(Top Banner Ad)
accord with
B2
Verb (Phrasal Verb) B2 Chung

accord with

UK: /əˈkɔːd wɪθ/ • US: /əˈkɔːrd wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

phù hợp với hòa hợp với đồng ý với tương ứng với khớp với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in agreement or harmony with.

Vietnamese Meaning

Phù hợp, hòa hợp, đồng ý với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His actions do not accord with his words."

    "Hành động của anh ta không phù hợp với lời nói của anh ta."

  • "The report accords with our findings."

    "Báo cáo phù hợp với những phát hiện của chúng tôi."

  • "The treatment plan must accord with the patient's wishes."

    "Kế hoạch điều trị phải phù hợp với mong muốn của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accord hòa hợp, phù hợp, ban cho
Noun accord sự thỏa thuận, hiệp định, sự hòa hợp
Noun accordance sự phù hợp, sự tuân theo (thường dùng trong cụm 'in accordance with')
Adverb accordingly một cách phù hợp, do đó, vì vậy
Preposition according to theo như, theo...

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accordāre (ad 'to' + cor 'heart')
Old French
acorder
Middle English
accorden

Từ Trái Tim đến Sự Đồng Lòng

Từ 'accord' có một nguồn gốc rất đẹp. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'accordāre', là sự kết hợp của 'ad' (hướng tới) và 'cor' (trái tim). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'hướng trái tim về với nhau'. Điều này cho thấy sự đồng ý hoặc hòa hợp không chỉ là một sự chấp thuận về mặt lý trí, mà còn là một sự đồng điệu sâu sắc từ trái tim.

Usage Note

Cụm động từ "accord with" thường được sử dụng để diễn tả sự tương đồng, nhất quán hoặc hòa hợp giữa hai hoặc nhiều sự vật, ý tưởng, hoặc quy tắc. Nó nhấn mạnh sự phù hợp và không có mâu thuẫn.

Prepositions

with

"with" liên kết hành động "accord" với đối tượng mà nó phù hợp hoặc hòa hợp. Ví dụ, 'The plan accords *with* their wishes' có nghĩa là kế hoạch phù hợp với mong muốn của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Subject (Abstract Noun) + accord with
  • actions must accord with your words.
    (hành động phải phù hợp với lời nói của bạn.)
  • statement does not accord with the evidence.
    (lời khai không khớp với bằng chứng.)
  • results accord with our initial hypothesis.
    (các kết quả phù hợp với giả thuyết ban đầu của chúng tôi.)
  • theory accords with the known facts.
    (lý thuyết này khớp với những sự thật đã biết.)
Adverb + accord with
  • perfectly accord perfectly with the description.
    (hoàn toàn khớp với mô tả.)
  • well accords well with the company's goals.
    (rất phù hợp với các mục tiêu của công ty.)
  • not entirely does not entirely accord with the report.
    (không hoàn toàn khớp với bản báo cáo.)
  • fully accord fully with the regulations.
    (hoàn toàn tuân thủ các quy định.)

Idioms

  • accord with the facts

    khớp với sự thật, đúng với thực tế

    "His testimony did not accord with the facts presented by the police."

    (Lời khai của anh ta không khớp với những sự thật do cảnh sát đưa ra.)

  • accord with one's principles

    phù hợp với nguyên tắc sống/làm việc của ai đó

    "Such a deceitful act would not accord with my principles."

    (Một hành động dối trá như vậy sẽ không phù hợp với những nguyên tắc của tôi.)

  • accord with the spirit of the law

    phù hợp với tinh thần của luật pháp (chứ không chỉ câu chữ)

    "While technically legal, his actions did not accord with the spirit of the law."

    (Mặc dù về mặt kỹ thuật là hợp pháp, hành động của anh ta không phù hợp với tinh thần của luật pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accord with

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Phù hợp, hòa hợp, đồng ý với.

"His actions do not accord with his words."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's actions accord with its stated values.
Hành động của công ty phù hợp với các giá trị đã tuyên bố của nó.
Phủ định
Why don't your actions accord with your promises?
Tại sao hành động của bạn không phù hợp với lời hứa của bạn?
Nghi vấn
With what conditions does the agreement accord the refugees?
Thỏa thuận ban cho người tị nạn những điều kiện gì?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been according benefits to its employees in accordance with the new policy.
Công ty đã và đang ban cho nhân viên các phúc lợi theo đúng chính sách mới.
Phủ định
The project hasn't been according with the original plan.
Dự án đã không đi theo đúng kế hoạch ban đầu.
Nghi vấn
Has the team been according their efforts to meet the deadline?
Nhóm có đang nỗ lực hết mình để kịp thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accord with".

Ngôn ngữ trong Pháp lý & Ngoại giao

Cụm từ 'accord with' và đặc biệt là 'in accordance with' rất phổ biến trong văn phong trang trọng của phương Tây, nhất là trong lĩnh vực luật pháp, ngoại giao và học thuật. Nó được dùng để nhấn mạnh sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, luật lệ, hoặc hiệp ước. Ví dụ, các quốc gia phải hành động 'in accordance with international law' (phù hợp với luật pháp quốc tế).

Sự Hòa Hợp trong Triết học

Khái niệm 'hòa hợp' (accord) có mối liên hệ sâu sắc với tư tưởng triết học phương Tây, từ thời Hy Lạp cổ đại. Các triết gia như Plato và Aristotle tin rằng một xã hội tốt đẹp là nơi mọi thứ đều 'hòa hợp' với nhau – hành động của con người hòa hợp với lý trí, và luật pháp của nhà nước hòa hợp với công lý. Ý tưởng này vẫn ảnh hưởng lớn đến các khái niệm về đạo đức và chính trị ngày nay.