(Top Banner Ad)
adapt
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Sinh học, Xã hội học, Công nghệ

adapt

UK: /əˈdæpt/ • US: /əˈdæpt/

Nghĩa tiếng Việt

thích nghi ứng biến điều chỉnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To adjust oneself to different conditions, environment, etc.

Vietnamese Meaning

Thích nghi, điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện, môi trường khác nhau, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many animals adapt to their environment by changing their fur color."

    "Nhiều loài động vật thích nghi với môi trường của chúng bằng cách thay đổi màu lông."

  • "It took him a while to adapt to the new job."

    "Anh ấy mất một thời gian để thích nghi với công việc mới."

  • "The school system has to adapt to the changing needs of students."

    "Hệ thống trường học phải thích nghi với những nhu cầu thay đổi của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adaptation sự thích nghi; sự sửa đổi/chuyển thể
Adjective adaptable có thể thích nghi; linh hoạt
Noun adapter bộ chuyển đổi; khớp nối (thường dùng trong kỹ thuật)
Adjective adaptive có tính thích nghi; thích ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Sinh học, Xã hội học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aptāre
Latin
ad-aptāre
Old French
adapter
English
adapt

Gốc Latin: 'Thích nghi' từ 'phù hợp'

Từ 'adapt' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'hướng tới, đến') và động từ 'aptāre' (nghĩa là 'làm cho phù hợp, lắp vào'). Ban đầu, 'aptāre' xuất phát từ tính từ 'aptus', có nghĩa là 'phù hợp, thích hợp'. Vì vậy, 'adapt' mang ý nghĩa cốt lõi là 'làm cho cái gì đó phù hợp với một cái gì đó khác' hoặc 'điều chỉnh để thích hợp với một điều kiện mới'.

Usage Note

Từ 'adapt' thường nhấn mạnh quá trình thay đổi để phù hợp với một tình huống mới. Nó có thể liên quan đến cả thay đổi hành vi, suy nghĩ hoặc thậm chí là cấu trúc vật lý. So sánh với 'adjust', 'adjust' có thể mang nghĩa điều chỉnh nhỏ hơn và không nhất thiết liên quan đến một sự thay đổi lớn về môi trường hoặc hoàn cảnh. 'Modify' liên quan đến việc thay đổi một cái gì đó một cách có chủ ý để cải thiện nó.

Prepositions

to for

adapt to: thích nghi với cái gì đó (môi trường, hoàn cảnh). Ví dụ: The body adapts to changing temperatures. adapt for: sửa đổi cho mục đích cụ thể. Ví dụ: The software was adapted for mobile devices.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adapt
  • learn to learn to adapt
    (học cách thích nghi)
  • struggle to struggle to adapt
    (chật vật để thích nghi)
  • manage to manage to adapt
    (xoay sở để thích nghi)
Adapt + Preposition
  • to adapt to new challenges
    (thích nghi với những thách thức mới)
  • for adapt a novel for the screen
    (chuyển thể một cuốn tiểu thuyết lên màn ảnh)

Idioms

  • adapt to circumstances

    thích nghi với hoàn cảnh/tình thế

    "In times of crisis, we must learn to adapt to circumstances."

    (Trong thời kỳ khủng hoảng, chúng ta phải học cách thích nghi với hoàn cảnh.)

  • adapt or die

    thích nghi hoặc bị đào thải/diệt vong

    "In the fast-changing tech industry, companies must adapt or die."

    (Trong ngành công nghệ thay đổi nhanh chóng, các công ty phải thích nghi hoặc bị đào thải.)

  • adapt to change

    thích nghi với sự thay đổi

    "The most resilient people are those who can adapt to change."

    (Những người kiên cường nhất là những người có thể thích nghi với sự thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adapt

Động từ
Lật mặt

Thích nghi, điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện, môi trường khác nhau, v.v.

"Many animals adapt to their environment by changing their fur color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adapt".

Khả năng thích nghi: Kỹ năng sống còn trong thế giới hiện đại

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và công nghệ phát triển nhanh chóng, khả năng thích nghi đã trở thành một kỹ năng thiết yếu. Nó không chỉ giúp cá nhân và tổ chức tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ khi đối mặt với những thay đổi liên tục, từ môi trường làm việc đến các thách thức xã hội. Điều này được coi trọng trong giáo dục và phát triển kỹ năng mềm ở nhiều nền văn hóa phương Tây.

Sự tiến hóa và Thích nghi sinh học

Trong khoa học tự nhiên, đặc biệt là thuyết tiến hóa của Darwin, 'thích nghi' là một khái niệm trung tâm. Sinh vật thích nghi với môi trường sống thông qua các thay đổi về mặt di truyền, hành vi hoặc sinh lý để tăng khả năng sống sót và sinh sản. Đây là một quá trình liên tục diễn ra trong tự nhiên, định hình sự đa dạng của sự sống trên Trái Đất.