(Top Banner Ad)
acclimatize
B2
verb B2 Sinh học, Địa lý, Y học

acclimatize

UK: /əˈklaɪmətaɪz/ • US: /əˈklaɪməˌtaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thích nghi khí hậu thích nghi với điều kiện mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To adjust to a new climate or to new conditions.

Vietnamese Meaning

Thích nghi với khí hậu hoặc điều kiện mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It takes time to acclimatize to a high altitude."

    "Cần thời gian để thích nghi với độ cao lớn."

  • "Hikers need to acclimatize before climbing the mountain."

    "Người leo núi cần thích nghi trước khi leo lên núi."

  • "The plants were acclimatized to the greenhouse conditions."

    "Các loài cây đã được cho thích nghi với điều kiện nhà kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acclimatize / acclimatise Thích nghi với khí hậu, môi trường hoặc hoàn cảnh mới.
Noun acclimatization / acclimatisation Sự thích nghi, quá trình thích nghi với khí hậu hoặc môi trường mới.
Verb acclimate (Chủ yếu trong tiếng Anh-Mỹ) Thích nghi. Thường được dùng với nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong khí hậu.
Noun acclimation (Chủ yếu trong tiếng Anh-Mỹ) Sự thích nghi (với môi trường, hoàn cảnh mới).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Địa lý, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
klíma
Late Latin
clima
French
acclimater
English
acclimatize

Từ 'Độ Dốc' Đến 'Khí Hậu'

Từ 'acclimatize' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'klíma', ban đầu có nghĩa là 'độ dốc'. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng khí hậu của một vùng đất được quyết định bởi độ dốc của Trái Đất so với mặt trời. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ vùng khí hậu nói chung.

Một Thuật Ngữ Khoa Học

Vào thế kỷ 18, các nhà khoa học Pháp đã tạo ra từ 'acclimater' (từ 'à' nghĩa là 'tới' và 'climat' là 'khí hậu'). Ban đầu, nó được dùng trong thực vật học và động vật học để mô tả quá trình giúp cây cối hoặc động vật thích nghi với một môi trường khí hậu mới.

Usage Note

Từ này thường dùng để chỉ quá trình cơ thể hoặc sinh vật dần dần thích nghi với môi trường sống mới, đặc biệt là sự thay đổi về nhiệt độ, độ cao, hoặc khí hậu. Nó nhấn mạnh sự thích ứng từ từ, không phải sự thay đổi tức thời.

Prepositions

to

Khi sử dụng với giới từ 'to', nó chỉ rõ đối tượng hoặc điều kiện mà chủ thể đang thích nghi: acclimatize to the heat, acclimatize to the altitude.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + acclimatize
  • fully acclimatize
    (thích nghi hoàn toàn)
  • quickly acclimatize
    (thích nghi nhanh chóng)
  • gradually acclimatize
    (thích nghi dần dần)
  • slowly acclimatize
    (thích nghi một cách chậm rãi)
Verb + ... + to acclimatize
  • help someone acclimatize
    (giúp ai đó thích nghi)
  • allow time to acclimatize
    (cho phép có thời gian để thích nghi)
  • take time to acclimatize
    (mất thời gian để thích nghi)
  • fail to acclimatize
    (không thể thích nghi)
acclimatize + to + ...
  • to the high altitude
    (thích nghi với độ cao)
  • to the tropical heat
    (thích nghi với cái nóng nhiệt đới)
  • to the new environment
    (thích nghi với môi trường mới)
  • to life in the city
    (thích nghi với cuộc sống ở thành phố)

Idioms

  • acclimatize to a new role

    Làm quen và thích ứng với một vai trò hay công việc mới.

    "It took her a few months to fully acclimatize to her new role as team leader."

    (Cô ấy đã mất vài tháng để hoàn toàn làm quen với vai trò mới là trưởng nhóm.)

  • give someone time to acclimatize

    Cho ai đó thời gian để thích nghi với một môi trường hoặc tình huống mới, thể hiện sự kiên nhẫn và thấu hiểu.

    "The coach told the press to give the new player from Brazil some time to acclimatize to the English weather and culture."

    (Huấn luyện viên nói với báo chí hãy cho cầu thủ mới đến từ Brazil một chút thời gian để thích nghi với thời tiết và văn hóa Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acclimatize

verb
Lật mặt

Thích nghi với khí hậu hoặc điều kiện mới.

"It takes time to acclimatize to a high altitude."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acclimatize".

Leo núi Độ cao & Sự thích nghi Sinh học

Trong văn hóa leo núi phương Tây, 'acclimatization' là một quy trình sống còn. Để chinh phục các đỉnh núi cao như Everest, nhà leo núi phải dành nhiều tuần đi lên và đi xuống các trại ở độ cao khác nhau. Việc này cho phép cơ thể họ sản xuất thêm hồng cầu để thích ứng với không khí loãng, nếu không sẽ dẫn đến say độ cao nghiêm trọng.

Sốc Văn hóa & Sự thích nghi Xã hội

Khi chuyển đến một quốc gia mới, nhiều người trải qua 'culture shock' (sốc văn hóa). Đây là một quá trình 'acclimatize' về mặt tâm lý và xã hội. Việc làm quen với các chuẩn mực xã hội, ngôn ngữ, và lối sống mới là một hình thức thích nghi quan trọng, cũng giống như cơ thể thích nghi với khí hậu mới.