conflict with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be incompatible or at variance; to clash.
Vietnamese Meaning
Mâu thuẫn với; xung đột với; không tương thích với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My beliefs often conflict with those of my parents."
"Niềm tin của tôi thường mâu thuẫn với niềm tin của bố mẹ tôi."
-
"The new regulations conflict with existing laws."
"Các quy định mới mâu thuẫn với luật hiện hành."
-
"His personal ambitions conflict with his professional responsibilities."
"Tham vọng cá nhân của anh ấy mâu thuẫn với trách nhiệm nghề nghiệp của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conflict | Xung đột, mâu thuẫn |
| Adjective | conflicting | Mâu thuẫn, xung đột |
| Adverb | conflictingly | Một cách mâu thuẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'conflict with' thường được sử dụng để diễn tả sự đối lập, không đồng ý, hoặc không phù hợp giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó nhấn mạnh sự mâu thuẫn hoặc xung đột về ý kiến, lợi ích, hoặc mục tiêu. So với 'disagree with', 'conflict with' mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự đối lập rõ ràng và có thể dẫn đến xung đột.
Prepositions
'With' liên kết chủ thể gây ra xung đột với đối tượng bị xung đột. Ví dụ: 'His account of events conflicts with hers.' (Lời kể của anh ấy về các sự kiện mâu thuẫn với lời kể của cô ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct direct conflict with (xung đột trực tiếp với)
-
potential potential conflict with (xung đột tiềm tàng với)
-
serious serious conflict with (xung đột nghiêm trọng với)
-
avoid avoid conflict with (tránh xung đột với)
-
come into come into conflict with (xung đột với)
-
be in be in conflict with (trong tình trạng xung đột với)
Idioms
-
head-on conflict with
xung đột trực diện với
"The company chose to have a head-on conflict with the union."
(Công ty đã chọn đối đầu trực diện với công đoàn.)
-
put in conflict with
đặt vào tình thế xung đột với
"The new law puts citizens in conflict with their government."
(Luật mới đặt công dân vào tình thế xung đột với chính phủ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conflict with
Động từMâu thuẫn với; xung đột với; không tương thích với.
"My beliefs often conflict with those of my parents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conflict with".
