(Top Banner Ad)
acceptance of homosexuality
C1
Noun C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới tính, Luật pháp

acceptance of homosexuality

UK: /əkˈseptəns əv ˌhɒməʊsekʃuˈæləti/ • US: /əkˈseptəns əv ˌhoʊməʊsekʃuˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự chấp nhận đồng tính luyến ái thái độ chấp nhận đồng tính luyến ái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of being received as adequate, valid, or suitable; the fact of tolerating or approving of something.

Vietnamese Meaning

Sự chấp nhận đồng tính luyến ái; hành động hoặc quá trình được xem là đầy đủ, hợp lệ hoặc phù hợp; sự khoan dung hoặc tán thành một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Public acceptance of homosexuality has increased significantly in recent years."

    "Sự chấp nhận đồng tính luyến ái trong cộng đồng đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây."

  • "The acceptance of homosexuality is a key indicator of a society's progress towards equality."

    "Sự chấp nhận đồng tính luyến ái là một chỉ số quan trọng về sự tiến bộ của một xã hội hướng tới bình đẳng."

  • "Religious organizations have varying degrees of acceptance of homosexuality."

    "Các tổ chức tôn giáo có mức độ chấp nhận đồng tính luyến ái khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, thừa nhận
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Adjective unacceptable không thể chấp nhận được
Adjective / Noun homosexual (thuộc về) đồng tính / người đồng tính
Noun homophobia sự kỳ thị, bài xích người đồng tính
Adverb acceptingly một cách chấp nhận, một cách bao dung

Synonyms

tolerance of homosexuality (sự khoan dung với đồng tính luyến ái)inclusion of homosexuality (sự bao gồm đồng tính luyến ái)

Antonyms

rejection of homosexuality (sự phản đối đồng tính luyến ái)homophobia (sự kỳ thị người đồng tính)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới tính, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acceptare
Old French
accepter
Middle English
accepten
Modern English
acceptance
Greek + Latin
homos ('same') + sexualis
German
Homosexualität (coined in 1869)
English
homosexuality

Nguồn gốc của 'Acceptance'

Từ 'acceptance' (sự chấp nhận) bắt nguồn từ tiếng Latin 'acceptare', có nghĩa là 'nhận lấy một cách sẵn lòng'. Nó mang ý nghĩa của việc chủ động chào đón hoặc đồng ý với một điều gì đó, thay vì chỉ đơn thuần là chịu đựng. Điều này nhấn mạnh khía cạnh tích cực của sự chấp nhận.

Sự ra đời của 'Homosexuality'

Từ 'homosexuality' (đồng tính luyến ái) được tạo ra vào thế kỷ 19 bởi nhà văn người Áo-Hung Karl-Maria Kertbeny. Ông đã ghép từ 'homos' trong tiếng Hy Lạp (nghĩa là 'giống nhau') với gốc từ 'sexus' trong tiếng Latin. Từ này ban đầu được dùng trong các văn bản y khoa và pháp lý trước khi trở nên phổ biến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền của người LGBT+, thái độ xã hội và các vấn đề chính trị. 'Acceptance' mang ý nghĩa chủ động hơn 'tolerance', thể hiện sự tán thành hoặc ít nhất là thái độ trung lập, không kỳ thị.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự chấp nhận (acceptance *of* homosexuality). Nó kết nối danh từ 'acceptance' với điều được chấp nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acceptance of homosexuality
  • widespread acceptance of homosexuality
    (sự chấp nhận đồng tính một cách rộng rãi)
  • growing acceptance of homosexuality
    (sự chấp nhận đồng tính ngày càng tăng)
  • greater acceptance of homosexuality
    (sự chấp nhận đồng tính ở mức độ lớn hơn)
  • social acceptance of homosexuality
    (sự chấp nhận của xã hội đối với đồng tính)
Verb + acceptance of homosexuality
  • promote acceptance of homosexuality
    (thúc đẩy sự chấp nhận đồng tính)
  • advocate for acceptance of homosexuality
    (vận động, ủng hộ cho sự chấp nhận đồng tính)
  • lead to acceptance of homosexuality
    (dẫn đến sự chấp nhận đồng tính)
  • show acceptance of homosexuality
    (thể hiện sự chấp nhận đồng tính)
Noun + of + acceptance of homosexuality
  • a lack of acceptance of homosexuality
    (sự thiếu chấp nhận đối với đồng tính)
  • the level of acceptance of homosexuality
    (mức độ chấp nhận đồng tính)
  • a sign of acceptance of homosexuality
    (một dấu hiệu của sự chấp nhận đồng tính)

Idioms

  • a step in the right direction

    một bước đi đúng hướng, một tiến bộ tích cực.

    "Legalizing same-sex unions is a step in the right direction for the acceptance of homosexuality."

    (Hợp pháp hóa kết hợp dân sự đồng giới là một bước đi đúng hướng cho sự chấp nhận đồng tính.)

  • turn the tide

    thay đổi cục diện, xoay chuyển tình thế (thường là từ tiêu cực sang tích cực).

    "Years of activism helped to turn the tide on public acceptance of homosexuality."

    (Nhiều năm hoạt động tích cực đã giúp xoay chuyển cục diện về sự chấp nhận của công chúng đối với đồng tính.)

  • live and let live

    sống và để người khác sống; thể hiện thái độ khoan dung, chấp nhận sự khác biệt trong lối sống của người khác.

    "My grandparents' attitude towards acceptance of homosexuality is basically 'live and let live'."

    (Thái độ của ông bà tôi đối với việc chấp nhận đồng tính về cơ bản là 'sống và để người khác sống'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acceptance of homosexuality

Noun
Lật mặt

Sự chấp nhận đồng tính luyến ái; hành động hoặc quá trình được xem là đầy đủ, hợp lệ hoặc phù hợp; sự khoan dung hoặc tán thành một điều gì đó.

"Public acceptance of homosexuality has increased significantly in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Society should accept homosexuality without prejudice.
Xã hội nên chấp nhận đồng tính luyến ái mà không có định kiến.
Phủ định
People must not deny the importance of acceptance of homosexuality in modern society.
Mọi người không được phủ nhận tầm quan trọng của việc chấp nhận đồng tính luyến ái trong xã hội hiện đại.
Nghi vấn
Could greater acceptance of homosexuality lead to a more inclusive society?
Liệu việc chấp nhận đồng tính luyến ái lớn hơn có thể dẫn đến một xã hội hòa nhập hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acceptance of homosexuality".

Pride Month (Tháng Tự hào)

Tháng Sáu hàng năm được công nhận là Tháng Tự hào (Pride Month) ở nhiều nước phương Tây để tôn vinh cộng đồng LGBTQ+. Nó bắt nguồn từ cuộc bạo loạn Stonewall vào tháng 6 năm 1969, một bước ngoặt trong phong trào đòi quyền lợi cho người đồng tính. Các cuộc diễu hành Tự hào (Pride parades) là biểu tượng của sự hiện diện, sự đa dạng và là lời kêu gọi cho sự chấp nhận hoàn toàn của xã hội.

Same-Sex Marriage (Hôn nhân cùng giới)

Việc hợp pháp hóa hôn nhân cùng giới ở nhiều quốc gia phương Tây được xem là một cột mốc quan trọng, thể hiện sự chấp nhận ở cấp độ cao nhất về mặt pháp lý và xã hội. Điều này không chỉ cấp quyền bình đẳng cho các cặp đôi đồng tính mà còn gửi đi một thông điệp mạnh mẽ về sự công nhận và tôn trọng từ nhà nước và xã hội.