(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ abuser
B2

abuser

noun

Nghĩa tiếng Việt

kẻ ngược đãi người bạo hành người lạm dụng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Abuser'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người lạm dụng, kẻ ngược đãi, người bạo hành.

Definition (English Meaning)

A person who abuses another person or thing.

Ví dụ Thực tế với 'Abuser'

  • "He was a known abuser in the community, with several reports filed against him."

    "Hắn là một kẻ lạm dụng khét tiếng trong cộng đồng, với nhiều đơn tố cáo chống lại hắn."

  • "The abuser was finally brought to justice after years of tormenting his victims."

    "Kẻ lạm dụng cuối cùng đã bị đưa ra công lý sau nhiều năm hành hạ các nạn nhân của hắn."

  • "Support groups are available for both the abuser and the abused."

    "Các nhóm hỗ trợ có sẵn cho cả người lạm dụng và người bị lạm dụng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Abuser'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: abuser
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Luật pháp Tâm lý học

Ghi chú Cách dùng 'Abuser'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'abuser' thường được sử dụng để chỉ người gây ra tổn hại về thể chất, tinh thần, tình cảm hoặc tài chính cho người khác. Nó mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, thường liên quan đến hành vi lặp đi lặp lại và có tính kiểm soát. Sự khác biệt so với các từ đồng nghĩa nằm ở mức độ nghiêm trọng và tính hệ thống của hành vi. Ví dụ, 'bully' (kẻ bắt nạt) thường liên quan đến hành vi quấy rối ở trường học hoặc nơi làm việc, trong khi 'abuser' có thể bao gồm các hành vi bạo lực gia đình, lạm dụng tình dục, hoặc lạm dụng quyền lực.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of to

'Abuser of' thường được sử dụng để chỉ người lạm dụng một thứ gì đó, ví dụ: 'an abuser of power' (người lạm dụng quyền lực). 'Abuser to' thường được sử dụng để chỉ người lạm dụng một ai đó, ví dụ: 'He was an abuser to his wife' (Anh ta là một kẻ bạo hành đối với vợ mình).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Abuser'

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an abuser who needs help.
Anh ta là một kẻ bạo hành cần được giúp đỡ.
Phủ định
She is not an abuser; she is a victim.
Cô ấy không phải là một kẻ bạo hành; cô ấy là một nạn nhân.
Nghi vấn
Is he the abuser that everyone is talking about?
Có phải anh ta là kẻ bạo hành mà mọi người đang bàn tán không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)