abuser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who abuses another person or thing.
Vietnamese Meaning
Người lạm dụng, kẻ ngược đãi, người bạo hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a known abuser in the community, with several reports filed against him."
"Hắn là một kẻ lạm dụng khét tiếng trong cộng đồng, với nhiều đơn tố cáo chống lại hắn."
-
"The abuser was finally brought to justice after years of tormenting his victims."
"Kẻ lạm dụng cuối cùng đã bị đưa ra công lý sau nhiều năm hành hạ các nạn nhân của hắn."
-
"Support groups are available for both the abuser and the abused."
"Các nhóm hỗ trợ có sẵn cho cả người lạm dụng và người bị lạm dụng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'abuser' thường được sử dụng để chỉ người gây ra tổn hại về thể chất, tinh thần, tình cảm hoặc tài chính cho người khác. Nó mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, thường liên quan đến hành vi lặp đi lặp lại và có tính kiểm soát. Sự khác biệt so với các từ đồng nghĩa nằm ở mức độ nghiêm trọng và tính hệ thống của hành vi. Ví dụ, 'bully' (kẻ bắt nạt) thường liên quan đến hành vi quấy rối ở trường học hoặc nơi làm việc, trong khi 'abuser' có thể bao gồm các hành vi bạo lực gia đình, lạm dụng tình dục, hoặc lạm dụng quyền lực.
Prepositions
'Abuser of' thường được sử dụng để chỉ người lạm dụng một thứ gì đó, ví dụ: 'an abuser of power' (người lạm dụng quyền lực). 'Abuser to' thường được sử dụng để chỉ người lạm dụng một ai đó, ví dụ: 'He was an abuser to his wife' (Anh ta là một kẻ bạo hành đối với vợ mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
serial abuser (kẻ lạm dụng hàng loạt)
-
known abuser (kẻ lạm dụng đã bị phát giác/nhiều người biết)
-
alleged abuser (kẻ bị cáo buộc lạm dụng)
-
violent abuser (kẻ bạo hành vũ lực)
-
confront an abuser (đối chất với kẻ lạm dụng)
-
report an abuser (tố cáo kẻ lạm dụng)
-
identify an abuser (xác định danh tính kẻ lạm dụng)
-
escape an abuser (thoát khỏi kẻ lạm dụng)
-
child abuser (kẻ lạm dụng trẻ em)
-
drug abuser (người lạm dụng ma túy)
-
animal abuser (kẻ ngược đãi động vật)
-
substance abuser (người lạm dụng chất gây nghiện)
Idioms
-
the cycle of abuse
vòng lặp bạo hành (một mô hình hành vi lặp đi lặp lại trong các mối quan hệ lạm dụng, thường bao gồm các giai đoạn: căng thẳng, bạo hành, và hòa giải/hối lỗi).
"It's often very difficult for victims to break the cycle of abuse without professional help."
(Nạn nhân thường rất khó để phá vỡ vòng lặp bạo hành nếu không có sự giúp đỡ chuyên nghiệp.)
-
power abuser
kẻ lạm dụng quyền lực (người sử dụng vị trí hoặc quyền hạn của mình để kiểm soát, đe dọa hoặc làm hại người khác).
"The investigation revealed that the manager was a power abuser who exploited his employees."
(Cuộc điều tra đã phanh phui rằng người quản lý là một kẻ lạm dụng quyền lực, chuyên bóc lột nhân viên của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abuser
nounNgười lạm dụng, kẻ ngược đãi, người bạo hành.
"He was a known abuser in the community, with several reports filed against him."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is an abuser who needs help. |
Anh ta là một kẻ bạo hành cần được giúp đỡ. |
| Phủ định | She is not an abuser; she is a victim. |
Cô ấy không phải là một kẻ bạo hành; cô ấy là một nạn nhân. |
| Nghi vấn | Is he the abuser that everyone is talking about? |
Có phải anh ta là kẻ bạo hành mà mọi người đang bàn tán không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was an abuser: he physically and emotionally harmed his family. |
Anh ta là một kẻ ngược đãi: anh ta đã gây tổn hại về thể chất và tinh thần cho gia đình mình. |
| Phủ định | She wasn't an abuser: she always treated others with kindness and respect. |
Cô ấy không phải là một kẻ ngược đãi: cô ấy luôn đối xử với người khác bằng sự tử tế và tôn trọng. |
| Nghi vấn | Was he an abuser: or was he simply misunderstood? |
Anh ta có phải là một kẻ ngược đãi không: hay anh ta chỉ đơn giản là bị hiểu lầm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abuser".
