academic achievement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The level of educational success attained.
Vietnamese Meaning
Mức độ thành công đạt được trong học tập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her academic achievement in mathematics is outstanding."
"Thành tích học tập môn toán của cô ấy rất xuất sắc."
-
"Academic achievement is often used as a measure of a school's effectiveness."
"Thành tích học tập thường được sử dụng như một thước đo hiệu quả của một trường học."
-
"Students with high academic achievement are more likely to attend college."
"Học sinh có thành tích học tập cao có nhiều khả năng vào đại học hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | academy | học viện, viện hàn lâm |
| Noun | academia | giới học thuật, môi trường học thuật |
| Adverb | academically | về mặt học thuật |
| Verb | achieve | đạt được, giành được |
| Noun | achiever | người thành đạt, người hay thành công |
| Adjective | achievable | có thể đạt được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ thành tích trong học tập, thường được đánh giá thông qua điểm số, bằng cấp hoặc các giải thưởng. Nó nhấn mạnh kết quả của quá trình học tập và nỗ lực của người học. Khác với 'academic performance' (hiệu suất học tập), 'academic achievement' thường mang tính tổng kết và đánh giá cuối cùng hơn.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực mà thành tích đạt được (ví dụ: academic achievement in mathematics). Sử dụng 'of' để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của thành tích (ví dụ: a high level of academic achievement).
Collocations (Từ đi kèm)
-
outstanding academic achievement (thành tích học tập xuất sắc, nổi bật)
-
high / strong academic achievement (thành tích học tập cao)
-
poor / low academic achievement (thành tích học tập kém / thấp)
-
consistent academic achievement (thành tích học tập ổn định, nhất quán)
-
recognize academic achievement (công nhận thành tích học tập)
-
foster / promote academic achievement (thúc đẩy / khuyến khích thành tích học tập)
-
measure / assess academic achievement (đo lường / đánh giá thành tích học tập)
-
celebrate academic achievement (tôn vinh, ăn mừng thành tích học tập)
Idioms
-
a testament to (one's) academic achievement
là một minh chứng cho thành tích học tập của ai đó.
"Winning the national science fair was a testament to her years of hard work and academic achievement."
(Việc chiến thắng hội chợ khoa học quốc gia là một minh chứng cho nhiều năm làm việc chăm chỉ và thành tích học tập của cô ấy.)
-
pass with flying colors
vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc, với điểm số rất cao.
"She passed her final exams with flying colors, capping a year of great academic achievement."
(Cô ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ một cách xuất sắc, khép lại một năm với thành tích học tập tuyệt vời.)
-
rest on one's laurels
ngủ quên trên chiến thắng (không cố gắng nữa sau khi đã đạt được thành công).
"Despite his previous academic achievements, he was warned not to rest on his laurels in the final semester."
(Mặc cho những thành tích học tập trước đó, anh ấy đã được cảnh báo không nên ngủ quên trên chiến thắng trong học kỳ cuối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
academic achievement
Danh từMức độ thành công đạt được trong học tập.
"Her academic achievement in mathematics is outstanding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic achievement".
