acclimatize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To adjust to a new climate or to new conditions.
Vietnamese Meaning
Thích nghi với khí hậu hoặc điều kiện mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It takes time to acclimatize to a high altitude."
"Cần thời gian để thích nghi với độ cao lớn."
-
"Hikers need to acclimatize before climbing the mountain."
"Người leo núi cần thích nghi trước khi leo lên núi."
-
"The plants were acclimatized to the greenhouse conditions."
"Các loài cây đã được cho thích nghi với điều kiện nhà kính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acclimatize / acclimatise | Thích nghi với khí hậu, môi trường hoặc hoàn cảnh mới. |
| Noun | acclimatization / acclimatisation | Sự thích nghi, quá trình thích nghi với khí hậu hoặc môi trường mới. |
| Verb | acclimate | (Chủ yếu trong tiếng Anh-Mỹ) Thích nghi. Thường được dùng với nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong khí hậu. |
| Noun | acclimation | (Chủ yếu trong tiếng Anh-Mỹ) Sự thích nghi (với môi trường, hoàn cảnh mới). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường dùng để chỉ quá trình cơ thể hoặc sinh vật dần dần thích nghi với môi trường sống mới, đặc biệt là sự thay đổi về nhiệt độ, độ cao, hoặc khí hậu. Nó nhấn mạnh sự thích ứng từ từ, không phải sự thay đổi tức thời.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'to', nó chỉ rõ đối tượng hoặc điều kiện mà chủ thể đang thích nghi: acclimatize to the heat, acclimatize to the altitude.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully acclimatize (thích nghi hoàn toàn)
-
quickly acclimatize (thích nghi nhanh chóng)
-
gradually acclimatize (thích nghi dần dần)
-
slowly acclimatize (thích nghi một cách chậm rãi)
-
help someone acclimatize (giúp ai đó thích nghi)
-
allow time to acclimatize (cho phép có thời gian để thích nghi)
-
take time to acclimatize (mất thời gian để thích nghi)
-
fail to acclimatize (không thể thích nghi)
-
to the high altitude (thích nghi với độ cao)
-
to the tropical heat (thích nghi với cái nóng nhiệt đới)
-
to the new environment (thích nghi với môi trường mới)
-
to life in the city (thích nghi với cuộc sống ở thành phố)
Idioms
-
acclimatize to a new role
Làm quen và thích ứng với một vai trò hay công việc mới.
"It took her a few months to fully acclimatize to her new role as team leader."
(Cô ấy đã mất vài tháng để hoàn toàn làm quen với vai trò mới là trưởng nhóm.)
-
give someone time to acclimatize
Cho ai đó thời gian để thích nghi với một môi trường hoặc tình huống mới, thể hiện sự kiên nhẫn và thấu hiểu.
"The coach told the press to give the new player from Brazil some time to acclimatize to the English weather and culture."
(Huấn luyện viên nói với báo chí hãy cho cầu thủ mới đến từ Brazil một chút thời gian để thích nghi với thời tiết và văn hóa Anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acclimatize
verbThích nghi với khí hậu hoặc điều kiện mới.
"It takes time to acclimatize to a high altitude."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acclimatize".
