ABSTRACTED
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Removed in thought from the immediate situation, lost in one's own mind.
Vietnamese Meaning
Mất tập trung, lơ đãng, đắm chìm trong suy nghĩ riêng, tách rời khỏi tình huống hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had an abstracted look on her face, as if she were miles away."
"Cô ấy có một vẻ mặt lơ đãng, như thể đang ở rất xa."
-
"The professor had an abstracted air about him."
"Vị giáo sư có một vẻ ngoài lơ đãng."
-
"He seemed abstracted and didn't notice me enter the room."
"Anh ấy có vẻ lơ đãng và không nhận ra tôi bước vào phòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | abstract | Bản tóm tắt, bản trích yếu (của một bài báo) |
| Noun | abstraction | Sự trừu tượng hóa, sự đãng trí, sự lơ đãng |
| Verb | abstract | Rút ra, tóm tắt, trừu tượng hóa |
| Adjective | abstract | Trừu tượng (không cụ thể, thuộc về ý tưởng) |
| Adverb | abstractly | Một cách trừu tượng, một cách lơ đãng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'abstracted' thường mô tả trạng thái tinh thần của một người khi họ đang suy nghĩ sâu sắc về điều gì đó và do đó không chú ý đến môi trường xung quanh. Nó khác với 'distracted' (xao nhãng) ở chỗ 'abstracted' thường là do suy nghĩ nội tâm, trong khi 'distracted' là do một tác nhân bên ngoài.
Prepositions
Khi dùng với 'in', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc lĩnh vực mà người đó đang suy nghĩ sâu sắc (ví dụ: abstracted in thought). Khi dùng với 'from', nó thường chỉ sự tách rời khỏi thực tại hoặc môi trường xung quanh (ví dụ: abstracted from reality).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply abstracted (đãng trí sâu sắc)
-
vaguely vaguely abstracted (lơ đãng một cách mơ hồ)
-
slightly slightly abstracted (hơi lơ đãng)
-
looked looked abstracted (trông có vẻ lơ đãng/đãng trí)
-
remained remained abstracted (vẫn giữ nguyên trạng thái đãng trí)
-
look an abstracted look (cái nhìn lơ đãng)
-
manner an abstracted manner (thái độ đãng trí/mơ hồ)
Idioms
-
lost in abstracted thought
Mải mê trong những suy nghĩ lơ đãng/trừu tượng
"The professor sat by the window, lost in abstracted thought."
(Vị giáo sư ngồi bên cửa sổ, mải mê trong những suy nghĩ lơ đãng.)
-
have an abstracted air
Mang vẻ mặt/Thái độ đãng trí
"She had an abstracted air about her after working on the novel all night."
(Cô ấy mang một thái độ đãng trí sau khi làm việc cả đêm cho cuốn tiểu thuyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ABSTRACTED
Tính từMất tập trung, lơ đãng, đắm chìm trong suy nghĩ riêng, tách rời khỏi tình huống hiện tại.
"She had an abstracted look on her face, as if she were miles away."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ABSTRACTED".
