maltreater
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who maltreats someone or something; one who treats someone or something badly or cruelly.
Vietnamese Meaning
Một người ngược đãi ai đó hoặc cái gì đó; người đối xử tệ bạc hoặc tàn nhẫn với ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The court heard evidence that he was a persistent maltreater of his wife."
"Tòa án đã nghe bằng chứng rằng anh ta là một kẻ ngược đãi vợ dai dẳng."
-
"He was described as a maltreater by those who knew him."
"Anh ta bị những người quen biết mô tả là một kẻ ngược đãi."
-
"The law provides protection for victims of maltreaters."
"Luật pháp cung cấp sự bảo vệ cho các nạn nhân của những kẻ ngược đãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | maltreat | đối xử tệ bạc, hành hạ |
| Noun | maltreatment | sự đối xử tệ bạc, sự hành hạ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'maltreater' nhấn mạnh hành động ngược đãi, bạo hành, hoặc đối xử tồi tệ. Thường dùng để chỉ những người lạm dụng quyền lực hoặc gây tổn hại về thể chất, tinh thần cho người khác. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'abuser' (kẻ lạm dụng) ở chỗ 'maltreater' tập trung vào hành động đối xử tồi tệ cụ thể hơn là vai trò hoặc mối quan hệ.
Prepositions
* **maltreater of (someone/something):** Chỉ người gây ra hành động ngược đãi đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'He was a maltreater of animals.' (Anh ta là kẻ ngược đãi động vật). * **maltreater to (someone):** Tương tự như trên, nhưng nhấn mạnh hơn vào người bị ngược đãi. Ví dụ: 'He was a maltreater to his children.' (Anh ta là kẻ ngược đãi con cái).
Collocations (Từ đi kèm)
-
convicted convicted maltreater (người ngược đãi đã bị kết án)
-
alleged alleged maltreater (người bị cáo buộc ngược đãi)
-
prosecute prosecute a maltreater (truy tố một người ngược đãi)
-
report report a maltreater (báo cáo một người ngược đãi)
Idioms
-
Someone is no maltreater.
Ai đó không phải là người ngược đãi ai cả (ý chỉ một người tốt bụng, không làm hại ai).
"He is no maltreater; he would never hurt anyone."
(Anh ấy không phải là người ngược đãi ai cả; anh ấy sẽ không bao giờ làm tổn thương ai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maltreater
nounMột người ngược đãi ai đó hoặc cái gì đó; người đối xử tệ bạc hoặc tàn nhẫn với ai đó hoặc cái gì đó.
"The court heard evidence that he was a persistent maltreater of his wife."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maltreater".
