(Top Banner Ad)
ABSTRACTED
C1
Tính từ C1 Tổng quát

ABSTRACTED

UK: /æbˈstræktɪd/ • US: /æbˈstræktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lơ đãng mất tập trung tâm trí để nơi đâu đãng trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Removed in thought from the immediate situation, lost in one's own mind.

Vietnamese Meaning

Mất tập trung, lơ đãng, đắm chìm trong suy nghĩ riêng, tách rời khỏi tình huống hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had an abstracted look on her face, as if she were miles away."

    "Cô ấy có một vẻ mặt lơ đãng, như thể đang ở rất xa."

  • "The professor had an abstracted air about him."

    "Vị giáo sư có một vẻ ngoài lơ đãng."

  • "He seemed abstracted and didn't notice me enter the room."

    "Anh ấy có vẻ lơ đãng và không nhận ra tôi bước vào phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstract Bản tóm tắt, bản trích yếu (của một bài báo)
Noun abstraction Sự trừu tượng hóa, sự đãng trí, sự lơ đãng
Verb abstract Rút ra, tóm tắt, trừu tượng hóa
Adjective abstract Trừu tượng (không cụ thể, thuộc về ý tưởng)
Adverb abstractly Một cách trừu tượng, một cách lơ đãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstrahere
Middle French
abstraire
English (15th C)
abstract (V)
English (Adjective)
abstracted

Kéo ra xa khỏi thực tại

Từ 'abstracted' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin là 'abstrahere', được tạo thành từ 'ab-' (nghĩa là 'xa khỏi') và 'trahere' (nghĩa là 'kéo, rút'). Khi một người bị 'abstracted', tâm trí của họ giống như bị 'kéo ra xa' khỏi những gì đang xảy ra xung quanh, dẫn đến trạng thái lơ đãng.

Ý tưởng và Bản chất

Về mặt triết học, gốc từ này cũng liên quan đến 'trừu tượng hóa' (abstraction) – hành động rút ra một ý tưởng hoặc bản chất thuần túy khỏi những ví dụ cụ thể, vật chất. Người bị 'abstracted' thường đang tập trung vào một ý tưởng trừu tượng nào đó.

Usage Note

Tính từ 'abstracted' thường mô tả trạng thái tinh thần của một người khi họ đang suy nghĩ sâu sắc về điều gì đó và do đó không chú ý đến môi trường xung quanh. Nó khác với 'distracted' (xao nhãng) ở chỗ 'abstracted' thường là do suy nghĩ nội tâm, trong khi 'distracted' là do một tác nhân bên ngoài.

Prepositions

in from

Khi dùng với 'in', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc lĩnh vực mà người đó đang suy nghĩ sâu sắc (ví dụ: abstracted in thought). Khi dùng với 'from', nó thường chỉ sự tách rời khỏi thực tại hoặc môi trường xung quanh (ví dụ: abstracted from reality).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ABSTRACTED
  • deeply deeply abstracted
    (đãng trí sâu sắc)
  • vaguely vaguely abstracted
    (lơ đãng một cách mơ hồ)
  • slightly slightly abstracted
    (hơi lơ đãng)
Verb + ABSTRACTED
  • looked looked abstracted
    (trông có vẻ lơ đãng/đãng trí)
  • remained remained abstracted
    (vẫn giữ nguyên trạng thái đãng trí)
ABSTRACTED + Noun
  • look an abstracted look
    (cái nhìn lơ đãng)
  • manner an abstracted manner
    (thái độ đãng trí/mơ hồ)

Idioms

  • lost in abstracted thought

    Mải mê trong những suy nghĩ lơ đãng/trừu tượng

    "The professor sat by the window, lost in abstracted thought."

    (Vị giáo sư ngồi bên cửa sổ, mải mê trong những suy nghĩ lơ đãng.)

  • have an abstracted air

    Mang vẻ mặt/Thái độ đãng trí

    "She had an abstracted air about her after working on the novel all night."

    (Cô ấy mang một thái độ đãng trí sau khi làm việc cả đêm cho cuốn tiểu thuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ABSTRACTED

Tính từ
Lật mặt

Mất tập trung, lơ đãng, đắm chìm trong suy nghĩ riêng, tách rời khỏi tình huống hiện tại.

"She had an abstracted look on her face, as if she were miles away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ABSTRACTED".

Hình tượng Giáo sư đãng trí

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt trong các bộ phim hài, thường tồn tại hình tượng 'Absent-Minded Professor' (Giáo sư đãng trí). Những người này thường bị 'abstracted' vì họ quá tập trung vào những lý thuyết hoặc khám phá phức tạp, đến mức quên mất các chi tiết sinh hoạt hàng ngày như ăn uống, mặc quần áo ngược, hoặc nhớ tên người khác.

Tư duy Sáng tạo

Trạng thái 'abstracted' đôi khi được coi là dấu hiệu của sự sáng tạo. Khi tâm trí 'kéo ra xa' khỏi thực tại, nó có cơ hội sắp xếp lại thông tin và kết nối các ý tưởng theo cách mới mẻ, dẫn đến những đột phá trong khoa học hoặc nghệ thuật.