(Top Banner Ad)
pursuits
B2
Danh từ B2 Tổng quát

pursuits

UK: /pəˈsjuːts/ • US: /pərˈsuːts/

Nghĩa tiếng Việt

sự theo đuổi hoạt động theo đuổi thú vui sở thích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities that one engages in regularly or habitually, especially for enjoyment.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động mà một người tham gia thường xuyên hoặc theo thói quen, đặc biệt là để giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her artistic pursuits brought her great joy."

    "Những hoạt động nghệ thuật của cô ấy mang lại niềm vui lớn."

  • "His intellectual pursuits led him to become a professor."

    "Những theo đuổi tri thức đã dẫn anh ấy trở thành một giáo sư."

  • "She dedicated her life to charitable pursuits."

    "Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình cho những hoạt động từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pursue theo đuổi, đeo bám
Noun pursuit sự theo đuổi, sự tìm kiếm; hoạt động, sở thích
Noun pursuer người theo đuổi, người truy đuổi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prosequi
Old French
poursuivre
Old French
poursuite
Middle English
pursuit
English
pursuit

Hành Trình Theo Đuổi Từ Xưa

Từ 'pursuits' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'prosequi', mang nghĩa 'đi theo phía trước' hoặc 'tiếp tục'. Qua tiếng Pháp cổ 'poursuivre' (theo đuổi) và sau đó là danh từ 'poursuite', từ này đã du nhập vào tiếng Anh thời Trung Cổ. Ban đầu, nó chỉ hành động theo đuổi một cách vật lý, nhưng sau này đã phát triển nghĩa để chỉ những nỗ lực, mục tiêu hoặc các hoạt động mà một người tham gia để đạt được điều gì đó.

Usage Note

"Pursuits" thường được dùng để chỉ những hoạt động theo đuổi, đam mê hoặc sở thích mà một người dành nhiều thời gian và nỗ lực để thực hiện. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với "hobbies" và nhấn mạnh vào sự chủ động và mục đích của người tham gia. So với "interests", "pursuits" thể hiện sự đầu tư sâu sắc hơn về mặt thời gian và tâm huyết.

Prepositions

in of

* **in one's pursuits**: Thường dùng để chỉ sự tham gia vào các hoạt động theo đuổi. Ví dụ: She found great satisfaction *in her artistic pursuits*.
* **of**: Thường dùng để chỉ bản chất hoặc loại hình của hoạt động theo đuổi. Ví dụ: The *pursuit of knowledge* is a lifelong journey.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pursuits
  • leisure leisure pursuits
    (các thú vui giải trí, các hoạt động giải trí)
  • academic academic pursuits
    (các hoạt động học thuật)
  • artistic artistic pursuits
    (các hoạt động nghệ thuật)
  • outdoor outdoor pursuits
    (các hoạt động ngoài trời)
  • personal personal pursuits
    (các hoạt động/sở thích cá nhân)
Verb + pursuits
  • engage in engage in pursuits
    (tham gia vào các hoạt động/sở thích)
  • dedicate oneself to dedicate oneself to pursuits
    (cống hiến hết mình cho các hoạt động/mục tiêu)
  • abandon abandon pursuits
    (từ bỏ các hoạt động/mục tiêu)

Idioms

  • Life's pursuits

    Các hoạt động, mục tiêu hoặc sở thích trong cuộc sống của một người.

    "She found joy in all of life's pursuits, from gardening to writing."

    (Cô ấy tìm thấy niềm vui trong tất cả các hoạt động của cuộc sống, từ làm vườn đến viết lách.)

  • Noble pursuits

    Các hoạt động hoặc mục tiêu cao cả, có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ.

    "Many scientists dedicate their lives to noble pursuits, seeking to expand human knowledge."

    (Nhiều nhà khoa học cống hiến cuộc đời mình cho những mục tiêu cao cả, tìm cách mở rộng tri thức nhân loại.)

  • Empty pursuits

    Những hoạt động vô bổ, không có ý nghĩa hoặc không mang lại sự thỏa mãn.

    "He realized that his endless search for wealth was just one of many empty pursuits."

    (Anh ấy nhận ra rằng việc theo đuổi sự giàu có không ngừng nghỉ chỉ là một trong nhiều hoạt động vô bổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pursuits

Danh từ
Lật mặt

Các hoạt động mà một người tham gia thường xuyên hoặc theo thói quen, đặc biệt là để giải trí.

"Her artistic pursuits brought her great joy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pursuits".

Quyền Theo Đuổi Hạnh Phúc

Tại Hoa Kỳ, 'the pursuit of happiness' (việc theo đuổi hạnh phúc) là một cụm từ nổi tiếng từ Tuyên ngôn Độc lập. Mặc dù dùng số ít 'pursuit', nó thể hiện một giá trị văn hóa cốt lõi: mỗi cá nhân có quyền tự do tìm kiếm các hoạt động, mục tiêu, và lối sống mang lại hạnh phúc và sự thỏa mãn cho bản thân. Điều này liên quan chặt chẽ đến nghĩa của 'pursuits' là các hoạt động mà người ta dấn thân vào.

Giá Trị Của Hoạt Động Giải Trí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, việc có 'leisure pursuits' (các hoạt động giải trí) được coi là một phần quan trọng của cuộc sống cân bằng và sức khỏe tinh thần. Người ta khuyến khích dành thời gian cho các sở thích, thể thao, nghệ thuật hoặc bất kỳ hoạt động nào mang lại niềm vui và sự thư giãn, coi đó là yếu tố thiết yếu để phát triển bản thân và giảm căng thẳng.