abstemious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not self-indulgent, especially when eating and drinking.
Vietnamese Meaning
Tiết chế, đặc biệt trong ăn uống; đạm bạc, thanh đạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was an abstemious man, avoiding all excesses."
"Ông ấy là một người sống tiết chế, tránh mọi sự thái quá."
-
"An abstemious diet can lead to improved health."
"Một chế độ ăn uống thanh đạm có thể dẫn đến sức khỏe tốt hơn."
-
"She lived an abstemious life, devoted to simplicity and frugality."
"Cô ấy sống một cuộc sống thanh đạm, tận tâm với sự giản dị và tiết kiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | abstemiously | Một cách điều độ, một cách kiêng khem |
| Noun | abstemiousness | Sự điều độ, tính kiêng khem |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'abstemious' nhấn mạnh sự kiềm chế có ý thức và thường xuyên trong việc thỏa mãn các ham muốn vật chất, đặc biệt là ăn uống. Nó khác với 'temperate' (ôn hòa) ở chỗ 'abstemious' gợi ý một mức độ kiềm chế cao hơn và có thể bao gồm cả sự kiêng khem hoàn toàn. Nó khác với 'ascetic' (khổ hạnh) ở chỗ 'abstemious' không nhất thiết liên quan đến mục đích tôn giáo hoặc tinh thần, mà thường là vì sức khỏe hoặc sự tự chủ.
Prepositions
'abstemious in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà ai đó tiết chế. Ví dụ: 'He was abstemious in his consumption of alcohol.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly abstemious (Điều độ một cách nghiêm ngặt)
-
frugally frugally abstemious (Kiêng khem và tiết kiệm)
-
lifestyle an abstemious lifestyle (Một lối sống điều độ/tiết chế)
-
diet an abstemious diet (Một chế độ ăn kiêng khem/thanh đạm)
-
habits abstemious habits (Những thói quen điều độ)
-
remain remain abstemious (Duy trì sự điều độ)
-
be be abstemious in one's choices (Điều độ trong các lựa chọn của mình)
Idioms
-
To lead an abstemious life
Sống một cuộc đời thanh đạm và điều độ (ít hưởng thụ)
"She chose to lead an abstemious life, focusing on study rather than luxury."
(Cô ấy chọn sống một cuộc đời thanh đạm, tập trung vào việc học hơn là sự xa hoa.)
-
Abstemious by necessity
Kiêng khem vì hoàn cảnh bắt buộc (chứ không phải tự nguyện)
"After losing his job, he was abstemious by necessity, not by choice."
(Sau khi mất việc, anh ấy kiêng khem là do hoàn cảnh bắt buộc chứ không phải do sự lựa chọn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abstemious
adjectiveTiết chế, đặc biệt trong ăn uống; đạm bạc, thanh đạm.
"He was an abstemious man, avoiding all excesses."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should be abstemious during the training period to maximize his performance. |
Anh ấy nên tiết chế trong giai đoạn huấn luyện để tối đa hóa hiệu suất của mình. |
| Phủ định | You must not be abstemious with your praise when your team succeeds. |
Bạn không được keo kiệt lời khen khi đội của bạn thành công. |
| Nghi vấn | Could she be abstemious enough to resist the delicious desserts? |
Liệu cô ấy có đủ tiết chế để cưỡng lại những món tráng miệng ngon lành không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he is abstemious with his spending, he will save enough money for a vacation. |
Nếu anh ấy tiết kiệm chi tiêu, anh ấy sẽ tiết kiệm đủ tiền cho một kỳ nghỉ. |
| Phủ định | If you don't eat abstemiously, you won't lose weight. |
Nếu bạn không ăn uống điều độ, bạn sẽ không giảm cân được. |
| Nghi vấn | Will she stay healthy if she is abstemious in her lifestyle? |
Liệu cô ấy có khỏe mạnh không nếu cô ấy tiết chế trong lối sống của mình? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He lived an abstemious life compared to his peers. |
Anh ấy sống một cuộc sống thanh đạm so với bạn bè đồng trang lứa. |
| Phủ định | Not only did he live abstemiously, but he also encouraged others to do so. |
Không chỉ anh ấy sống thanh đạm, mà anh ấy còn khuyến khích người khác làm như vậy. |
| Nghi vấn | Should he live abstemiously, he will save more money. |
Nếu anh ấy sống thanh đạm, anh ấy sẽ tiết kiệm được nhiều tiền hơn. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He lives an abstemious life to maintain his health. |
Anh ấy sống một cuộc sống điều độ để duy trì sức khỏe. |
| Phủ định | Why wasn't he abstemious during the party? |
Tại sao anh ấy không điều độ trong suốt bữa tiệc? |
| Nghi vấn | How abstemiously does she live? |
Cô ấy sống điều độ như thế nào? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her diet, she will have been abstemious in her eating habits for a year. |
Vào thời điểm cô ấy kết thúc chế độ ăn kiêng của mình, cô ấy sẽ đã tiết chế trong thói quen ăn uống của mình được một năm. |
| Phủ định | By the end of the challenge, he won't have lived abstemiously enough to win the prize. |
Đến cuối thử thách, anh ấy sẽ không sống đủ thanh đạm để giành được giải thưởng. |
| Nghi vấn | Will they have remained abstemious throughout the entire fasting period? |
Liệu họ sẽ giữ được sự thanh đạm trong suốt thời gian nhịn ăn không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had lived an abstemious life before she became a famous actress. |
Cô ấy đã sống một cuộc sống điều độ trước khi trở thành một nữ diễn viên nổi tiếng. |
| Phủ định | They had not been abstemious enough to save money for their retirement. |
Họ đã không đủ điều độ để tiết kiệm tiền cho việc nghỉ hưu của mình. |
| Nghi vấn | Had he always lived so abstemiously before he moved to the city? |
Có phải anh ấy luôn sống rất điều độ trước khi chuyển đến thành phố không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been abstemious in her eating habits since her doctor's advice. |
Cô ấy đã tiết chế trong thói quen ăn uống kể từ khi nhận lời khuyên của bác sĩ. |
| Phủ định | They have not been abstemious enough to see significant health improvements. |
Họ đã không đủ tiết chế để thấy được những cải thiện đáng kể về sức khỏe. |
| Nghi vấn | Has he been abstemiously managing his finances in recent years? |
Có phải anh ấy đã quản lý tài chính một cách tiết kiệm trong những năm gần đây không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had been more abstemious during the holidays; I wouldn't feel so sluggish now. |
Tôi ước mình đã tiết chế hơn trong kỳ nghỉ; giờ tôi đã không cảm thấy uể oải như vậy. |
| Phủ định | If only she weren't so abstemious; she never enjoys any of the delicious food we offer her. |
Giá mà cô ấy không quá thanh đạm; cô ấy không bao giờ thưởng thức bất kỳ món ăn ngon nào chúng tôi mời cô ấy. |
| Nghi vấn | If only he could live more abstemiously, would he be able to save more money? |
Giá mà anh ấy có thể sống thanh đạm hơn, liệu anh ấy có thể tiết kiệm được nhiều tiền hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstemious".
