(Top Banner Ad)
accent
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

accent

UK: /ˈæk.sənt/ • US: /ˈæk.sənt/

Nghĩa tiếng Việt

giọng âm giọng nhấn mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of pronouncing words that occurs among people in a particular region or country.

Vietnamese Meaning

Cách phát âm từ mà người dân ở một vùng hoặc quốc gia cụ thể sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a beautiful French accent."

    "Cô ấy có một giọng Pháp rất hay."

  • "He speaks with a strong American accent."

    "Anh ấy nói với giọng Mỹ rất rõ."

  • "The dress accented her figure."

    "Chiếc váy làm nổi bật vóc dáng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accent giọng điệu, âm sắc, trọng âm
Verb accent nhấn trọng âm, nhấn mạnh
Verb accentuate làm nổi bật, nhấn mạnh
Noun accentuation sự nhấn mạnh, sự làm nổi bật
Adjective accentual thuộc về trọng âm, thuộc về sự nhấn mạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kan-
Latin
accentus
Old French
accent
Middle English
accent

Giai điệu trong lời nói

Từ 'accent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accentus', nghĩa là 'bài hát thêm vào lời nói' (từ 'ad' - tới, và 'cantus' - bài hát). Ban đầu, nó dùng để chỉ cao độ hoặc giai điệu của một từ. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ cách phát âm đặc trưng của một cá nhân, vùng miền hoặc quốc gia.

Usage Note

Accent đề cập đến cách phát âm đặc trưng của một vùng miền, quốc gia hoặc tầng lớp xã hội. Nó bao gồm các biến thể về âm điệu, ngữ điệu, và cách phát âm các âm vị. Phân biệt với 'dialect', bao gồm cả accent lẫn ngữ pháp và từ vựng đặc trưng.

Prepositions

in with

"in": Được dùng khi nói về việc ai đó có accent ở một vùng cụ thể (ví dụ: speak in a French accent). "with": Được dùng khi mô tả giọng nói mang đặc điểm của accent đó (ví dụ: spoke with a strong accent).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accent
  • strong / thick accent
    (giọng đặc sệt, giọng rất nặng)
  • slight accent
    (giọng nhẹ, giọng lơ lớ)
  • broad accent
    (giọng địa phương rất nặng và rõ)
  • foreign accent
    (giọng nước ngoài)
  • regional accent
    (giọng địa phương, giọng vùng miền)
Verb + accent
  • have an accent
    (có một chất giọng...)
  • speak with an accent
    (nói với giọng...)
  • pick up an accent
    (nhiễm giọng, học được một chất giọng)
  • put on / affect an accent
    (giả giọng)
  • lose your accent
    (mất đi chất giọng (địa phương/nước ngoài))

Idioms

  • put the accent on something

    nhấn mạnh, đặt trọng tâm vào điều gì đó.

    "The report puts the accent on the need for more funding."

    (Bản báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết phải có thêm kinh phí.)

  • an accent piece / color

    một vật trang trí hoặc màu sắc tạo điểm nhấn (trong thời trang, nội thất).

    "The bright red cushion is the perfect accent piece for the grey sofa."

    (Chiếc gối màu đỏ tươi là vật trang trí tạo điểm nhấn hoàn hảo cho chiếc ghế sofa màu xám.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accent

Danh từ
Lật mặt

Cách phát âm từ mà người dân ở một vùng hoặc quốc gia cụ thể sử dụng.

"She has a beautiful French accent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accent".

Giọng điệu và Địa vị xã hội

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh, giọng điệu (accent) từng có liên quan mật thiết đến tầng lớp xã hội. 'Received Pronunciation' (RP), hay 'Giọng BBC', từng được coi là giọng của tầng lớp thượng lưu và có học thức. Dù ngày nay xã hội đã cởi mở hơn, giọng điệu đôi khi vẫn có thể vô tình tạo ra những ấn tượng xã hội nhất định.

Định kiến về giọng điệu (Accent Bias)

Đây là hiện tượng một người bị đánh giá không công bằng chỉ dựa trên giọng nói của họ, còn được gọi là 'accentism'. Điều này có thể ảnh hưởng đến cơ hội việc làm và các tương tác xã hội. Điều quan trọng cần nhớ là giọng điệu phản ánh nguồn gốc của một người chứ không phải trí thông minh hay năng lực của họ.