acapella
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vocal music performed without instrumental accompaniment.
Vietnamese Meaning
Nhạc hát chỉ bằng giọng hát, không có nhạc cụ đệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The choir performed the song acapella."
"Dàn hợp xướng trình bày bài hát không nhạc đệm."
-
"The group is famous for their acapella arrangements of pop songs."
"Nhóm này nổi tiếng với những bản phối acapella các bài hát pop."
-
"Many barbershop quartets sing acapella."
"Nhiều nhóm hát barbershop hát không nhạc đệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Acapella thường được sử dụng để mô tả một màn trình diễn âm nhạc, một bài hát hoặc một nhóm hát mà chỉ sử dụng giọng hát của các thành viên. Nó nhấn mạnh vào sự hòa quyện của các giọng hát và không phụ thuộc vào nhạc cụ để tạo ra âm thanh. Sự khác biệt lớn nhất là so với các hình thức âm nhạc khác thường có sự góp mặt của nhạc cụ.
Khi là một tính từ, 'acapella' mô tả một thứ gì đó được thực hiện hoặc biểu diễn mà không có bất kỳ nhạc cụ nào. Nó tập trung vào bản chất của màn trình diễn hơn là bản thân màn trình diễn.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với các cụm từ như 'sing in acapella' hoặc 'perform in acapella', nhấn mạnh cách thức trình bày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sing acapella (hát chay (không có nhạc đệm))
-
perform acapella (biểu diễn hát chay)
-
record acapella (thu âm một bản hát chay)
-
acapella group (nhóm hát chay)
-
acapella version / arrangement (phiên bản / bản phối hát chay)
-
acapella performance (màn trình diễn hát chay)
Idioms
-
to go acapella
Quyết định hoặc đột ngột chuyển sang hát chay, thường là không có sự chuẩn bị trước.
"The power went out during the concert, but the singer decided to go acapella and finished the song."
(Buổi hòa nhạc bị mất điện, nhưng ca sĩ đã quyết định hát chay và hoàn thành bài hát.)
-
an acapella moment
Một khoảnh khắc trong bài hát khi tất cả nhạc cụ dừng lại và chỉ còn giọng hát vang lên, tạo hiệu ứng cảm xúc hoặc kịch tính.
"The artist's acapella moment in the bridge of the song gave everyone goosebumps."
(Khoảnh khắc hát chay của người nghệ sĩ ở đoạn chuyển của bài hát đã khiến mọi người nổi da gà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acapella
nounNhạc hát chỉ bằng giọng hát, không có nhạc cụ đệm.
"The choir performed the song acapella."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acapella".
