(Top Banner Ad)
greedy
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

greedy

UK: /ˈɡriːdi/ • US: /ˈɡriːdi/

Nghĩa tiếng Việt

tham lam hám lợi ích kỷ tham ăn (nếu chỉ về đồ ăn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing an intense and selfish desire for something, especially wealth or power.

Vietnamese Meaning

Tham lam, hám lợi, muốn có nhiều hơn những gì mình cần hoặc xứng đáng, thường là tiền bạc, của cải hoặc quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was greedy for power and would do anything to get it."

    "Anh ta tham lam quyền lực và sẽ làm mọi thứ để có được nó."

  • "The greedy businessman exploited his workers for profit."

    "Nhà kinh doanh tham lam đã bóc lột công nhân của mình để kiếm lợi nhuận."

  • "Don't be so greedy, share your toys with your sister."

    "Đừng tham lam như vậy, hãy chia sẻ đồ chơi của con với em gái con đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun greed Sự tham lam, lòng tham
Adverb greedily Một cách tham lam, đầy tham vọng
Noun greediness Tính tham lam, sự ham muốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grēdags
Old English
grǣdig
Middle English
gredy
Modern English
greedy

Nguồn gốc từ 'greedy'

Từ 'greedy' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*grēdags', mang ý nghĩa ban đầu là 'đói bụng' hoặc 'khao khát'. Sau đó, nó phát triển thành 'grǣdig' trong tiếng Anh cổ và 'gredy' trong tiếng Anh trung đại, trước khi trở thành 'greedy' như ngày nay, giữ nguyên ý nghĩa về sự ham muốn vượt mức, thường là tiền bạc, của cải hoặc thức ăn.

Usage Note

Từ 'greedy' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ham muốn quá độ, không biết đủ, thường gây khó chịu cho người khác. Khác với 'ambitious' (tham vọng) là mong muốn đạt được thành công bằng nỗ lực, 'greedy' nhấn mạnh sự ích kỷ và ham muốn vô độ. So với 'avaricious' (hám lợi), 'greedy' thường dùng để chỉ sự ham muốn chung chung hơn, không nhất thiết chỉ tiền bạc.

Prepositions

for of

'Greedy for' thường được dùng để chỉ sự tham lam, ham muốn một thứ gì đó cụ thể (ví dụ: greedy for power). 'Greedy of' ít phổ biến hơn nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự tham lam, đặc biệt là khi nói về việc chiếm đoạt thời gian hoặc tài nguyên (ví dụ: greedy of someone's time).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greedy
  • terribly terribly greedy
    (cực kỳ tham lam)
  • frightfully frightfully greedy
    (vô cùng tham lam (tiêu cực))
  • selfish selfish greedy
    (tham lam ích kỷ)
Verb + greedy
  • become become greedy
    (trở nên tham lam)
  • grow grow greedy
    (dần trở nên tham lam)
  • get get greedy
    (bị/trở nên tham lam)
greedy + Noun
  • person greedy person
    (người tham lam)
  • child greedy child
    (đứa trẻ tham lam)
  • eyes greedy eyes
    (đôi mắt tham lam (nhìn thèm muốn))
  • desire greedy desire
    (ham muốn tham lam)

Idioms

  • greedy guts

    Người rất tham ăn hoặc tham lam nói chung (không trang trọng, thường dùng cho trẻ em)

    "Don't be such a greedy guts, share your sweets!"

    (Đừng có tham ăn như vậy, chia kẹo cho mọi người đi!)

  • greedy for something

    Ham muốn điều gì đó một cách mãnh liệt (ví dụ: tiền bạc, quyền lực)

    "He's greedy for power and will stop at nothing to get it."

    (Anh ta rất tham quyền lực và sẽ không từ thủ đoạn nào để đạt được nó.)

  • greedy pig

    Một người tham lam, đặc biệt là tham ăn (mang tính tiêu cực, có chút xúc phạm)

    "My little brother is such a greedy pig, he ate all the cake by himself."

    (Em trai tôi đúng là đồ tham ăn, nó chén hết cả cái bánh một mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greedy

Tính từ
Lật mặt

Tham lam, hám lợi, muốn có nhiều hơn những gì mình cần hoặc xứng đáng, thường là tiền bạc, của cải hoặc quyền lực.

"He was greedy for power and would do anything to get it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greedy".

Tham lam và Bảy Đại Tội

Trong Kitô giáo phương Tây, 'greed' (tham lam) được coi là một trong Bảy Đại Tội (Seven Deadly Sins). Nó là sự ham muốn quá mức đối với vật chất hoặc của cải, thường dẫn đến việc trục lợi bất chính hoặc bóc lột người khác. Khái niệm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa, đạo đức và nghệ thuật phương Tây trong nhiều thế kỷ.

Tham lam trong truyện ngụ ngôn

Chủ đề về sự tham lam thường xuất hiện trong các truyện ngụ ngôn và cổ tích phương Tây để răn dạy trẻ em về hậu quả của lòng tham. Ví dụ, câu chuyện 'The Dog and its Reflection' (Chó và chiếc bóng của nó) minh họa cách lòng tham khiến nhân vật đánh mất cả những gì mình đang có.