(Top Banner Ad)
accept
A2
Động từ A2

accept

UK: /əkˈsept/ • US: /əkˈsept/

Nghĩa tiếng Việt

chấp nhận thừa nhận nhận
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To receive willingly something given or offered.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận, nhận lấy một cách sẵn lòng thứ gì đó được cho hoặc mời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I accept your apology."

    "Tôi chấp nhận lời xin lỗi của bạn."

  • "She accepted the job offer."

    "Cô ấy đã chấp nhận lời mời làm việc."

  • "The university accepts applications online."

    "Trường đại học chấp nhận đơn đăng ký trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acceptance sự chấp nhận, sự đồng ý
Adjective acceptable có thể chấp nhận được, tàm tạm
Adjective accepted được chấp nhận, được thừa nhận
Adverb acceptably một cách có thể chấp nhận được
Noun accepter / acceptor người chấp nhận, bên chấp nhận (thường trong hợp đồng, giao dịch)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acceptāre
Old French
accepter
English
accept

Nhận lấy về phía mình

Từ 'accept' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acceptāre', được tạo thành từ 'ad' (hướng về) và 'capere' (nắm, lấy). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'nắm lấy thứ gì đó về phía mình'. Điều này thể hiện một cách sống động hành động chủ động và sẵn lòng đón nhận một món quà, một lời mời, hay một ý tưởng.

Usage Note

Từ 'accept' mang nghĩa chủ động, thể hiện sự đồng ý, bằng lòng nhận một thứ gì đó. Nó thường được dùng khi bạn nhận một món quà, lời mời, lời xin lỗi hoặc một sự thật nào đó. So sánh với 'receive': 'receive' mang tính thụ động hơn, chỉ đơn thuần là nhận được, không nhất thiết phải có sự đồng ý hay mong muốn.

Prepositions

of as

'accept of': Chấp nhận (một lời đề nghị, sự giúp đỡ). Ví dụ: 'He accepted of their help willingly'.
'accept as': Chấp nhận như là, coi như là. Ví dụ: 'We accepted him as one of our own'.

Collocations (Từ đi kèm)

Cách thức chấp nhận (Adverb + Verb)
  • graciously accept an apology
    (cao thượng/lịch sự chấp nhận lời xin lỗi)
  • gladly accept an invitation
    (vui vẻ nhận lời mời)
  • readily accept an offer
    (sẵn lòng chấp nhận một lời đề nghị)
  • unconditionally accept the terms
    (chấp nhận các điều khoản vô điều kiện)
Chấp nhận điều gì (Verb + Noun)
  • accept responsibility for something
    (nhận trách nhiệm về việc gì)
  • accept a challenge
    (chấp nhận một thử thách)
  • accept the consequences
    (chấp nhận hậu quả)
  • accept defeat
    (chấp nhận thất bại)
Mức độ được chấp nhận (Adverb + Adjective)
  • widely accepted theory
    (học thuyết được chấp nhận rộng rãi)
  • generally accepted practice
    (thông lệ được chấp nhận chung)
  • mutually accepted agreement
    (thỏa thuận được đôi bên chấp thuận)

Idioms

  • accept something at face value

    tin vào bề ngoài của sự việc mà không tìm hiểu hay nghi ngờ.

    "The salesman seemed honest, so I accepted his offer at face value."

    (Người bán hàng có vẻ thật thà, nên tôi đã tin ngay lời đề nghị của anh ta mà không suy nghĩ gì.)

  • accept the bitter with the sweet

    chấp nhận cả mặt tốt và mặt xấu của một tình huống; chấp nhận cả niềm vui và nỗi buồn trong cuộc sống.

    "Being a leader has its rewards, but you have to accept the bitter with the sweet."

    (Làm lãnh đạo có những phần thưởng riêng, nhưng bạn phải chấp nhận cả những cay đắng lẫn ngọt bùi.)

  • accept one's fate

    chấp nhận số phận, chấp nhận một tình huống không thể thay đổi.

    "After missing the last bus, she accepted her fate and started the long walk home."

    (Sau khi lỡ chuyến xe buýt cuối cùng, cô ấy đành chấp nhận số phận và bắt đầu đi bộ một quãng đường dài về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accept

Động từ
Lật mặt

Chấp nhận, nhận lấy một cách sẵn lòng thứ gì đó được cho hoặc mời.

"I accept your apology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accept".

Văn hóa nhận quà ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nhận quà ngay lập tức và thường mở quà trước mặt người tặng được coi là lịch sự để thể hiện sự cảm kích. Từ chối (không 'accept') một món quà có thể bị xem là thô lỗ trừ khi có lý do chính đáng (ví dụ: quà quá đắt tiền). Điều này có thể khác với một số văn hóa châu Á, nơi việc từ chối vài lần trước khi nhận mới được xem là lịch sự.

Chấp Nhận trong Tâm lý học Hiện đại (ACT)

Trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là Liệu pháp Chấp nhận và Cam kết (ACT), 'chấp nhận' là một kỹ năng quan trọng. Nó không có nghĩa là bạn phải thích một tình huống khó khăn, mà là ngừng chống lại những suy nghĩ và cảm xúc đau đớn. Điều này giúp bạn dành năng lượng cho những hành động có ý nghĩa hơn, thay vì cam chịu một cách thụ động.