unsettle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make someone feel anxious and uncomfortable; to disturb or disrupt the composure of someone.
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó cảm thấy lo lắng và không thoải mái; làm xáo trộn hoặc phá vỡ sự điềm tĩnh của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The news of the accident unsettled her deeply."
"Tin tức về vụ tai nạn đã làm cô ấy vô cùng bất an."
-
"The constant rumors unsettled the stock market."
"Những tin đồn liên tục đã làm xáo trộn thị trường chứng khoán."
-
"His strange behavior began to unsettle her."
"Hành vi kỳ lạ của anh ta bắt đầu khiến cô ấy lo lắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | unsettle | Gây lo lắng, làm xáo trộn, làm bất an |
| Adjective | unsettled | Bất ổn, không yên lòng, chưa được giải quyết |
| Adjective | unsettling | Gây lo lắng, đáng lo ngại, làm bất an |
| Noun | unsettlement | Sự bất ổn, sự xáo trộn, tình trạng chưa được giải quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Unsettle thường được dùng để chỉ sự xáo trộn về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc tình hình hiện tại. Nó có thể ám chỉ một sự thay đổi đột ngột hoặc một điều gì đó không chắc chắn, gây ra sự bất an. So với 'disturb', 'unsettle' mang sắc thái mạnh hơn về sự lo lắng và mất cân bằng.
Prepositions
'Unsettle with': Diễn tả nguyên nhân khiến ai đó không thoải mái (ít phổ biến). 'Unsettle by': Diễn tả nguyên nhân khiến ai đó bị xáo trộn, lo lắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply unsettle (gây bất an sâu sắc)
-
profoundly profoundly unsettle (gây lo lắng tột độ)
-
slightly slightly unsettle (hơi gây bất an)
-
begin to begin to unsettle (bắt đầu gây bất an)
-
seem to seem to unsettle (có vẻ gây bất an)
-
nerves unsettle someone's nerves (làm ai đó lo lắng, bồn chồn)
-
mind unsettle someone's mind (làm tâm trí ai đó xáo động, bất an)
-
balance unsettle the balance (phá vỡ sự cân bằng)
-
market unsettle the market (làm thị trường bất ổn)
Idioms
-
unsettle someone's nerves
làm ai đó lo lắng, bồn chồn, mất bình tĩnh
"The sudden loud noise unsettled her nerves."
(Tiếng ồn lớn đột ngột làm cô ấy bồn chồn.)
-
leave someone feeling unsettled
khiến ai đó cảm thấy không yên, bất an
"The mysterious email left me feeling unsettled."
(Email bí ẩn đó khiến tôi cảm thấy bất an.)
-
unsettle the status quo
phá vỡ hiện trạng, làm thay đổi tình hình ổn định
"His radical ideas threatened to unsettle the status quo."
(Những ý tưởng cấp tiến của anh ấy đe dọa phá vỡ hiện trạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsettle
Động từLàm cho ai đó cảm thấy lo lắng và không thoải mái; làm xáo trộn hoặc phá vỡ sự điềm tĩnh của ai đó.
"The news of the accident unsettled her deeply."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsettle".
