(Top Banner Ad)
academic setback
B2
Danh từ B2 Giáo dục

academic setback

UK: /ˌækəˈdemɪk ˈsetˌbæk/ • US: /ˌækəˈdemɪk ˈsetˌbæk/

Nghĩa tiếng Việt

trở ngại học tập khó khăn trong học tập sự thụt lùi trong học tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A problem that delays or prevents progress, or makes things worse in academic studies.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề cản trở hoặc làm chậm tiến độ học tập, hoặc làm cho tình hình học tập trở nên tồi tệ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His poor performance in the midterm exam was a significant academic setback."

    "Kết quả kém trong bài kiểm tra giữa kỳ của anh ấy là một trở ngại học tập đáng kể."

  • "The pandemic caused significant academic setbacks for many students."

    "Đại dịch đã gây ra những trở ngại học tập đáng kể cho nhiều sinh viên."

  • "She experienced an academic setback after missing several weeks of school due to illness."

    "Cô ấy đã trải qua một trở ngại học tập sau khi nghỉ học vài tuần vì bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective academic thuộc về học thuật, giáo dục
Noun academy học viện
Noun academia giới học thuật, môi trường học thuật
Adverb academically về mặt học thuật
Noun academician viện sĩ, thành viên của một học viện
Noun setback sự trở ngại, bước thụt lùi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Akadēmeia (khu vườn của anh hùng Akademos, nơi Plato giảng dạy)
Latin
academicus
Modern English
academic (liên quan đến giáo dục, học thuật)
Old English
settan (đặt) + bæc (lùi lại)
Modern English
setback (sự thụt lùi, trở ngại)

Khu vườn của tri thức

Từ 'academic' (học thuật) bắt nguồn từ 'Akademeia', tên một khu vườn ở Athens cổ đại. Nhà triết học vĩ đại Plato đã chọn nơi này để dạy các học trò của mình vào khoảng năm 387 TCN. Vì vậy, bất cứ điều gì liên quan đến giáo dục, học tập và nghiên cứu đều được gọi là 'academic'.

Bị đẩy lùi lại

Từ 'setback' là sự kết hợp của 'set' (đặt) và 'back' (lùi lại). Ban đầu, nó mang nghĩa đen là một thứ gì đó bị đặt lùi về phía sau. Theo thời gian, nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ sự kiện nào làm chậm hoặc đảo ngược tiến trình, giống như việc bạn đang tiến về phía trước thì bất ngờ bị đẩy lùi lại một bước.

Usage Note

Cụm từ 'academic setback' thường được sử dụng để mô tả một tình huống cụ thể, chẳng hạn như trượt một kỳ thi quan trọng, gặp khó khăn với một môn học cụ thể, hoặc phải tạm dừng việc học vì lý do sức khỏe hoặc tài chính. Nó nhấn mạnh rằng sự chậm trễ hoặc vấn đề này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình học tập.

Prepositions

from

'Setback from' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự cản trở. Ví dụ: 'a setback from illness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + academic setback
  • experience an academic setback
    (trải qua một trở ngại trong học tập)
  • suffer an academic setback
    (gánh chịu một thất bại trong học tập)
  • face an academic setback
    (đối mặt với một khó khăn trong học tập)
  • overcome an academic setback
    (vượt qua một trở ngại trong học tập)
Adjective + academic setback
  • a major academic setback
    (một trở ngại học tập lớn)
  • a minor academic setback
    (một trở ngại học tập nhỏ)
  • a temporary academic setback
    (một khó khăn tạm thời trong học tập)
  • a serious academic setback
    (một trở ngại học tập nghiêm trọng)

Idioms

  • A minor setback for a major comeback

    Một thất bại nhỏ để chuẩn bị cho một sự trở lại ngoạn mục.

    "Failing one exam was just a minor setback for a major comeback; he ended up graduating with honors."

    (Việc trượt một kỳ thi chỉ là một thất bại nhỏ để có một sự trở lại ngoạn mục; cuối cùng anh ấy đã tốt nghiệp với tấm bằng danh dự.)

  • Turn a setback into a comeback

    Biến trở ngại thành cơ hội vươn lên / sự trở lại thành công.

    "She used her academic setback as motivation to study harder and turned a setback into a comeback by getting the top score next semester."

    (Cô ấy đã dùng trở ngại trong học tập làm động lực để học chăm chỉ hơn và biến thất bại thành sự trở lại ngoạn mục bằng cách đạt điểm cao nhất vào học kỳ sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

academic setback

Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề cản trở hoặc làm chậm tiến độ học tập, hoặc làm cho tình hình học tập trở nên tồi tệ hơn.

"His poor performance in the midterm exam was a significant academic setback."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to worry less about academic setbacks before starting university.
Cô ấy đã từng ít lo lắng về những trở ngại trong học tập trước khi bắt đầu học đại học.
Phủ định
He didn't use to let a single academic setback discourage him.
Anh ấy đã từng không để một thất bại học tập nào làm nản lòng.
Nghi vấn
Did you use to see academic setbacks as opportunities for growth?
Bạn đã từng xem những trở ngại trong học tập như những cơ hội để phát triển phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic setback".

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Trong tâm lý học giáo dục phương Tây, khái niệm 'tư duy phát triển' rất được coi trọng. Theo đó, một trở ngại học tập không phải là dấu hiệu của sự kém cỏi, mà là một cơ hội để học hỏi và trưởng thành. Người ta tin rằng khả năng và trí thông minh có thể được rèn luyện, và thất bại chỉ là một phần tự nhiên của quá trình nỗ lực vươn lên.

"Gap Year": Khoảng lặng để tiến xa hơn

Ở nhiều nước Âu Mỹ, việc sinh viên tạm nghỉ học một năm ('gap year') sau khi gặp một trở ngại học tập hoặc trước khi vào đại học là điều bình thường. Đây không bị xem là một sự thất bại, mà là một khoảng thời gian quý giá để khám phá bản thân, du lịch, hoặc làm việc. Điều này giúp họ quay trở lại việc học với một tinh thần mới mẻ, tập trung và trưởng thành hơn.