(Top Banner Ad)
academic support
B2
Danh từ B2 Giáo dục

academic support

UK: /ˌækəˈdemɪk səˈpɔːt/ • US: /ˌækəˈdemɪk səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ học tập trợ giúp học tập hỗ trợ trong học tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assistance or resources provided to students to help them succeed in their academic pursuits.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ hoặc các nguồn lực được cung cấp cho sinh viên để giúp họ thành công trong các hoạt động học tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university offers comprehensive academic support to all students."

    "Trường đại học cung cấp hỗ trợ học tập toàn diện cho tất cả sinh viên."

  • "Students can find academic support at the library."

    "Sinh viên có thể tìm thấy hỗ trợ học tập tại thư viện."

  • "She received academic support to improve her grades."

    "Cô ấy đã nhận được hỗ trợ học tập để cải thiện điểm số của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun academy học viện, viện hàn lâm
Adjective academic thuộc về học thuật, có tính học thuật
Adverb academically về mặt học thuật
Noun academia giới học thuật, môi trường học thuật
Verb support hỗ trợ, ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ
Adjective supportive có tính hỗ trợ, động viên

Synonyms

educational support (hỗ trợ giáo dục)learning assistance (trợ giúp học tập)

Antonyms

academic hindrance (cản trở học tập)academic obstacle (rào cản học tập)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Akadēmeia (Khu vườn nơi Plato dạy học)
Latin
academicus ('of the academy') + supportāre ('to carry from under')
Old French
académique + suporter
Modern English
academic support

Nguồn Gốc từ Vườn Cây của Triết gia Plato

Từ 'academic' (học thuật) bắt nguồn từ 'Akademeia', tên một khu vườn ở Athens cổ đại. Đây là nơi triết gia Plato gặp gỡ và dạy các học trò của mình vào khoảng năm 387 TCN. Vì vậy, 'academic' mang ý nghĩa về sự học hỏi, tri thức và giáo dục bậc cao.

Mang Vác từ Bên Dưới

Từ 'support' (hỗ trợ) có gốc Latin từ 'sub' (bên dưới) và 'portāre' (mang, vác). Nghĩa đen của nó là 'nâng đỡ từ bên dưới', giống như một cây cột chống đỡ một tòa nhà. Theo thời gian, nó mang nghĩa bóng là sự giúp đỡ, ủng hộ về tinh thần, tài chính hoặc chuyên môn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các dịch vụ như gia sư, tư vấn học tập, các buổi hội thảo kỹ năng học tập, và các chương trình hỗ trợ đặc biệt cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn hoặc khuyết tật. Nó nhấn mạnh vào việc nâng cao kết quả học tập và sự thành công của sinh viên.

Prepositions

in for

‘Academic support in [subject]’ chỉ sự hỗ trợ trong một môn học cụ thể. ‘Academic support for [students]’ chỉ sự hỗ trợ dành cho một nhóm sinh viên cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + academic support
  • provide academic support
    (cung cấp hỗ trợ học tập)
  • receive academic support
    (nhận được sự hỗ trợ học tập)
  • seek academic support
    (tìm kiếm sự hỗ trợ học tập)
  • offer academic support
    (đề nghị/mang đến sự hỗ trợ học tập)
Adjective + academic support
  • strong academic support
    (sự hỗ trợ học tập mạnh mẽ/vững chắc)
  • additional academic support
    (hỗ trợ học tập bổ sung)
  • individualized academic support
    (hỗ trợ học tập được cá nhân hóa)
  • ongoing academic support
    (hỗ trợ học tập liên tục/thường xuyên)
Noun + academic support
  • lack of academic support
    (sự thiếu hụt hỗ trợ học tập)
  • a system of academic support
    (một hệ thống hỗ trợ học tập)
  • the need for academic support
    (nhu cầu cần được hỗ trợ học tập)

Idioms

  • an academic support network

    Một mạng lưới hỗ trợ học tập (bao gồm giáo viên, bạn bè, cố vấn, gia đình...). Đây không phải là thành ngữ nhưng là một cụm từ cố định rất phổ biến.

    "Building a strong academic support network is crucial for success in university."

    (Xây dựng một mạng lưới hỗ trợ học tập vững chắc là điều cốt yếu để thành công ở đại học.)

  • a pillar of academic support

    Một trụ cột hỗ trợ học tập; một nguồn lực hỗ trợ chính, quan trọng và đáng tin cậy. Cụm từ này sử dụng hình ảnh ẩn dụ 'pillar of support' (trụ cột).

    "The university's tutoring center is a pillar of academic support for all students."

    (Trung tâm gia sư của trường đại học là một trụ cột hỗ trợ học tập cho tất cả sinh viên.)

  • give someone a leg up with academic support

    Tạo lợi thế hoặc giúp đỡ ai đó vượt qua khó khăn ban đầu thông qua hỗ trợ học tập. Cụm từ này kết hợp thành ngữ 'give someone a leg up' (giúp ai đó một tay) với khái niệm hỗ trợ học thuật.

    "The scholarship program aims to give students from low-income families a leg up with financial and academic support."

    (Chương trình học bổng nhằm mục đích tạo lợi thế cho sinh viên từ các gia đình thu nhập thấp bằng sự hỗ trợ tài chính và học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

academic support

Danh từ
Lật mặt

Sự hỗ trợ hoặc các nguồn lực được cung cấp cho sinh viên để giúp họ thành công trong các hoạt động học tập.

"The university offers comprehensive academic support to all students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university provides academic support to all students.
Trường đại học cung cấp hỗ trợ học tập cho tất cả sinh viên.
Phủ định
The student did not receive academic support despite needing it.
Sinh viên đã không nhận được hỗ trợ học tập mặc dù cần đến nó.
Nghi vấn
Does the library offer academic support for research projects?
Thư viện có cung cấp hỗ trợ học tập cho các dự án nghiên cứu không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had asked for academic support earlier, she would be less stressed now.
Nếu cô ấy đã yêu cầu hỗ trợ học tập sớm hơn, bây giờ cô ấy sẽ đỡ căng thẳng hơn.
Phủ định
If they hadn't received academic support last semester, they wouldn't pass the exam now.
Nếu họ không nhận được hỗ trợ học tập vào học kỳ trước, bây giờ họ sẽ không vượt qua kỳ thi.
Nghi vấn
If he had studied harder with academic support, would he be getting better grades now?
Nếu anh ấy đã học hành chăm chỉ hơn với sự hỗ trợ học tập, liệu bây giờ anh ấy có đạt điểm cao hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic support".

Văn hóa 'Office Hours' và Trung tâm Hỗ trợ Sinh viên

Ở các nước phương Tây, 'academic support' là một hệ thống được xây dựng bài bản. Hầu hết các trường đại học đều có 'Writing Center' (Trung tâm Hỗ trợ Viết luận) và 'Tutoring Center' (Trung tâm Gia sư) miễn phí. Đặc biệt, các giáo sư có 'Office Hours' (giờ làm việc tại văn phòng) cố định mỗi tuần để sinh viên có thể đến hỏi bài và thảo luận trực tiếp. Việc chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ này được coi là một kỹ năng quan trọng.

Hỗ trợ cho Sự khác biệt trong Học tập (Learning Differences)

Khái niệm 'academic support' gắn liền với sự công bằng và hòa nhập trong giáo dục. Các trường học thường có nghĩa vụ pháp lý phải cung cấp hỗ trợ đặc biệt cho học sinh có sự khác biệt trong học tập đã được chẩn đoán (ví dụ: chứng khó đọc dyslexia, rối loạn tăng động giảm chú ý ADHD). Các hỗ trợ này có thể bao gồm thêm thời gian làm bài thi, người ghi chép bài hộ, hoặc phần mềm chuyên dụng để đảm bảo mọi người đều có cơ hội thành công như nhau.