(Top Banner Ad)
abstemious
C1
adjective C1 Chung

abstemious

UK: /æbˈstiːmɪəs/ • US: /æbˈstiːmiəs/

Nghĩa tiếng Việt

thanh đạm tiết chế đạm bạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not self-indulgent, especially when eating and drinking.

Vietnamese Meaning

Tiết chế, đặc biệt trong ăn uống; đạm bạc, thanh đạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was an abstemious man, avoiding all excesses."

    "Ông ấy là một người sống tiết chế, tránh mọi sự thái quá."

  • "An abstemious diet can lead to improved health."

    "Một chế độ ăn uống thanh đạm có thể dẫn đến sức khỏe tốt hơn."

  • "She lived an abstemious life, devoted to simplicity and frugality."

    "Cô ấy sống một cuộc sống thanh đạm, tận tâm với sự giản dị và tiết kiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb abstemiously Một cách điều độ, một cách kiêng khem
Noun abstemiousness Sự điều độ, tính kiêng khem

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstemius
English
abstemious

Nguồn Gốc Của Sự Điều Độ

Từ 'abstemious' xuất phát từ tiếng Latinh, ban đầu có nghĩa là 'kiêng rượu'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'ab-' (nghĩa là 'tránh xa' hoặc 'rời khỏi') và 'temetum' (nghĩa là 'rượu mạnh' hoặc 'đồ uống say'). Do đó, từ này mô tả một người tự nguyện tránh xa những thú vui hoặc sự dư thừa, đặc biệt là trong ăn uống và uống rượu, thể hiện sự điều độ và kiêng khem.

Usage Note

Từ 'abstemious' nhấn mạnh sự kiềm chế có ý thức và thường xuyên trong việc thỏa mãn các ham muốn vật chất, đặc biệt là ăn uống. Nó khác với 'temperate' (ôn hòa) ở chỗ 'abstemious' gợi ý một mức độ kiềm chế cao hơn và có thể bao gồm cả sự kiêng khem hoàn toàn. Nó khác với 'ascetic' (khổ hạnh) ở chỗ 'abstemious' không nhất thiết liên quan đến mục đích tôn giáo hoặc tinh thần, mà thường là vì sức khỏe hoặc sự tự chủ.

Prepositions

in

'abstemious in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà ai đó tiết chế. Ví dụ: 'He was abstemious in his consumption of alcohol.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Abstemious
  • strictly strictly abstemious
    (Điều độ một cách nghiêm ngặt)
  • frugally frugally abstemious
    (Kiêng khem và tiết kiệm)
Abstemious + Noun
  • lifestyle an abstemious lifestyle
    (Một lối sống điều độ/tiết chế)
  • diet an abstemious diet
    (Một chế độ ăn kiêng khem/thanh đạm)
  • habits abstemious habits
    (Những thói quen điều độ)
Verb + Abstemious
  • remain remain abstemious
    (Duy trì sự điều độ)
  • be be abstemious in one's choices
    (Điều độ trong các lựa chọn của mình)

Idioms

  • To lead an abstemious life

    Sống một cuộc đời thanh đạm và điều độ (ít hưởng thụ)

    "She chose to lead an abstemious life, focusing on study rather than luxury."

    (Cô ấy chọn sống một cuộc đời thanh đạm, tập trung vào việc học hơn là sự xa hoa.)

  • Abstemious by necessity

    Kiêng khem vì hoàn cảnh bắt buộc (chứ không phải tự nguyện)

    "After losing his job, he was abstemious by necessity, not by choice."

    (Sau khi mất việc, anh ấy kiêng khem là do hoàn cảnh bắt buộc chứ không phải do sự lựa chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstemious

adjective
Lật mặt

Tiết chế, đặc biệt trong ăn uống; đạm bạc, thanh đạm.

"He was an abstemious man, avoiding all excesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should be abstemious during the training period to maximize his performance.
Anh ấy nên tiết chế trong giai đoạn huấn luyện để tối đa hóa hiệu suất của mình.
Phủ định
You must not be abstemious with your praise when your team succeeds.
Bạn không được keo kiệt lời khen khi đội của bạn thành công.
Nghi vấn
Could she be abstemious enough to resist the delicious desserts?
Liệu cô ấy có đủ tiết chế để cưỡng lại những món tráng miệng ngon lành không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is abstemious with his spending, he will save enough money for a vacation.
Nếu anh ấy tiết kiệm chi tiêu, anh ấy sẽ tiết kiệm đủ tiền cho một kỳ nghỉ.
Phủ định
If you don't eat abstemiously, you won't lose weight.
Nếu bạn không ăn uống điều độ, bạn sẽ không giảm cân được.
Nghi vấn
Will she stay healthy if she is abstemious in her lifestyle?
Liệu cô ấy có khỏe mạnh không nếu cô ấy tiết chế trong lối sống của mình?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lived an abstemious life compared to his peers.
Anh ấy sống một cuộc sống thanh đạm so với bạn bè đồng trang lứa.
Phủ định
Not only did he live abstemiously, but he also encouraged others to do so.
Không chỉ anh ấy sống thanh đạm, mà anh ấy còn khuyến khích người khác làm như vậy.
Nghi vấn
Should he live abstemiously, he will save more money.
Nếu anh ấy sống thanh đạm, anh ấy sẽ tiết kiệm được nhiều tiền hơn.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lives an abstemious life to maintain his health.
Anh ấy sống một cuộc sống điều độ để duy trì sức khỏe.
Phủ định
Why wasn't he abstemious during the party?
Tại sao anh ấy không điều độ trong suốt bữa tiệc?
Nghi vấn
How abstemiously does she live?
Cô ấy sống điều độ như thế nào?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her diet, she will have been abstemious in her eating habits for a year.
Vào thời điểm cô ấy kết thúc chế độ ăn kiêng của mình, cô ấy sẽ đã tiết chế trong thói quen ăn uống của mình được một năm.
Phủ định
By the end of the challenge, he won't have lived abstemiously enough to win the prize.
Đến cuối thử thách, anh ấy sẽ không sống đủ thanh đạm để giành được giải thưởng.
Nghi vấn
Will they have remained abstemious throughout the entire fasting period?
Liệu họ sẽ giữ được sự thanh đạm trong suốt thời gian nhịn ăn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had lived an abstemious life before she became a famous actress.
Cô ấy đã sống một cuộc sống điều độ trước khi trở thành một nữ diễn viên nổi tiếng.
Phủ định
They had not been abstemious enough to save money for their retirement.
Họ đã không đủ điều độ để tiết kiệm tiền cho việc nghỉ hưu của mình.
Nghi vấn
Had he always lived so abstemiously before he moved to the city?
Có phải anh ấy luôn sống rất điều độ trước khi chuyển đến thành phố không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been abstemious in her eating habits since her doctor's advice.
Cô ấy đã tiết chế trong thói quen ăn uống kể từ khi nhận lời khuyên của bác sĩ.
Phủ định
They have not been abstemious enough to see significant health improvements.
Họ đã không đủ tiết chế để thấy được những cải thiện đáng kể về sức khỏe.
Nghi vấn
Has he been abstemiously managing his finances in recent years?
Có phải anh ấy đã quản lý tài chính một cách tiết kiệm trong những năm gần đây không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had been more abstemious during the holidays; I wouldn't feel so sluggish now.
Tôi ước mình đã tiết chế hơn trong kỳ nghỉ; giờ tôi đã không cảm thấy uể oải như vậy.
Phủ định
If only she weren't so abstemious; she never enjoys any of the delicious food we offer her.
Giá mà cô ấy không quá thanh đạm; cô ấy không bao giờ thưởng thức bất kỳ món ăn ngon nào chúng tôi mời cô ấy.
Nghi vấn
If only he could live more abstemiously, would he be able to save more money?
Giá mà anh ấy có thể sống thanh đạm hơn, liệu anh ấy có thể tiết kiệm được nhiều tiền hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstemious".

Phong Trào Điều Độ (Temperance Movement)

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Anh vào thế kỷ 19, Phong trào Điều độ đã thúc đẩy mạnh mẽ việc kiêng cử rượu bia. Từ 'abstemious' rất quan trọng trong bối cảnh này, thể hiện phẩm chất đạo đức cao khi một người tự kiểm soát bản thân, trái ngược với thói quen say xỉn bị xem là tệ nạn xã hội.

Chủ Nghĩa Khắc Kỷ (Stoicism)

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism), đức tính điều độ ('abstemious') được coi là một trụ cột quan trọng để đạt được sự bình yên nội tâm. Họ tin rằng việc kiêng khem sự hưởng thụ vật chất giúp con người tập trung vào điều quan trọng và giảm bớt sự phụ thuộc vào ngoại cảnh.