(Top Banner Ad)
according to
B1
Giới từ (Prepositional phrase) B1 Tổng quát

according to

UK: /əˈkɔːrdɪŋ tuː/ • US: /əˈkɔːrdɪŋ tuː/

Nghĩa tiếng Việt

theo như dựa theo theo lời theo báo cáo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

As stated by someone or something.

Vietnamese Meaning

Theo như ai đó/cái gì đó đã nói/viết; dựa theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "According to the weather forecast, it will rain tomorrow."

    "Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa."

  • "According to him, the project is on schedule."

    "Theo anh ấy, dự án đang đúng tiến độ."

  • "According to the survey, most people prefer tea over coffee."

    "Theo khảo sát, hầu hết mọi người thích trà hơn cà phê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accord ban cho, dành cho (sự tôn trọng, đối xử); hòa hợp, phù hợp với
Noun accord hiệp định, sự thỏa thuận
Noun accordance sự phù hợp, sự tuân theo (thường đi với 'in accordance with')
Adverb accordingly do đó, vì vậy; một cách phù hợp

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad ('to') + cor ('heart')
Old French
acorder ('to agree')
Middle English
accorden ('to agree, to reconcile')
Modern English
according to

Từ Trái Tim Đến Sự Đồng Thuận

Gốc của 'according to' là động từ 'accord', xuất phát từ tiếng Latin 'ad cor', nghĩa đen là 'đến trái tim'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa hai trái tim hòa hợp, đạt được sự đồng lòng. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'phù hợp với' hoặc 'hòa hợp với' một nguồn thông tin nào đó, dẫn đến cụm từ 'according to' mà chúng ta dùng ngày nay để trích dẫn một nguồn tin.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để dẫn nguồn thông tin, chỉ ra rằng thông tin được cung cấp không phải là quan điểm của người nói/viết mà là của một nguồn khác. Thường được dùng để đưa ra ý kiến, báo cáo, nghiên cứu, hoặc lời khai của người khác. Nó nhấn mạnh rằng người nói/viết không chịu trách nhiệm cho tính chính xác của thông tin, mà trách nhiệm đó thuộc về nguồn được trích dẫn. Ví dụ, không nên dùng "According to me..." mà nên dùng "According to the report..."

Collocations (Từ đi kèm)

According to + People/Groups
  • experts, according to experts, this is a major breakthrough.
    (theo các chuyên gia, đây là một bước đột phá lớn.)
  • police, according to police, the suspect was arrested this morning.
    (theo cảnh sát, nghi phạm đã bị bắt vào sáng nay.)
  • the WHO, according to the WHO, everyone should get vaccinated.
    (theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mọi người nên đi tiêm phòng.)
According to + Documents/Publications
  • the report, according to the report, sales have increased by 20%.
    (theo báo cáo, doanh số đã tăng 20%.)
  • the law, according to the law, you have the right to remain silent.
    (theo luật, bạn có quyền giữ im lặng.)
  • a recent study, according to a recent study, chocolate may be good for your health.
    (theo một nghiên cứu gần đây, sô cô la có thể tốt cho sức khỏe của bạn.)
According to + Plan/Rule
  • plan, everything is going according to plan.
    (mọi thứ đang diễn ra theo đúng kế hoạch.)
  • the rules, you must play the game according to the rules.
    (bạn phải chơi trò chơi theo đúng luật.)
  • schedule, the project is progressing according to schedule.
    (dự án đang tiến triển theo đúng lịch trình.)

Idioms

  • according to Hoyle

    một cách nghiêm ngặt theo đúng luật lệ, quy tắc (Hoyle là một chuyên gia về luật các trò chơi bài).

    "The game must be played strictly according to Hoyle."

    (Trò chơi phải được chơi một cách nghiêm ngặt theo đúng luật.)

  • cut your coat according to your cloth

    liệu cơm gắp mắm, chi tiêu hoặc hành động trong giới hạn nguồn lực của mình.

    "We wanted a big wedding, but we had to cut our coat according to our cloth."

    (Chúng tôi muốn một đám cưới lớn, nhưng đành phải liệu cơm gắp mắm.)

  • (to act) according to your conscience

    hành động theo lương tâm

    "She acted according to her conscience and returned the lost wallet."

    (Cô ấy đã hành động theo lương tâm và trả lại chiếc ví bị mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

according to

Giới từ (Prepositional phrase)
Lật mặt

Theo như ai đó/cái gì đó đã nói/viết; dựa theo.

"According to the weather forecast, it will rain tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
According to the news, the stock market is booming.
Theo tin tức, thị trường chứng khoán đang bùng nổ.
Phủ định
According to John, he didn't see the accident.
Theo lời John, anh ấy không thấy vụ tai nạn.
Nghi vấn
According to you, is this the right way?
Theo bạn, đây có phải là đường đúng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
According to the weather forecast, it will rain tomorrow.
Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa.
Phủ định
According to my information, he is not coming to the party.
Theo thông tin của tôi, anh ấy sẽ không đến bữa tiệc.
Nghi vấn
According to whom did you hear that rumor?
Bạn nghe tin đồn đó từ ai?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
According to the report, the company's profits increased last quarter.
Theo như báo cáo, lợi nhuận của công ty đã tăng trong quý trước.
Phủ định
According to the witness, the driver didn't stop at the red light.
Theo lời khai của nhân chứng, người lái xe đã không dừng đèn đỏ.
Nghi vấn
According to the police, did the suspect confess to the crime?
Theo cảnh sát, nghi phạm có thú nhận tội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "according to".

Tầm Quan Trọng của Việc Trích Dẫn Nguồn

Trong văn hóa học thuật và báo chí phương Tây, việc sử dụng 'according to' để trích dẫn nguồn là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ cho thấy bạn đã nghiên cứu kỹ lưỡng và tăng độ tin cậy cho lập luận, mà còn là một cách để tránh đạo văn. Đây được coi là một biểu hiện của sự trung thực trong học thuật và công việc.

'According to' và Sự Khách Quan

Sử dụng 'according to' cho phép người nói hoặc người viết trình bày thông tin từ một nguồn bên ngoài mà không nhất thiết phải đồng tình với nó. Điều này tạo ra một khoảng cách và sự khách quan, phân biệt rõ ràng giữa thông tin được báo cáo và quan điểm cá nhân ('in my opinion'). Nắm vững sự khác biệt này là chìa khóa cho giao tiếp trang trọng và hiệu quả trong tiếng Anh.