(Top Banner Ad)
intake
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Y học, Kinh doanh

intake

UK: /ˈɪn.teɪk/ • US: /ˈɪn.teɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lượng hấp thụ lượng tiêu thụ sự thu nạp số lượng tuyển sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

an amount of food, air, or another substance taken into the body

Vietnamese Meaning

lượng thức ăn, không khí hoặc chất khác đưa vào cơ thể

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor advised me to reduce my salt intake."

    "Bác sĩ khuyên tôi nên giảm lượng muối ăn vào."

  • "The hospital had a large intake of patients during the flu season."

    "Bệnh viện đã có một lượng lớn bệnh nhân nhập viện trong mùa cúm."

  • "Please monitor your daily water intake."

    "Hãy theo dõi lượng nước bạn uống hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intake lượng nạp vào, sự thu nhận, đầu vào
Phrasal Verb take in thu nhận, hấp thụ, hiểu, tiếp đãi, lừa gạt
Noun uptake sự hấp thụ, sự tiếp thu (kiến thức, thông tin)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old Norse
taka
Middle English
intake

Nguồn gốc của 'intake'

Từ 'intake' xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 15 trong tiếng Anh, là một danh từ được hình thành từ giới từ 'in' (trong, vào) và động từ 'take' (lấy, nhận). Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ hành động 'lấy vào' nước (ví dụ, một lượng nước được dẫn vào). Đến cuối thế kỷ 19, ý nghĩa của 'intake' được mở rộng để chỉ lượng người hoặc bất kỳ thứ gì được tiếp nhận, thu nạp, đặc biệt trong các lĩnh vực như dinh dưỡng, giáo dục hay tuyển dụng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ lượng tiêu thụ một cách có ý thức hoặc đo lường được. Nó có thể đề cập đến lượng calo, chất lỏng, hoặc thậm chí thông tin.

Prepositions

of from

* intake of: Lượng cái gì được tiêu thụ (e.g., 'The recommended daily intake of vitamin C'). * intake from: Nguồn cung cấp cái gì (e.g., 'Their primary intake from food is protein.')

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + intake
  • daily daily intake
    (lượng nạp vào hàng ngày)
  • caloric caloric intake
    (lượng calo nạp vào)
  • fluid fluid intake
    (lượng chất lỏng nạp vào)
  • sugar sugar intake
    (lượng đường nạp vào)
  • high/low high/low intake
    (lượng nạp vào cao/thấp)
Động từ + intake
  • reduce reduce intake
    (giảm lượng nạp vào)
  • monitor monitor intake
    (theo dõi lượng nạp vào)
  • control control intake
    (kiểm soát lượng nạp vào)
  • increase increase intake
    (tăng lượng nạp vào)

Idioms

  • an intake of breath

    một hơi thở sâu (thường thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc kinh hãi)

    "She gave a sharp intake of breath when she heard the news."

    (Cô ấy hít một hơi thật sâu khi nghe tin tức.)

  • the new intake

    nhóm học sinh/sinh viên/nhân viên mới được nhận vào

    "The new intake of graduates will begin their training next month."

    (Nhóm sinh viên tốt nghiệp mới sẽ bắt đầu khóa đào tạo vào tháng tới.)

  • intake interview

    cuộc phỏng vấn tiếp nhận (để đánh giá, tư vấn ban đầu cho người mới đăng ký dịch vụ, nhập học, v.v.)

    "Every client has an intake interview with a social worker."

    (Mỗi khách hàng đều có một cuộc phỏng vấn tiếp nhận với một nhân viên xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intake

danh từ
Lật mặt

lượng thức ăn, không khí hoặc chất khác đưa vào cơ thể

"The doctor advised me to reduce my salt intake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intake".

Kiểm soát dinh dưỡng và sức khỏe

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm 'intake' (lượng nạp vào) có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực sức khỏe và dinh dưỡng. Người dân thường được khuyến khích theo dõi 'daily intake' (lượng nạp vào hàng ngày) của các chất như calo, đường, chất béo, protein để duy trì chế độ ăn uống lành mạnh. Các chuyên gia dinh dưỡng và cơ quan y tế thường đưa ra hướng dẫn về 'recommended intake' (lượng khuyến nghị) để phòng ngừa bệnh tật và nâng cao sức khỏe cộng đồng.

Quy trình tuyển sinh và tuyển dụng

Khái niệm 'intake' cũng được sử dụng rộng rãi trong hệ thống giáo dục và tuyển dụng ở các nước phương Tây để chỉ quá trình tiếp nhận một nhóm học sinh, sinh viên hoặc nhân viên mới. Ví dụ, một trường đại học có thể có 'an annual intake of 2,000 students' (lượng tuyển sinh hàng năm là 2.000 sinh viên), hoặc một công ty sẽ có 'a new intake of interns' (một đợt thực tập sinh mới). Điều này thể hiện một quy trình có cấu trúc và có kế hoạch để tích hợp người mới vào tổ chức.