greedy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing an intense and selfish desire for something, especially wealth or power.
Vietnamese Meaning
Tham lam, hám lợi, muốn có nhiều hơn những gì mình cần hoặc xứng đáng, thường là tiền bạc, của cải hoặc quyền lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was greedy for power and would do anything to get it."
"Anh ta tham lam quyền lực và sẽ làm mọi thứ để có được nó."
-
"The greedy businessman exploited his workers for profit."
"Nhà kinh doanh tham lam đã bóc lột công nhân của mình để kiếm lợi nhuận."
-
"Don't be so greedy, share your toys with your sister."
"Đừng tham lam như vậy, hãy chia sẻ đồ chơi của con với em gái con đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | greed | Sự tham lam, lòng tham |
| Adverb | greedily | Một cách tham lam, đầy tham vọng |
| Noun | greediness | Tính tham lam, sự ham muốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'greedy' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ham muốn quá độ, không biết đủ, thường gây khó chịu cho người khác. Khác với 'ambitious' (tham vọng) là mong muốn đạt được thành công bằng nỗ lực, 'greedy' nhấn mạnh sự ích kỷ và ham muốn vô độ. So với 'avaricious' (hám lợi), 'greedy' thường dùng để chỉ sự ham muốn chung chung hơn, không nhất thiết chỉ tiền bạc.
Prepositions
'Greedy for' thường được dùng để chỉ sự tham lam, ham muốn một thứ gì đó cụ thể (ví dụ: greedy for power). 'Greedy of' ít phổ biến hơn nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự tham lam, đặc biệt là khi nói về việc chiếm đoạt thời gian hoặc tài nguyên (ví dụ: greedy of someone's time).
Collocations (Từ đi kèm)
-
terribly terribly greedy (cực kỳ tham lam)
-
frightfully frightfully greedy (vô cùng tham lam (tiêu cực))
-
selfish selfish greedy (tham lam ích kỷ)
-
become become greedy (trở nên tham lam)
-
grow grow greedy (dần trở nên tham lam)
-
get get greedy (bị/trở nên tham lam)
-
person greedy person (người tham lam)
-
child greedy child (đứa trẻ tham lam)
-
eyes greedy eyes (đôi mắt tham lam (nhìn thèm muốn))
-
desire greedy desire (ham muốn tham lam)
Idioms
-
greedy guts
Người rất tham ăn hoặc tham lam nói chung (không trang trọng, thường dùng cho trẻ em)
"Don't be such a greedy guts, share your sweets!"
(Đừng có tham ăn như vậy, chia kẹo cho mọi người đi!)
-
greedy for something
Ham muốn điều gì đó một cách mãnh liệt (ví dụ: tiền bạc, quyền lực)
"He's greedy for power and will stop at nothing to get it."
(Anh ta rất tham quyền lực và sẽ không từ thủ đoạn nào để đạt được nó.)
-
greedy pig
Một người tham lam, đặc biệt là tham ăn (mang tính tiêu cực, có chút xúc phạm)
"My little brother is such a greedy pig, he ate all the cake by himself."
(Em trai tôi đúng là đồ tham ăn, nó chén hết cả cái bánh một mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
greedy
Tính từTham lam, hám lợi, muốn có nhiều hơn những gì mình cần hoặc xứng đáng, thường là tiền bạc, của cải hoặc quyền lực.
"He was greedy for power and would do anything to get it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greedy".
