(Top Banner Ad)
acapella
B2
noun B2 Âm nhạc

acapella

UK: /ˌɑː.kə.ˈpɛ.lə/ • US: /ˌɑː.kə.ˈpɛ.lə/

Nghĩa tiếng Việt

hát chay hát không nhạc đệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vocal music performed without instrumental accompaniment.

Vietnamese Meaning

Nhạc hát chỉ bằng giọng hát, không có nhạc cụ đệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The choir performed the song acapella."

    "Dàn hợp xướng trình bày bài hát không nhạc đệm."

  • "The group is famous for their acapella arrangements of pop songs."

    "Nhóm này nổi tiếng với những bản phối acapella các bài hát pop."

  • "Many barbershop quartets sing acapella."

    "Nhiều nhóm hát barbershop hát không nhạc đệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acapella Không có nhạc cụ đệm, hát chay. (Ví dụ: an acapella group - một nhóm hát chay).
Adverb acapella Theo kiểu không có nhạc cụ đệm, hát chay. (Ví dụ: to sing acapella - hát chay).
Noun acapella Thể loại nhạc không có nhạc cụ, chỉ sử dụng giọng hát.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
cappella
Italian
a cappella
English
acapella / a cappella

Từ Nhà Nguyện Đến Sân Khấu

Từ 'acapella' đến từ tiếng Ý 'a cappella', có nghĩa là 'theo phong cách nhà nguyện'. Ban đầu, nó dùng để chỉ âm nhạc thiêng liêng trong nhà thờ được hát mà không có nhạc cụ đi kèm, vì các nhạc cụ từng bị coi là quá trần tục. Dần dần, thuật ngữ này được mở rộng để chỉ bất kỳ loại nhạc nào chỉ có giọng hát, từ thánh ca đến các bài hát pop hiện đại.

Usage Note

Acapella thường được sử dụng để mô tả một màn trình diễn âm nhạc, một bài hát hoặc một nhóm hát mà chỉ sử dụng giọng hát của các thành viên. Nó nhấn mạnh vào sự hòa quyện của các giọng hát và không phụ thuộc vào nhạc cụ để tạo ra âm thanh. Sự khác biệt lớn nhất là so với các hình thức âm nhạc khác thường có sự góp mặt của nhạc cụ.
Khi là một tính từ, 'acapella' mô tả một thứ gì đó được thực hiện hoặc biểu diễn mà không có bất kỳ nhạc cụ nào. Nó tập trung vào bản chất của màn trình diễn hơn là bản thân màn trình diễn.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với các cụm từ như 'sing in acapella' hoặc 'perform in acapella', nhấn mạnh cách thức trình bày.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acapella
  • sing acapella
    (hát chay (không có nhạc đệm))
  • perform acapella
    (biểu diễn hát chay)
  • record acapella
    (thu âm một bản hát chay)
acapella + Noun
  • acapella group
    (nhóm hát chay)
  • acapella version / arrangement
    (phiên bản / bản phối hát chay)
  • acapella performance
    (màn trình diễn hát chay)

Idioms

  • to go acapella

    Quyết định hoặc đột ngột chuyển sang hát chay, thường là không có sự chuẩn bị trước.

    "The power went out during the concert, but the singer decided to go acapella and finished the song."

    (Buổi hòa nhạc bị mất điện, nhưng ca sĩ đã quyết định hát chay và hoàn thành bài hát.)

  • an acapella moment

    Một khoảnh khắc trong bài hát khi tất cả nhạc cụ dừng lại và chỉ còn giọng hát vang lên, tạo hiệu ứng cảm xúc hoặc kịch tính.

    "The artist's acapella moment in the bridge of the song gave everyone goosebumps."

    (Khoảnh khắc hát chay của người nghệ sĩ ở đoạn chuyển của bài hát đã khiến mọi người nổi da gà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acapella

noun
Lật mặt

Nhạc hát chỉ bằng giọng hát, không có nhạc cụ đệm.

"The choir performed the song acapella."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acapella".

Acapella Hiện Đại và Văn Hóa Đại Chúng

Trong văn hóa đại chúng hiện đại, acapella đã trở nên vô cùng nổi tiếng nhờ các nhóm nhạc như Pentatonix và loạt phim 'Pitch Perfect'. Phong cách này không chỉ là hát không nhạc đệm mà còn kết hợp beatboxing (dùng miệng tạo ra tiếng trống và bộ gõ) để tạo nên những bản cover nhạc pop sôi động và phức tạp.

Dàn Hợp Xướng Barbershop

Barbershop là một thể loại acapella đặc trưng của Mỹ, thường được biểu diễn bởi một nhóm tứ tấu nam (quartet). Phong cách này nổi bật với hòa âm bốn bè chặt chẽ và thường gắn liền với hình ảnh những người đàn ông mặc gilê, đội mũ rơm, tạo nên một nét văn hóa độc đáo.