according to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
As stated by someone or something.
Vietnamese Meaning
Theo như ai đó/cái gì đó đã nói/viết; dựa theo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"According to the weather forecast, it will rain tomorrow."
"Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa."
-
"According to him, the project is on schedule."
"Theo anh ấy, dự án đang đúng tiến độ."
-
"According to the survey, most people prefer tea over coffee."
"Theo khảo sát, hầu hết mọi người thích trà hơn cà phê."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accord | ban cho, dành cho (sự tôn trọng, đối xử); hòa hợp, phù hợp với |
| Noun | accord | hiệp định, sự thỏa thuận |
| Noun | accordance | sự phù hợp, sự tuân theo (thường đi với 'in accordance with') |
| Adverb | accordingly | do đó, vì vậy; một cách phù hợp |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để dẫn nguồn thông tin, chỉ ra rằng thông tin được cung cấp không phải là quan điểm của người nói/viết mà là của một nguồn khác. Thường được dùng để đưa ra ý kiến, báo cáo, nghiên cứu, hoặc lời khai của người khác. Nó nhấn mạnh rằng người nói/viết không chịu trách nhiệm cho tính chính xác của thông tin, mà trách nhiệm đó thuộc về nguồn được trích dẫn. Ví dụ, không nên dùng "According to me..." mà nên dùng "According to the report..."
Collocations (Từ đi kèm)
-
experts, according to experts, this is a major breakthrough. (theo các chuyên gia, đây là một bước đột phá lớn.)
-
police, according to police, the suspect was arrested this morning. (theo cảnh sát, nghi phạm đã bị bắt vào sáng nay.)
-
the WHO, according to the WHO, everyone should get vaccinated. (theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mọi người nên đi tiêm phòng.)
-
the report, according to the report, sales have increased by 20%. (theo báo cáo, doanh số đã tăng 20%.)
-
the law, according to the law, you have the right to remain silent. (theo luật, bạn có quyền giữ im lặng.)
-
a recent study, according to a recent study, chocolate may be good for your health. (theo một nghiên cứu gần đây, sô cô la có thể tốt cho sức khỏe của bạn.)
-
plan, everything is going according to plan. (mọi thứ đang diễn ra theo đúng kế hoạch.)
-
the rules, you must play the game according to the rules. (bạn phải chơi trò chơi theo đúng luật.)
-
schedule, the project is progressing according to schedule. (dự án đang tiến triển theo đúng lịch trình.)
Idioms
-
according to Hoyle
một cách nghiêm ngặt theo đúng luật lệ, quy tắc (Hoyle là một chuyên gia về luật các trò chơi bài).
"The game must be played strictly according to Hoyle."
(Trò chơi phải được chơi một cách nghiêm ngặt theo đúng luật.)
-
cut your coat according to your cloth
liệu cơm gắp mắm, chi tiêu hoặc hành động trong giới hạn nguồn lực của mình.
"We wanted a big wedding, but we had to cut our coat according to our cloth."
(Chúng tôi muốn một đám cưới lớn, nhưng đành phải liệu cơm gắp mắm.)
-
(to act) according to your conscience
hành động theo lương tâm
"She acted according to her conscience and returned the lost wallet."
(Cô ấy đã hành động theo lương tâm và trả lại chiếc ví bị mất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
according to
Giới từ (Prepositional phrase)Theo như ai đó/cái gì đó đã nói/viết; dựa theo.
"According to the weather forecast, it will rain tomorrow."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | According to the news, the stock market is booming. |
Theo tin tức, thị trường chứng khoán đang bùng nổ. |
| Phủ định | According to John, he didn't see the accident. |
Theo lời John, anh ấy không thấy vụ tai nạn. |
| Nghi vấn | According to you, is this the right way? |
Theo bạn, đây có phải là đường đúng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | According to the weather forecast, it will rain tomorrow. |
Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa. |
| Phủ định | According to my information, he is not coming to the party. |
Theo thông tin của tôi, anh ấy sẽ không đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn | According to whom did you hear that rumor? |
Bạn nghe tin đồn đó từ ai? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | According to the report, the company's profits increased last quarter. |
Theo như báo cáo, lợi nhuận của công ty đã tăng trong quý trước. |
| Phủ định | According to the witness, the driver didn't stop at the red light. |
Theo lời khai của nhân chứng, người lái xe đã không dừng đèn đỏ. |
| Nghi vấn | According to the police, did the suspect confess to the crime? |
Theo cảnh sát, nghi phạm có thú nhận tội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "according to".
