(Top Banner Ad)
abutment
C1
noun C1 Kỹ thuật xây dựng, Nha khoa

abutment

UK: /əˈbʌtmənt/ • US: /əˈbʌtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

mố cầu trụ cầu (ở đầu cầu) trụ (nha khoa)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure that supports the end of a bridge or arch.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc đỡ phần cuối của một cây cầu hoặc mái vòm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge abutment was reinforced to withstand the increased traffic load."

    "Mố cầu đã được gia cố để chịu được tải trọng giao thông tăng lên."

  • "The new bridge has concrete abutments."

    "Cây cầu mới có mố cầu bằng bê tông."

  • "The dental abutment needs to be precisely fitted."

    "Trụ nha khoa cần được lắp chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abut tiếp giáp, kề sát (thường dùng cho đất đai, tài sản)
Noun abutment mố cầu, trụ đỡ (bộ phận chống đỡ ở hai đầu cầu hoặc đập)
Adjective abutting tiếp giáp, liền kề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
abouter ('to join at one end')
Middle English
abuten
English
abut + -ment → abutment

Từ 'Chạm' đến 'Chống đỡ'

Từ 'abutment' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'abouter', nghĩa là 'chạm vào ở một đầu'. Gốc từ 'bout' có nghĩa là 'đầu cuối'. Ban đầu, nó chỉ hành động hai vật tiếp xúc với nhau ở điểm cuối. Dần dần, trong kỹ thuật và xây dựng, nó phát triển để chỉ bộ phận cấu trúc ở điểm cuối của một cây cầu hoặc con đập, có nhiệm vụ 'chạm' vào mặt đất và 'chống đỡ' toàn bộ lực của công trình. Vì vậy, từ một từ chỉ sự tiếp xúc đơn giản, 'abutment' đã mang ý nghĩa về sự chống đỡ và nền tảng vững chắc.

Usage Note

Trong xây dựng cầu, mố cầu chịu tải trọng từ nhịp cầu và truyền tải trọng đó xuống nền móng. Nó cũng có thể giữ đất ở hai bên cầu. Khác với trụ cầu (pier) là trụ đỡ phần giữa của cầu.

Prepositions

of to

of: 'the abutment of the bridge' (mố của cây cầu). to: 'the road abutment to the bridge' (mố đường dẫn đến cầu)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abutment
  • massive abutment
    (mố cầu/trụ đỡ đồ sộ)
  • concrete abutment
    (mố cầu/trụ đỡ bằng bê tông)
  • stone abutment
    (mố cầu/trụ đỡ bằng đá)
  • bridge abutment
    (mố cầu (của cây cầu))
Verb + abutment
  • build an abutment
    (xây dựng một mố cầu)
  • construct an abutment
    (thi công một mố cầu)
  • design the abutment
    (thiết kế mố cầu)
  • support the abutment
    (gia cố/chống đỡ mố cầu)
abutment + Noun
  • abutment design
    (thiết kế mố cầu)
  • abutment failure
    (sự cố sập mố cầu)
  • abutment foundation
    (nền móng của mố cầu)

Idioms

  • the abutment of two eras

    Sự tiếp giáp, giao thoa hoặc điểm chuyển tiếp giữa hai thời đại.

    "The invention of the printing press marked the abutment of the Middle Ages and the Renaissance."

    (Phát minh máy in đã đánh dấu điểm giao thời giữa thời Trung Cổ và thời Phục Hưng.)

  • an abutment of conflicting ideas

    Một điểm tiếp xúc nơi các ý tưởng, lợi ích trái ngược gặp nhau và xung đột.

    "The courtroom became an abutment of conflicting ideas about justice and mercy."

    (Phòng xử án đã trở thành nơi đối chọi của những ý tưởng xung đột về công lý và lòng nhân từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abutment

noun
Lật mặt

Một cấu trúc đỡ phần cuối của một cây cầu hoặc mái vòm.

"The bridge abutment was reinforced to withstand the increased traffic load."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bridge abutment provides crucial support.
Mố cầu cung cấp sự hỗ trợ quan trọng.
Phủ định
The new design does not include an abutment on that side of the river.
Thiết kế mới không bao gồm mố cầu ở phía bên kia của con sông.
Nghi vấn
What kind of abutment is best suited for this bridge?
Loại mố cầu nào phù hợp nhất cho cây cầu này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abutment".

Nền tảng của Đế chế La Mã

Trong kiến trúc phương Tây, đặc biệt là La Mã cổ đại, 'abutment' là chìa khóa cho sự vĩ đại. Người La Mã đã hoàn thiện việc xây mái vòm (arch). Mái vòm tạo ra một lực đẩy rất lớn sang hai bên. Các 'abutment' đồ sộ, vững chắc ở hai đầu có nhiệm vụ hấp thụ và truyền lực đẩy này xuống đất, giúp các công trình như đấu trường Colosseum hay các cầu dẫn nước (aqueduct) tồn tại hàng ngàn năm.

Ranh giới pháp lý: Đất đai 'Abutting'

Trong luật pháp phương Tây, khái niệm 'abutting properties' (các bất động sản tiếp giáp) rất quan trọng. Nó định ra các quyền và nghĩa vụ giữa các chủ sở hữu đất liền kề nhau. Ví dụ, nó có thể liên quan đến quyền sử dụng lối đi chung, việc xây hàng rào, hoặc giới hạn xây dựng các công trình có thể ảnh hưởng đến hàng xóm. Đây là một khái niệm nền tảng trong quy hoạch đô thị và luật bất động sản.