(Top Banner Ad)
abuser
B2
noun B2 Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

abuser

UK: /əˈbjuːzə(r)/ • US: /əˈbjuːzər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ ngược đãi người bạo hành người lạm dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who abuses another person or thing.

Vietnamese Meaning

Người lạm dụng, kẻ ngược đãi, người bạo hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a known abuser in the community, with several reports filed against him."

    "Hắn là một kẻ lạm dụng khét tiếng trong cộng đồng, với nhiều đơn tố cáo chống lại hắn."

  • "The abuser was finally brought to justice after years of tormenting his victims."

    "Kẻ lạm dụng cuối cùng đã bị đưa ra công lý sau nhiều năm hành hạ các nạn nhân của hắn."

  • "Support groups are available for both the abuser and the abused."

    "Các nhóm hỗ trợ có sẵn cho cả người lạm dụng và người bị lạm dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abuse sự lạm dụng, sự ngược đãi, sự bạo hành
Verb abuse lạm dụng, ngược đãi, bạo hành
Adjective abusive có tính lạm dụng, lăng mạ, thô bạo
Adverb abusively một cách lạm dụng, một cách thô bạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abuti ('ab-' (away, wrongly) + 'uti' (to use))
Old French
abuser ('to misuse, deceive')
Middle English
abuse (verb)
Modern English
abuse (verb) + -er (agent noun suffix) -> abuser

Nguồn gốc của 'Kẻ sử dụng sai cách'

Từ 'abuser' có gốc từ Latin 'ab-' (sai, lệch) và 'uti' (sử dụng). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'sử dụng sai mục đích' một thứ gì đó, chẳng hạn như lạm dụng tài sản hoặc quyền lực. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển mạnh mẽ để chỉ hành vi gây tổn hại cho người khác, đặc biệt là về mặt thể chất, tình cảm hoặc tình dục.

Usage Note

Từ 'abuser' thường được sử dụng để chỉ người gây ra tổn hại về thể chất, tinh thần, tình cảm hoặc tài chính cho người khác. Nó mang nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, thường liên quan đến hành vi lặp đi lặp lại và có tính kiểm soát. Sự khác biệt so với các từ đồng nghĩa nằm ở mức độ nghiêm trọng và tính hệ thống của hành vi. Ví dụ, 'bully' (kẻ bắt nạt) thường liên quan đến hành vi quấy rối ở trường học hoặc nơi làm việc, trong khi 'abuser' có thể bao gồm các hành vi bạo lực gia đình, lạm dụng tình dục, hoặc lạm dụng quyền lực.

Prepositions

of to

'Abuser of' thường được sử dụng để chỉ người lạm dụng một thứ gì đó, ví dụ: 'an abuser of power' (người lạm dụng quyền lực). 'Abuser to' thường được sử dụng để chỉ người lạm dụng một ai đó, ví dụ: 'He was an abuser to his wife' (Anh ta là một kẻ bạo hành đối với vợ mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abuser
  • serial abuser
    (kẻ lạm dụng hàng loạt)
  • known abuser
    (kẻ lạm dụng đã bị phát giác/nhiều người biết)
  • alleged abuser
    (kẻ bị cáo buộc lạm dụng)
  • violent abuser
    (kẻ bạo hành vũ lực)
Verb + abuser
  • confront an abuser
    (đối chất với kẻ lạm dụng)
  • report an abuser
    (tố cáo kẻ lạm dụng)
  • identify an abuser
    (xác định danh tính kẻ lạm dụng)
  • escape an abuser
    (thoát khỏi kẻ lạm dụng)
Noun + abuser
  • child abuser
    (kẻ lạm dụng trẻ em)
  • drug abuser
    (người lạm dụng ma túy)
  • animal abuser
    (kẻ ngược đãi động vật)
  • substance abuser
    (người lạm dụng chất gây nghiện)

Idioms

  • the cycle of abuse

    vòng lặp bạo hành (một mô hình hành vi lặp đi lặp lại trong các mối quan hệ lạm dụng, thường bao gồm các giai đoạn: căng thẳng, bạo hành, và hòa giải/hối lỗi).

    "It's often very difficult for victims to break the cycle of abuse without professional help."

    (Nạn nhân thường rất khó để phá vỡ vòng lặp bạo hành nếu không có sự giúp đỡ chuyên nghiệp.)

  • power abuser

    kẻ lạm dụng quyền lực (người sử dụng vị trí hoặc quyền hạn của mình để kiểm soát, đe dọa hoặc làm hại người khác).

    "The investigation revealed that the manager was a power abuser who exploited his employees."

    (Cuộc điều tra đã phanh phui rằng người quản lý là một kẻ lạm dụng quyền lực, chuyên bóc lột nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abuser

noun
Lật mặt

Người lạm dụng, kẻ ngược đãi, người bạo hành.

"He was a known abuser in the community, with several reports filed against him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an abuser who needs help.
Anh ta là một kẻ bạo hành cần được giúp đỡ.
Phủ định
She is not an abuser; she is a victim.
Cô ấy không phải là một kẻ bạo hành; cô ấy là một nạn nhân.
Nghi vấn
Is he the abuser that everyone is talking about?
Có phải anh ta là kẻ bạo hành mà mọi người đang bàn tán không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was an abuser: he physically and emotionally harmed his family.
Anh ta là một kẻ ngược đãi: anh ta đã gây tổn hại về thể chất và tinh thần cho gia đình mình.
Phủ định
She wasn't an abuser: she always treated others with kindness and respect.
Cô ấy không phải là một kẻ ngược đãi: cô ấy luôn đối xử với người khác bằng sự tử tế và tôn trọng.
Nghi vấn
Was he an abuser: or was he simply misunderstood?
Anh ta có phải là một kẻ ngược đãi không: hay anh ta chỉ đơn giản là bị hiểu lầm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abuser".

Phong trào #MeToo và việc vạch mặt những kẻ lạm dụng

Phong trào #MeToo, bùng nổ toàn cầu vào năm 2017, đã khuyến khích các nạn nhân lên tiếng về hành vi quấy rối và lạm dụng tình dục. Nó đã vạch trần nhiều 'abusers' (kẻ lạm dụng) có quyền lực trong các ngành giải trí, chính trị và kinh doanh, thay đổi nhận thức của công chúng và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quy trách nhiệm cho họ.

Hậu quả pháp lý nghiêm khắc ở các nước phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, một người bị xác định là 'abuser' phải đối mặt với những hậu quả pháp lý và xã hội rất nghiêm trọng. Điều này có thể bao gồm các cáo buộc hình sự, án tù, lệnh cấm tiếp xúc và sự kỳ thị mạnh mẽ từ cộng đồng. Đây không chỉ là một lời buộc tội về mặt đạo đức mà còn là một thuật ngữ có trọng lượng pháp lý lớn.