiều so với dự kiến."

  • "High interest rates can slow down the absorption rate of capital investments."

    "Lãi suất cao có thể làm chậm tốc độ hấp thụ các khoản đầu tư vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun absorption Sự hấp thụ, sự thu hút
Verb absorb Hấp thụ, thu hút, làm ngấm
Adjective absorbent Có khả năng hấp thụ
Noun rate Tỷ lệ, tốc độ, mức giá
Verb rate Định giá, đánh giá, xếp hạng

Synonyms

uptake rate (tốc độ tiếp thu)

Antonyms

release rate (tốc độ giải phóng)

Related Words

market penetration (thâm nhập thị trường)diffusion rate (tốc độ khuếch tán)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absorbere (to swallow up)
Middle French
absorption
Latin
rata (fixed calculation)
Old French
rate (proportion)
English (Compound)
absorption rate

Gốc rễ của 'Hấp Thụ'

Từ 'absorption' (hấp thụ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'absorbere', mang nghĩa là 'nuốt chửng' hoặc 'uống vào'. Trong lĩnh vực khoa học và y học, từ này mô tả quá trình chất lỏng, chất khí, hoặc năng lượng đi vào và được giữ lại bởi một vật liệu khác hoặc cơ thể sống.

Ý nghĩa của 'Tỷ Lệ'

Từ 'rate' (tỷ lệ/tốc độ) đến từ tiếng Latin 'rata', có nghĩa là một phép tính toán hoặc một phần được ấn định. Khi ghép với 'absorption', nó biến khái niệm hấp thụ thành một con số có thể đo lường được, thường là lượng được hấp thụ trong một đơn vị thời gian nhất định.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong kinh tế, nó đề cập đến tốc độ hấp thụ hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường. Trong tài chính, nó có thể liên quan đến tốc độ một khoản đầu tư được triển khai. Trong khoa học, nó liên quan đến tốc độ chất lỏng, khí, ánh sáng hoặc nhiệt được hấp thụ.

Prepositions

of in

'Absorption rate of' thường được sử dụng để chỉ tốc độ hấp thụ một chất cụ thể. 'Absorption rate in' thường được sử dụng để chỉ tốc độ hấp thụ trong một môi trường cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + absorption rate
  • high high absorption rate
    (Tốc độ hấp thụ cao)
  • low low absorption rate
    (Tỷ lệ hấp thụ thấp)
  • rapid rapid absorption rate
    (Tốc độ hấp thụ nhanh chóng)
  • average average absorption rate
    (Tỷ lệ hấp thụ trung bình)
Verb + absorption rate
  • calculate calculate the absorption rate
    (Tính toán tốc độ hấp thụ)
  • increase increase the absorption rate
    (Tăng tốc độ hấp thụ)
  • monitor monitor the absorption rate
    (Theo dõi tỷ lệ hấp thụ)
Noun + absorption rate (Contexts)
  • drug drug absorption rate
    (Tốc độ hấp thụ thuốc (trong cơ thể))
  • market market absorption rate
    (Tỷ lệ hấp thụ thị trường (thường trong bất động sản))

Idioms

  • A measure of the market absorption rate

    Một thước đo tỷ lệ hấp thụ của thị trường

    "We use housing starts data as a measure of the market absorption rate."

    (Chúng tôi sử dụng dữ liệu khởi công nhà ở làm thước đo tỷ lệ hấp thụ thị trường.)

  • Optimizing the absorption rate

    Tối ưu hóa tốc độ hấp thụ

    "Scientists are working on optimizing the drug absorption rate for better patient outcomes."

    (Các nhà khoa học đang nỗ lực tối ưu hóa tốc độ hấp thụ thuốc để mang lại kết quả điều trị tốt hơn cho bệnh nhân.)

  • The limiting factor in the absorption rate

    Yếu tố giới hạn trong tốc độ hấp thụ

    "The compound's solubility proved to be the limiting factor in the absorption rate."

    (Độ hòa tan của hợp chất được chứng minh là yếu tố giới hạn trong tốc độ hấp thụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absorption rate

Danh từ
Lật mặt

Tốc độ hoặc mức độ mà một thứ gì đó được hấp thụ.

"The absorption rate of new housing units is a key indicator of market health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absorption rate".

Tỷ lệ Hấp thụ trong Dược phẩm

Trong y học phương Tây hiện đại, 'absorption rate' (tốc độ hấp thụ) là một yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả của thuốc. Tỷ lệ này ảnh hưởng đến việc chất hoạt tính đi vào máu nhanh hay chậm. Các công ty dược phẩm chi hàng tỷ đô la để nghiên cứu và điều chỉnh tốc độ này nhằm đảm bảo thuốc phát huy tác dụng tốt nhất trong cơ thể con người.

Ứng dụng trong Bất động sản

Trong kinh tế, đặc biệt là lĩnh vực bất động sản (phổ biến ở Mỹ), 'absorption rate' là một chỉ số quan trọng đo lường tốc độ các căn nhà hoặc văn phòng mới được bán hoặc cho thuê. Nó giúp nhà đầu tư đánh giá sức khỏe của thị trường, liệu thị trường có quá bão hòa hay không, và mất bao lâu để tiêu thụ hết lượng hàng tồn kho hiện tại.