accord with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be in agreement or harmony with.
Vietnamese Meaning
Phù hợp, hòa hợp, đồng ý với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His actions do not accord with his words."
"Hành động của anh ta không phù hợp với lời nói của anh ta."
-
"The report accords with our findings."
"Báo cáo phù hợp với những phát hiện của chúng tôi."
-
"The treatment plan must accord with the patient's wishes."
"Kế hoạch điều trị phải phù hợp với mong muốn của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accord | hòa hợp, phù hợp, ban cho |
| Noun | accord | sự thỏa thuận, hiệp định, sự hòa hợp |
| Noun | accordance | sự phù hợp, sự tuân theo (thường dùng trong cụm 'in accordance with') |
| Adverb | accordingly | một cách phù hợp, do đó, vì vậy |
| Preposition | according to | theo như, theo... |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "accord with" thường được sử dụng để diễn tả sự tương đồng, nhất quán hoặc hòa hợp giữa hai hoặc nhiều sự vật, ý tưởng, hoặc quy tắc. Nó nhấn mạnh sự phù hợp và không có mâu thuẫn.
Prepositions
"with" liên kết hành động "accord" với đối tượng mà nó phù hợp hoặc hòa hợp. Ví dụ, 'The plan accords *with* their wishes' có nghĩa là kế hoạch phù hợp với mong muốn của họ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actions must accord with your words. (hành động phải phù hợp với lời nói của bạn.)
-
statement does not accord with the evidence. (lời khai không khớp với bằng chứng.)
-
results accord with our initial hypothesis. (các kết quả phù hợp với giả thuyết ban đầu của chúng tôi.)
-
theory accords with the known facts. (lý thuyết này khớp với những sự thật đã biết.)
-
perfectly accord perfectly with the description. (hoàn toàn khớp với mô tả.)
-
well accords well with the company's goals. (rất phù hợp với các mục tiêu của công ty.)
-
not entirely does not entirely accord with the report. (không hoàn toàn khớp với bản báo cáo.)
-
fully accord fully with the regulations. (hoàn toàn tuân thủ các quy định.)
Idioms
-
accord with the facts
khớp với sự thật, đúng với thực tế
"His testimony did not accord with the facts presented by the police."
(Lời khai của anh ta không khớp với những sự thật do cảnh sát đưa ra.)
-
accord with one's principles
phù hợp với nguyên tắc sống/làm việc của ai đó
"Such a deceitful act would not accord with my principles."
(Một hành động dối trá như vậy sẽ không phù hợp với những nguyên tắc của tôi.)
-
accord with the spirit of the law
phù hợp với tinh thần của luật pháp (chứ không chỉ câu chữ)
"While technically legal, his actions did not accord with the spirit of the law."
(Mặc dù về mặt kỹ thuật là hợp pháp, hành động của anh ta không phù hợp với tinh thần của luật pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accord with
Verb (Phrasal Verb)Phù hợp, hòa hợp, đồng ý với.
"His actions do not accord with his words."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's actions accord with its stated values. |
Hành động của công ty phù hợp với các giá trị đã tuyên bố của nó. |
| Phủ định | Why don't your actions accord with your promises? |
Tại sao hành động của bạn không phù hợp với lời hứa của bạn? |
| Nghi vấn | With what conditions does the agreement accord the refugees? |
Thỏa thuận ban cho người tị nạn những điều kiện gì? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been according benefits to its employees in accordance with the new policy. |
Công ty đã và đang ban cho nhân viên các phúc lợi theo đúng chính sách mới. |
| Phủ định | The project hasn't been according with the original plan. |
Dự án đã không đi theo đúng kế hoạch ban đầu. |
| Nghi vấn | Has the team been according their efforts to meet the deadline? |
Nhóm có đang nỗ lực hết mình để kịp thời hạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accord with".
