(Top Banner Ad)
conflict with
B2
Động từ B2 Tổng quát

conflict with

UK: /ˈkɒnflɪkt wɪθ/ • US: /ˈkɑːnflɪkt wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

mâu thuẫn với xung đột với không phù hợp với trái ngược với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be incompatible or at variance; to clash.

Vietnamese Meaning

Mâu thuẫn với; xung đột với; không tương thích với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My beliefs often conflict with those of my parents."

    "Niềm tin của tôi thường mâu thuẫn với niềm tin của bố mẹ tôi."

  • "The new regulations conflict with existing laws."

    "Các quy định mới mâu thuẫn với luật hiện hành."

  • "His personal ambitions conflict with his professional responsibilities."

    "Tham vọng cá nhân của anh ấy mâu thuẫn với trách nhiệm nghề nghiệp của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conflict Xung đột, mâu thuẫn
Adjective conflicting Mâu thuẫn, xung đột
Adverb conflictingly Một cách mâu thuẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confligere
English
conflict

Nguồn gốc của 'Conflict'

Từ 'conflict' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'confligere', có nghĩa là 'đánh nhau', 'va chạm'. Hình ảnh ban đầu gợi lên sự đối đầu vật lý, nhưng theo thời gian, nó mở rộng ra để bao gồm sự bất đồng về ý kiến, mục tiêu hoặc nguyên tắc. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hình dung nó như 'xung đột' hoặc 'mâu thuẫn', những từ ngữ diễn tả sự đối lập và căng thẳng.

Usage Note

Cụm động từ 'conflict with' thường được sử dụng để diễn tả sự đối lập, không đồng ý, hoặc không phù hợp giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó nhấn mạnh sự mâu thuẫn hoặc xung đột về ý kiến, lợi ích, hoặc mục tiêu. So với 'disagree with', 'conflict with' mang sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự đối lập rõ ràng và có thể dẫn đến xung đột.

Prepositions

with

'With' liên kết chủ thể gây ra xung đột với đối tượng bị xung đột. Ví dụ: 'His account of events conflicts with hers.' (Lời kể của anh ấy về các sự kiện mâu thuẫn với lời kể của cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conflict with
  • direct direct conflict with
    (xung đột trực tiếp với)
  • potential potential conflict with
    (xung đột tiềm tàng với)
  • serious serious conflict with
    (xung đột nghiêm trọng với)
Verb + conflict with
  • avoid avoid conflict with
    (tránh xung đột với)
  • come into come into conflict with
    (xung đột với)
  • be in be in conflict with
    (trong tình trạng xung đột với)

Idioms

  • head-on conflict with

    xung đột trực diện với

    "The company chose to have a head-on conflict with the union."

    (Công ty đã chọn đối đầu trực diện với công đoàn.)

  • put in conflict with

    đặt vào tình thế xung đột với

    "The new law puts citizens in conflict with their government."

    (Luật mới đặt công dân vào tình thế xung đột với chính phủ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conflict with

Động từ
Lật mặt

Mâu thuẫn với; xung đột với; không tương thích với.

"My beliefs often conflict with those of my parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conflict with".

Văn hóa Tránh Xung Đột

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, bao gồm cả Việt Nam, việc tránh xung đột trực tiếp thường được coi trọng hơn là đối đầu. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách người ta diễn đạt sự bất đồng và giải quyết các vấn đề, thường ưu tiên sự hòa thuận và duy trì mối quan hệ tốt đẹp.