adapt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To adjust oneself to different conditions, environment, etc.
Vietnamese Meaning
Thích nghi, điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện, môi trường khác nhau, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many animals adapt to their environment by changing their fur color."
"Nhiều loài động vật thích nghi với môi trường của chúng bằng cách thay đổi màu lông."
-
"It took him a while to adapt to the new job."
"Anh ấy mất một thời gian để thích nghi với công việc mới."
-
"The school system has to adapt to the changing needs of students."
"Hệ thống trường học phải thích nghi với những nhu cầu thay đổi của học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adaptation | sự thích nghi; sự sửa đổi/chuyển thể |
| Adjective | adaptable | có thể thích nghi; linh hoạt |
| Noun | adapter | bộ chuyển đổi; khớp nối (thường dùng trong kỹ thuật) |
| Adjective | adaptive | có tính thích nghi; thích ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'adapt' thường nhấn mạnh quá trình thay đổi để phù hợp với một tình huống mới. Nó có thể liên quan đến cả thay đổi hành vi, suy nghĩ hoặc thậm chí là cấu trúc vật lý. So sánh với 'adjust', 'adjust' có thể mang nghĩa điều chỉnh nhỏ hơn và không nhất thiết liên quan đến một sự thay đổi lớn về môi trường hoặc hoàn cảnh. 'Modify' liên quan đến việc thay đổi một cái gì đó một cách có chủ ý để cải thiện nó.
Prepositions
adapt to: thích nghi với cái gì đó (môi trường, hoàn cảnh). Ví dụ: The body adapts to changing temperatures. adapt for: sửa đổi cho mục đích cụ thể. Ví dụ: The software was adapted for mobile devices.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to adapt (học cách thích nghi)
-
struggle to struggle to adapt (chật vật để thích nghi)
-
manage to manage to adapt (xoay sở để thích nghi)
-
to adapt to new challenges (thích nghi với những thách thức mới)
-
for adapt a novel for the screen (chuyển thể một cuốn tiểu thuyết lên màn ảnh)
Idioms
-
adapt to circumstances
thích nghi với hoàn cảnh/tình thế
"In times of crisis, we must learn to adapt to circumstances."
(Trong thời kỳ khủng hoảng, chúng ta phải học cách thích nghi với hoàn cảnh.)
-
adapt or die
thích nghi hoặc bị đào thải/diệt vong
"In the fast-changing tech industry, companies must adapt or die."
(Trong ngành công nghệ thay đổi nhanh chóng, các công ty phải thích nghi hoặc bị đào thải.)
-
adapt to change
thích nghi với sự thay đổi
"The most resilient people are those who can adapt to change."
(Những người kiên cường nhất là những người có thể thích nghi với sự thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adapt
Động từThích nghi, điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện, môi trường khác nhau, v.v.
"Many animals adapt to their environment by changing their fur color."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adapt".
