(Top Banner Ad)
indulgent
B2
adjective B2 Tính cách, Hành vi

indulgent

UK: /ɪnˈdʌldʒənt/ • US: /ɪnˈdʌldʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

hay nuông chiều dễ dãi khoan dung ích kỷ chỉ biết đến bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

characterized by or showing a readiness to tolerate or forgive; lenient.

Vietnamese Meaning

hay nuông chiều, dễ dãi, khoan dung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was an indulgent mother, always letting her children have their own way."

    "Cô ấy là một người mẹ nuông chiều, luôn để con cái làm theo ý mình."

  • "The hotel offers an indulgent spa treatment."

    "Khách sạn cung cấp một liệu trình spa nuông chiều bản thân."

  • "He has a very indulgent sweet tooth."

    "Anh ấy rất thích ăn đồ ngọt (một cách thái quá)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb indulge nuông chiều, chiều theo, cho phép bản thân hưởng thụ
Noun indulgence sự nuông chiều, sự chiều theo; sự hưởng thụ; sự khoan hồng
Adverb indulgently một cách nuông chiều, một cách khoan dung
Adjective self-indulgent tự nuông chiều bản thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indulgere
Old French
indulgent
English
indulgent

Nguồn gốc của sự nuông chiều

Từ 'indulgent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indulgere', mang ý nghĩa 'chiều theo, nhượng bộ, đối xử tử tế'. Nó được cấu thành từ tiền tố 'in-' (vào, trong) và 'dulgere' (ngọt ngào, nhẹ nhàng). Điều này ngụ ý hành động 'cho phép bản thân chìm đắm vào sự ngọt ngào' hoặc 'trở nên mềm mỏng, nhân nhượng' với người khác, dẫn đến nghĩa hiện đại là khoan dung, nuông chiều.

Usage Note

Tính từ "indulgent" thường được dùng để mô tả người (cha mẹ, người thân, bạn bè) hoặc một hành động thể hiện sự dễ dãi, cho phép ai đó làm điều họ muốn, ngay cả khi điều đó có thể không tốt cho họ hoặc không đúng đắn. Sự khác biệt giữa "indulgent" và "lenient" là "indulgent" mang sắc thái mạnh hơn về việc cho phép những điều không nên, trong khi "lenient" chỉ đơn thuần là không quá nghiêm khắc.

Prepositions

towards with

"indulgent towards someone/something" chỉ sự nuông chiều, dễ dãi đối với ai/cái gì đó. Ví dụ: "She was very indulgent towards her grandchildren."
"indulgent with someone" cũng mang nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indulgent
  • overly overly indulgent
    (quá nuông chiều, quá khoan dung)
  • unduly unduly indulgent
    (nuông chiều/khoan dung quá mức không cần thiết)
  • self- self-indulgent
    (tự nuông chiều bản thân)
Verb + indulgent
  • be be indulgent towards
    (khoan dung/nuông chiều với)
  • become become indulgent
    (trở nên nuông chiều, trở nên khoan dung)
Indulgent + Noun
  • parent indulgent parent
    (cha mẹ nuông chiều)
  • smile indulgent smile
    (nụ cười bao dung, nuông chiều)
  • attitude indulgent attitude
    (thái độ khoan dung, chiều chuộng)

Idioms

  • Be indulgent with/towards someone/something

    Khoan dung, nuông chiều, hoặc dễ dãi với ai đó/điều gì đó.

    "Her grandparents were always indulgent with her, allowing her to do whatever she wanted."

    (Ông bà cô ấy luôn nuông chiều cô ấy, cho phép cô ấy làm bất cứ điều gì cô ấy muốn.)

  • A self-indulgent habit/lifestyle

    Một thói quen/lối sống tự nuông chiều bản thân, thường mang nghĩa tiêu cực khi quá mức.

    "Spending hours on social media instead of working can be a self-indulgent habit."

    (Dành hàng giờ trên mạng xã hội thay vì làm việc có thể là một thói quen tự nuông chiều bản thân.)

  • An indulgent approach/manner

    Một cách tiếp cận hoặc cử chỉ khoan dung, nhân nhượng, dễ dãi.

    "The teacher's indulgent approach to homework meant many students didn't complete it."

    (Cách tiếp cận dễ dãi của giáo viên với bài tập về nhà khiến nhiều học sinh không hoàn thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indulgent

adjective
Lật mặt

hay nuông chiều, dễ dãi, khoan dung.

"She was an indulgent mother, always letting her children have their own way."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting indulgently towards her grandchildren, spoiling them with excessive gifts before their parents intervened.
Cô ấy đã quá nuông chiều các cháu của mình, làm hư chúng bằng những món quà quá mức trước khi bố mẹ chúng can thiệp.
Phủ định
He hadn't been indulging in sweets for months, diligently sticking to his diet before the party.
Anh ấy đã không hề nuông chiều bản thân bằng đồ ngọt trong nhiều tháng, kiên trì tuân thủ chế độ ăn kiêng trước bữa tiệc.
Nghi vấn
Had they been indulgently spending their inheritance on frivolous things before realizing they needed to save?
Có phải họ đã phung phí tiền thừa kế vào những thứ phù phiếm một cách nuông chiều trước khi nhận ra họ cần phải tiết kiệm?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my parents weren't so indulgent when I was a child; I would have learned more discipline.
Tôi ước bố mẹ tôi không quá nuông chiều khi tôi còn bé; tôi đã học được nhiều kỷ luật hơn.
Phủ định
If only the teacher hadn't been so indulgently lenient with the students; they might have taken their studies more seriously.
Giá như giáo viên không quá khoan dung với học sinh; có lẽ họ đã học hành nghiêm túc hơn.
Nghi vấn
Do you wish you weren't so indulgent with your children now, so they could develop more independence?
Bạn có ước bạn không quá nuông chiều con cái bây giờ, để chúng có thể phát triển tính tự lập hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indulgent".

Nuôi dạy con cái: Ranh giới của sự nuông chiều

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'indulgent parenting' (làm cha mẹ nuông chiều) là một phong cách nuôi dạy con cái đặc trưng bởi sự ấm áp, chấp nhận nhưng lại thiếu kỷ luật và kỳ vọng. Mặc dù tình yêu thương là cần thiết, việc quá nuông chiều có thể khiến trẻ khó học được sự tự chủ, trách nhiệm và đối mặt với thực tế, đôi khi dẫn đến những vấn đề về hành vi.

Tự chăm sóc bản thân và Tự nuông chiều

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, có một cuộc tranh luận về ranh giới giữa 'self-care' (tự chăm sóc bản thân) và 'self-indulgence' (tự nuông chiều bản thân). Tự chăm sóc là những hoạt động lành mạnh để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất, trong khi tự nuông chiều thường liên quan đến việc thỏa mãn những ham muốn nhất thời một cách quá mức, có thể gây hại về lâu dài (ví dụ: ăn uống quá độ, chi tiêu không kiểm soát).