(Top Banner Ad)
academic obstacle
B2
Danh từ ghép B2 Giáo dục

academic obstacle

UK: /ˌækəˈdemɪk ˈɒbstəkl/ • US: /ˌækəˈdemɪk ˈɑːbstəkl/

Nghĩa tiếng Việt

trở ngại học tập khó khăn trong học tập rào cản học thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A difficulty or challenge that hinders progress in one's education or academic pursuits.

Vietnamese Meaning

Một khó khăn hoặc thách thức cản trở sự tiến bộ trong quá trình học tập hoặc theo đuổi học thuật của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Financial constraints can be a significant academic obstacle for many students."

    "Những hạn chế về tài chính có thể là một trở ngại học thuật đáng kể đối với nhiều sinh viên."

  • "Procrastination is a common academic obstacle among university students."

    "Sự trì hoãn là một trở ngại học thuật phổ biến đối với sinh viên đại học."

  • "Students with learning disabilities often face numerous academic obstacles."

    "Học sinh khuyết tật học tập thường phải đối mặt với nhiều trở ngại học thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ academic thuộc về giáo dục, học thuật, lý thuyết
Danh từ academy học viện
Danh từ academic nhà nghiên cứu, viện sĩ (người làm việc ở đại học, viện nghiên cứu)
Danh từ academia giới học thuật, môi trường học thuật
Trạng từ academically về mặt học thuật, về mặt học tập

Synonyms

academic barrier (rào cản học thuật)academic hurdle (chướng ngại vật học thuật)educational impediment (trở ngại giáo dục)

Antonyms

academic advantage (lợi thế học thuật)academic facilitator (nhân tố hỗ trợ học thuật)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Hy Lạp Cổ
Akadēmeia (tên một khu vườn ở Athens, nơi Plato giảng dạy)
Tiếng Latin
academicus ('thuộc về học viện') & obstaculum ('vật cản')
Tiếng Pháp Cổ
académique & obstacle
Tiếng Anh Hiện đại
academic obstacle

Khu vườn của tri thức

Từ 'academic' (học thuật) bắt nguồn từ 'Akademeia', tên khu vườn ở Athens cổ đại nơi nhà triết học vĩ đại Plato dạy các học trò của mình. Vì vậy, ban đầu, 'academic' có nghĩa là 'liên quan đến nơi học tập của Plato', và dần dần mở rộng nghĩa để chỉ mọi thứ liên quan đến giáo dục và tri thức cao cấp.

Vật đứng cản đường

Từ 'obstacle' (trở ngại) đến từ tiếng Latin 'obstaculum', có nghĩa là 'thứ đứng cản đường'. Nó được tạo thành từ 'ob' (phía trước, chống lại) và 'stare' (đứng). Vì vậy, một 'obstacle' theo nghĩa đen là thứ gì đó đứng ngay trước mặt bạn, ngăn bạn tiến lên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những vấn đề cụ thể có thể cản trở thành công học tập, như khó khăn về tài chính, kỹ năng học tập kém, hoặc vấn đề cá nhân. 'Obstacle' nhấn mạnh tính chất cản trở và cần phải vượt qua để đạt được mục tiêu học tập.

Prepositions

to for

Ví dụ: 'an academic obstacle to success' (một trở ngại học thuật đối với thành công); 'academic obstacles for students' (những trở ngại học thuật cho sinh viên). 'To' chỉ ra cái gì bị cản trở bởi trở ngại; 'for' chỉ ra đối tượng chịu ảnh hưởng của trở ngại.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + academic obstacle
  • overcome an academic obstacle
    (vượt qua một trở ngại học tập)
  • face an academic obstacle
    (đối mặt với một trở ngại học tập)
  • encounter an academic obstacle
    (gặp phải một trở ngại học tập)
  • remove an academic obstacle
    (loại bỏ một trở ngại học tập)
  • present an academic obstacle
    (tạo ra một trở ngại học tập)
Tính từ + academic obstacle
  • significant academic obstacle
    (trở ngại học tập đáng kể)
  • major academic obstacle
    (trở ngại học tập lớn)
  • common academic obstacle
    (trở ngại học tập phổ biến)
  • insurmountable academic obstacle
    (trở ngại học tập không thể vượt qua)

Idioms

  • to hit an academic brick wall

    Gặp phải một vấn đề học thuật không thể giải quyết, đi vào bế tắc trong học tập.

    "After months of research for his thesis, he felt like he had hit an academic brick wall."

    (Sau nhiều tháng nghiên cứu cho luận văn của mình, anh ấy cảm thấy như đã đi vào ngõ cụt trong học tập.)

  • a stumbling block on the academic path

    Một khó khăn hoặc vấn đề lớn cản trở con đường học vấn của ai đó.

    "Her fear of public speaking was a major stumbling block on her academic path to becoming a lawyer."

    (Nỗi sợ nói trước đám đông là một trở ngại lớn trên con đường học vấn để trở thành luật sư của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

academic obstacle

Danh từ ghép
Lật mặt

Một khó khăn hoặc thách thức cản trở sự tiến bộ trong quá trình học tập hoặc theo đuổi học thuật của một người.

"Financial constraints can be a significant academic obstacle for many students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I didn't face so many academic obstacles, I would graduate with honors.
Nếu tôi không đối mặt với quá nhiều trở ngại trong học tập, tôi sẽ tốt nghiệp với danh dự.
Phủ định
If she weren't experiencing such academic obstacles, she wouldn't need extra tutoring.
Nếu cô ấy không gặp phải những trở ngại học tập như vậy, cô ấy sẽ không cần gia sư thêm.
Nghi vấn
Would he be more successful if he overcame his academic obstacles?
Liệu anh ấy có thành công hơn nếu anh ấy vượt qua những trở ngại trong học tập của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic obstacle".

Khái niệm "Khuyết tật học tập" (Learning Disabilities)

Ở các nước phương Tây, nhiều 'trở ngại học tập' không chỉ được xem là sự lười biếng mà có thể được chẩn đoán y tế là 'khuyết tật học tập' (ví dụ: chứng khó đọc dyslexia, rối loạn tăng động giảm chú ý ADHD). Học sinh có những chẩn đoán này sẽ nhận được sự hỗ trợ đặc biệt qua các 'Chương trình Giáo dục Cá nhân hóa' (IEP) để giúp họ vượt qua rào cản.

"Gap Year" - Một Lối thoát Tích cực

Đối mặt với các trở ngại học tập như mất động lực hay không chắc chắn về tương lai, sinh viên ở các nước phương Tây thường chọn 'gap year' - nghỉ một năm để đi du lịch, làm việc hoặc tình nguyện. Đây không bị xem là thất bại, mà là một cách tích cực để nạp lại năng lượng và tìm ra định hướng trước khi quay lại học tập.