(Top Banner Ad)
pier
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Du lịch

pier

UK: /pɪə(r)/ • US: /pɪr/

Nghĩa tiếng Việt

cầu tàu bến tàu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A platform on pillars projecting from the shore into the sea or a lake, typically used as a landing stage for boats.

Vietnamese Meaning

Một bệ đỡ trên các cột trụ nhô ra từ bờ biển hoặc hồ, thường được sử dụng làm bến đổ cho thuyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We walked along the pier enjoying the sea breeze."

    "Chúng tôi đi dạo dọc theo bến tàu, tận hưởng làn gió biển."

  • "The old pier was damaged in the storm."

    "Cái cầu tàu cũ đã bị hư hại trong cơn bão."

  • "Many tourists visit the pier to fish."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm cầu tàu để câu cá."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pire
Middle English
pere
Modern English
pier

Nguồn gốc từ 'pire' và những cây cầu đá

Từ 'pier' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'pire' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là một bến cảng, đê chắn sóng hoặc cấu trúc hỗ trợ cho cầu. Mặc dù nguồn gốc chính xác còn nhiều tranh cãi, một số học giả cho rằng nó có thể liên quan đến từ 'petra' trong tiếng Latin (nghĩa là 'đá'), ám chỉ những cấu trúc kiên cố được xây dựng bằng đá vươn ra biển hoặc sông.

Usage Note

Từ 'pier' thường được sử dụng để chỉ một cấu trúc nhân tạo nhô ra khỏi bờ biển, hồ hoặc sông. Nó có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm neo đậu thuyền, câu cá, đi dạo hoặc đơn giản là để ngắm cảnh. Phân biệt với 'dock' (bến tàu) - thường là khu vực rộng lớn hơn bao gồm nhiều pier và các cơ sở khác để bốc dỡ hàng hóa, hoặc 'wharf' (cầu tàu) - thường được xây dựng song song với bờ sông hoặc biển.

Prepositions

at on

'at the pier' chỉ vị trí cụ thể ở bến tàu. 'on the pier' chỉ vị trí trên bề mặt của bến tàu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pier
  • long long pier
    (cầu tàu dài)
  • wooden wooden pier
    (cầu tàu gỗ)
  • fishing fishing pier
    (cầu tàu câu cá)
  • crumbling crumbling pier
    (cầu tàu đang xuống cấp/sập xệ)
Verb + pier
  • walk walk along the pier
    (đi dạo dọc cầu tàu)
  • stroll stroll on the pier
    (tản bộ trên cầu tàu)
  • fish fish off the pier
    (câu cá từ cầu tàu)
  • build build a pier
    (xây dựng một cầu tàu)
Noun + pier (as part of a compound)
  • pier pier deck
    (sàn/boong cầu tàu)
  • pier pier head
    (đầu cầu tàu)
  • pier pier lights
    (đèn trên cầu tàu)

Idioms

  • pier pressure

    Đây là một cách chơi chữ (pun) dựa trên cụm từ 'peer pressure' (áp lực bạn bè). Nó ám chỉ áp lực liên quan đến một cái cầu tàu, thường dùng trong bối cảnh hài hước hoặc liên quan đến các hoạt động biển. Không phải là một thành ngữ theo nghĩa đen.

    "All that 'pier pressure' made me jump into the cold ocean water!"

    (Tất cả cái 'áp lực cầu tàu' đó khiến tôi phải nhảy xuống nước biển lạnh cóóng!)

  • walk along the pier

    Đi dạo dọc theo cầu tàu (thường để ngắm cảnh, hóng mát hoặc thư giãn). Mặc dù không phải là thành ngữ, đây là một cụm từ rất phổ biến mô tả hoạt động đặc trưng tại cầu tàu.

    "On weekends, many families like to walk along the pier to enjoy the sea breeze."

    (Vào cuối tuần, nhiều gia đình thích đi dạo dọc cầu tàu để tận hưởng gió biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pier

Danh từ
Lật mặt

Một bệ đỡ trên các cột trụ nhô ra từ bờ biển hoặc hồ, thường được sử dụng làm bến đổ cho thuyền.

"We walked along the pier enjoying the sea breeze."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pier".

Trung tâm giải trí và du lịch

Tại nhiều quốc gia phương Tây, cầu tàu (pier) không chỉ là nơi neo đậu tàu thuyền mà còn là những điểm đến du lịch và giải trí nổi tiếng. Chúng thường có công viên giải trí, nhà hàng, cửa hàng quà tặng và là địa điểm lý tưởng để câu cá hoặc ngắm cảnh hoàng hôn.

Biểu tượng của kết nối và giao thương

Trong lịch sử, các cầu tàu đóng vai trò quan trọng trong giao thương và vận chuyển hành khách, là cầu nối giữa đất liền và biển cả. Chúng thường là biểu tượng của những chuyến đi xa, sự kết nối hoặc thậm chí là điểm bắt đầu của một hành trình mới.