(Top Banner Ad)
abstract language
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Triết học

abstract language

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ trừu tượng văn phong trừu tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language that deals with concepts and ideas rather than specific, concrete things.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ trừu tượng là ngôn ngữ đề cập đến các khái niệm và ý tưởng hơn là những sự vật cụ thể, hữu hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The philosophical treatise was filled with abstract language that was difficult to comprehend."

    "Luận thuyết triết học chứa đầy ngôn ngữ trừu tượng, rất khó để hiểu."

  • "Poetry often employs abstract language to evoke emotions and create imagery."

    "Thơ ca thường sử dụng ngôn ngữ trừu tượng để gợi lên cảm xúc và tạo ra hình ảnh."

  • "The scientist used abstract language to describe the complex theoretical model."

    "Nhà khoa học đã sử dụng ngôn ngữ trừu tượng để mô tả mô hình lý thuyết phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstraction Sự trừu tượng hóa, ý niệm trừu tượng
Adjective abstract Trừu tượng, khó hiểu
Adverb abstractly Một cách trừu tượng
Noun linguistics Ngôn ngữ học

Synonyms

conceptual language (ngôn ngữ khái niệm)theoretical language (ngôn ngữ lý thuyết)

Antonyms

concrete language (ngôn ngữ cụ thể)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstrahere (to draw away)
Old French
language (speech, tongue)
English (15th Century)
abstract language (conceptual phrase)

Nguồn gốc của 'Trừu Tượng' (Abstract)

Từ 'abstract' bắt nguồn từ tiếng Latin là 'abstrahere', nghĩa là 'kéo ra xa' hoặc 'rút khỏi'. Nó mô tả hành động tách rời một ý tưởng khỏi các ví dụ cụ thể, vật chất. Vì vậy, 'ngôn ngữ trừu tượng' là ngôn ngữ dùng để nói về những thứ không thể nhìn thấy hay chạm vào, như Tình yêu, Công lý, hoặc Tự do.

Bản chất ngôn ngữ

Thành tố 'language' (ngôn ngữ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lingua', nghĩa là 'cái lưỡi'. Sự kết hợp 'abstract language' mô tả hệ thống từ ngữ và cú pháp cho phép con người không chỉ gọi tên các vật thể cụ thể mà còn thảo luận về các ý tưởng vô hình và phức tạp của nhận thức.

Usage Note

Ngôn ngữ trừu tượng được sử dụng để diễn tả những điều không thể cảm nhận trực tiếp bằng các giác quan. Nó thường được sử dụng trong triết học, văn học, và các lĩnh vực khác đòi hỏi tư duy bậc cao. Phân biệt với 'concrete language' (ngôn ngữ cụ thể) đề cập đến các sự vật và trải nghiệm trực tiếp, dễ hình dung.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'abstract language in literature' (ngôn ngữ trừu tượng trong văn học), 'use of abstract language' (sử dụng ngôn ngữ trừu tượng). 'In' dùng để chỉ ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà ngôn ngữ trừu tượng được sử dụng. 'Of' dùng để chỉ việc sử dụng hoặc thuộc tính của ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abstract language
  • highly highly abstract language
    (ngôn ngữ có tính trừu tượng cao)
  • philosophical philosophical abstract language
    (ngôn ngữ trừu tượng mang tính triết học)
  • complex complex abstract language
    (ngôn ngữ trừu tượng phức tạp)
Verb + abstract language
  • use use abstract language
    (sử dụng ngôn ngữ trừu tượng)
  • avoid avoid abstract language
    (tránh dùng ngôn ngữ trừu tượng)
  • shift to shift to abstract language
    (chuyển sang sử dụng ngôn ngữ trừu tượng)
abstract language + Noun
  • concepts abstract language concepts
    (các khái niệm ngôn ngữ trừu tượng)
  • barrier the abstract language barrier
    (rào cản ngôn ngữ trừu tượng)

Idioms

  • lost in abstract language

    Bị lạc/hoàn toàn bối rối trong ngôn ngữ trừu tượng (vì nó quá phức tạp)

    "The students were often lost in abstract language when the professor discussed metaphysics."

    (Học sinh thường bị lạc trong ngôn ngữ trừu tượng khi giáo sư thảo luận về siêu hình học.)

  • moving beyond abstract language

    Vượt ra ngoài ngôn ngữ trừu tượng (chuyển sang các ví dụ cụ thể)

    "The lecturer promised to move beyond abstract language and give us practical examples."

    (Giảng viên hứa sẽ vượt ra ngoài ngôn ngữ trừu tượng và cung cấp cho chúng tôi những ví dụ thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstract language

Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ trừu tượng là ngôn ngữ đề cập đến các khái niệm và ý tưởng hơn là những sự vật cụ thể, hữu hình.

"The philosophical treatise was filled with abstract language that was difficult to comprehend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The philosopher will use abstract language to explain complex concepts.
Nhà triết học sẽ sử dụng ngôn ngữ trừu tượng để giải thích những khái niệm phức tạp.
Phủ định
The poet will not (won't) resort to abstract language; she prefers concrete imagery.
Nhà thơ sẽ không dùng đến ngôn ngữ trừu tượng; cô ấy thích hình ảnh cụ thể hơn.
Nghi vấn
Will the speaker be going to employ abstract language, or will they keep the presentation simple?
Liệu người diễn thuyết có định sử dụng ngôn ngữ trừu tượng không, hay họ sẽ giữ cho bài thuyết trình đơn giản?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstract language".

Công cụ của Triết học và Toán học

Ngôn ngữ trừu tượng là công cụ thiết yếu cho tư duy cấp cao, đặc biệt trong triết học, logic và toán học. Nó cho phép con người xây dựng các hệ thống logic và thảo luận về các khái niệm phổ quát (ví dụ: Chân lý, Vô cực) mà không bị giới hạn bởi các vật thể cụ thể.

Hiểu lầm trong Giao tiếp Khoa học Xã hội

Trong môi trường học thuật, đặc biệt là các ngành khoa học xã hội và nhân văn, việc sử dụng ngôn ngữ trừu tượng thường được coi là dấu hiệu của sự uyên bác. Tuy nhiên, nếu thiếu các ví dụ cụ thể, nó có thể tạo ra rào cản giao tiếp lớn, khiến người nghe hoặc đọc cảm thấy khó tiếp cận hoặc hiểu sai ý định ban đầu.