(Top Banner Ad)
abstract representation
C1
noun phrase C1 Nhận thức, Khoa học máy tính, Triết học

abstract representation

UK: /ˈæbstrækt ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/ • US: /ˈæbˌstrækt ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

biểu diễn trừu tượng sự biểu diễn trừu tượng mô tả trừu tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A simplified or symbolic depiction of something, emphasizing essential features while omitting details, often dealing with non-physical concepts or ideas.

Vietnamese Meaning

Một sự mô tả đơn giản hóa hoặc mang tính biểu tượng của một cái gì đó, nhấn mạnh các đặc điểm thiết yếu trong khi bỏ qua các chi tiết, thường liên quan đến các khái niệm hoặc ý tưởng phi vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The model provides an abstract representation of the user's preferences."

    "Mô hình cung cấp một sự biểu diễn trừu tượng về các sở thích của người dùng."

  • "The artist created an abstract representation of the city skyline."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một sự biểu diễn trừu tượng về đường chân trời của thành phố."

  • "In computer science, data structures are often viewed as abstract representations of real-world objects."

    "Trong khoa học máy tính, cấu trúc dữ liệu thường được xem như là sự biểu diễn trừu tượng của các đối tượng trong thế giới thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstraction Sự trừu tượng hóa; ý tưởng trừu tượng
Verb to abstract Trừu tượng hóa; tóm tắt
Adjective abstracted Đã được trừu tượng hóa; lơ đãng
Verb to represent Đại diện; miêu tả; trình bày
Adjective representational Mang tính đại diện; mang tính miêu tả

Synonyms

conceptual representation (biểu diễn khái niệm)symbolic representation (biểu diễn tượng trưng)simplified representation (biểu diễn đơn giản)

Antonyms

concrete representation (biểu diễn cụ thể)literal representation (biểu diễn theo nghĩa đen)

Related Words

Subject Area

Nhận thức, Khoa học máy tính, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstrahere (to draw away) + repraesentare (to make present again)
Old French
representacion
English (17th Century onwards)
abstract representation

Nguồn Gốc Của 'Biểu Diễn Trừu Tượng'

Cụm từ này ghép từ hai gốc Latin. 'Abstract' (trừu tượng) xuất phát từ ý nghĩa 'kéo ra, tách ra' khỏi thực tế vật lý. Còn 'representation' (biểu diễn) mang nghĩa 'tái hiện' hoặc 'làm cho hiện diện trở lại'. Khi ghép lại, 'abstract representation' là cách ta diễn tả một ý tưởng phức tạp, không nhìn thấy được, bằng một hình thức đơn giản, như ký hiệu hoặc mô hình, thay vì mô tả chi tiết vật chất.

Sự Khác Biệt Quan Trọng

Trong triết học và khoa học máy tính, khái niệm này rất quan trọng. Nó giúp ta xử lý các vấn đề lớn bằng cách chỉ tập trung vào các đặc điểm cốt lõi (rút gọn) mà bỏ qua các chi tiết thừa thãi. Ví dụ, bản đồ chỉ là sự biểu diễn trừu tượng của địa hình thực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học máy tính (ví dụ: biểu diễn trừu tượng của dữ liệu), triết học (ví dụ: biểu diễn trừu tượng của các khái niệm), và tâm lý học (ví dụ: biểu diễn trừu tượng của thông tin trong trí nhớ). Sự trừu tượng hóa cho phép chúng ta làm việc với các ý tưởng phức tạp một cách dễ dàng hơn bằng cách tập trung vào những khía cạnh quan trọng nhất.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra cái gì đang được biểu diễn một cách trừu tượng. Ví dụ: 'an abstract representation of a complex system' (một sự biểu diễn trừu tượng của một hệ thống phức tạp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abstract representation
  • Symbolic symbolic abstract representation
    (Sự biểu diễn trừu tượng bằng ký hiệu)
  • Mathematical mathematical abstract representation
    (Sự biểu diễn trừu tượng bằng toán học)
  • Conceptual conceptual abstract representation
    (Sự biểu diễn trừu tượng về mặt khái niệm)
Verb + abstract representation
  • Create create an abstract representation
    (Tạo ra một biểu diễn trừu tượng)
  • Develop develop an abstract representation
    (Phát triển một biểu diễn trừu tượng)
  • Utilize utilize an abstract representation
    (Sử dụng/tận dụng một biểu diễn trừu tượng)
Fixed Phrases / Noun Structures
  • Level level of abstract representation
    (Mức độ biểu diễn trừu tượng)
  • Mechanism mechanism of abstract representation
    (Cơ chế của sự biểu diễn trừu tượng)

Idioms

  • High-level abstract representation

    Sự biểu diễn trừu tượng cấp cao (rất khái quát, ít chi tiết)

    "The programmer started with a high-level abstract representation of the system architecture."

    (Lập trình viên bắt đầu bằng một biểu diễn trừu tượng cấp cao về kiến trúc hệ thống.)

  • The cognitive abstract representation of reality

    Sự biểu diễn trừu tượng về thực tại trong nhận thức

    "Our internal thought process relies heavily on the cognitive abstract representation of reality."

    (Quá trình tư duy nội tâm của chúng ta phụ thuộc rất nhiều vào sự biểu diễn trừu tượng về thực tại trong nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstract representation

noun phrase
Lật mặt

Một sự mô tả đơn giản hóa hoặc mang tính biểu tượng của một cái gì đó, nhấn mạnh các đặc điểm thiết yếu trong khi bỏ qua các chi tiết, thường liên quan đến các khái niệm hoặc ý tưởng phi vật chất.

"The model provides an abstract representation of the user's preferences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, the team will have created an abstract representation of the data.
Đến khi dự án hoàn thành, nhóm sẽ tạo ra một biểu diễn trừu tượng của dữ liệu.
Phủ định
By next week, the artist won't have abstracted the landscape enough for the final painting.
Đến tuần tới, họa sĩ sẽ chưa trừu tượng hóa phong cảnh đủ cho bức tranh cuối cùng.
Nghi vấn
Will the AI have generated an abstract representation of human emotions by 2025?
Liệu AI có tạo ra một biểu diễn trừu tượng về cảm xúc của con người vào năm 2025 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstract representation".

Nghệ Thuật Trừu Tượng và Hình Khối (Abstract Art)

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây (đặc biệt từ thế kỷ 20), nghệ thuật trừu tượng đã sử dụng các hình khối, đường nét và màu sắc như những biểu diễn trừu tượng của cảm xúc, ý tưởng hoặc sự vật, thay vì cố gắng mô phỏng chính xác thế giới thực (ví dụ: tác phẩm của họa sĩ Kandinsky hoặc trường phái Lập Thể).

Vai trò trong Trí tuệ Nhân tạo (AI)

Trong khoa học máy tính và AI, 'abstract representation' là nền tảng. Khi máy học xử lý dữ liệu phức tạp (như hình ảnh hoặc âm thanh), nó phải chuyển đổi chúng thành các biểu diễn trừu tượng (ví dụ: các vector số hoặc đồ thị) để có thể phân tích và đưa ra quyết định một cách hiệu quả.