(Top Banner Ad)
correspond with
B2
Động từ B2 Chung

correspond with

UK: /ˌkɒrɪˈspɒnd wɪθ/ • US: /ˌkɔːrəˈspɑːnd wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

liên lạc qua thư từ tương ứng với phù hợp với
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To communicate by exchanging letters.

Vietnamese Meaning

Liên lạc với ai đó bằng cách trao đổi thư từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have been corresponding with him for several years."

    "Tôi đã liên lạc với anh ấy qua thư từ trong vài năm rồi."

  • "She corresponded with several pen pals when she was a teenager."

    "Cô ấy đã liên lạc với một vài người bạn qua thư khi còn là thiếu niên."

  • "The two maps correspond with each other in detail."

    "Hai bản đồ tương ứng với nhau một cách chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb correspond tương ứng, phù hợp; trao đổi thư từ
Noun correspondence sự tương ứng, sự phù hợp; thư từ, điện tín
Noun correspondent phóng viên, người gửi thư
Adjective corresponding tương ứng, phù hợp
Adverb correspondingly một cách tương ứng, phù hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
correspondere (com- 'together' + respondere 'to answer')
Old French
correspondre
English
correspond

Nguồn gốc từ 'phản hồi cùng nhau'

Từ 'correspond' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp 'com-' (cùng nhau) và 'respondere' (phản hồi, trả lời). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'phản hồi cùng nhau' hoặc 'phản hồi một cách phù hợp'. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng, bao gồm việc trao đổi thư từ và sự phù hợp, tương đồng giữa các sự vật, hiện tượng.

Usage Note

Thường chỉ việc trao đổi thư từ một cách đều đặn và có thể kéo dài trong một khoảng thời gian. Khác với 'contact' (liên hệ), 'correspond' nhấn mạnh vào hình thức giao tiếp bằng văn bản.

Prepositions

with

'With' được dùng để chỉ người hoặc tổ chức mà bạn liên lạc bằng thư từ. Ví dụ: 'I correspond with my friend in Australia.' (Tôi liên lạc với bạn tôi ở Úc qua thư từ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + correspond with
  • closely closely correspond with
    (tương ứng chặt chẽ với)
  • accurately accurately correspond with
    (tương ứng chính xác với)
  • exactly exactly correspond with
    (hoàn toàn tương ứng với)
  • perfectly perfectly correspond with
    (hoàn hảo tương ứng với)
  • broadly broadly correspond with
    (tương ứng rộng rãi với)
Verb + correspond with
  • fail to fail to correspond with
    (không tương ứng với, không phù hợp với)
  • try to try to correspond with
    (cố gắng tương ứng với, cố gắng phù hợp với)
  • appear to appear to correspond with
    (dường như tương ứng với, dường như phù hợp với)

Idioms

  • correspond with a pen pal

    trao đổi thư từ với bạn qua thư

    "She used to correspond with a pen pal from Japan for years."

    (Cô ấy từng trao đổi thư từ với một người bạn qua thư từ Nhật Bản trong nhiều năm.)

  • correspond with expectations

    đáp ứng/phù hợp với kỳ vọng

    "The results did not correspond with our initial expectations."

    (Kết quả không phù hợp với kỳ vọng ban đầu của chúng tôi.)

  • correspond with the facts

    tương ứng với/phù hợp với sự thật

    "His account of the event did not correspond with the facts."

    (Lời kể của anh ta về sự kiện đó không phù hợp với sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correspond with

Động từ
Lật mặt

Liên lạc với ai đó bằng cách trao đổi thư từ.

"I have been corresponding with him for several years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you correspond with someone regularly, you learn a lot about their culture.
Nếu bạn thường xuyên trao đổi thư từ với ai đó, bạn sẽ học được rất nhiều về văn hóa của họ.
Phủ định
If the addresses don't correspond, the letter doesn't get delivered.
Nếu các địa chỉ không tương ứng, thư sẽ không được giao.
Nghi vấn
If you correspond with international clients, do you use a translation service?
Nếu bạn trao đổi thư từ với khách hàng quốc tế, bạn có sử dụng dịch vụ dịch thuật không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been corresponding with him for years before they finally met in person.
Cô ấy đã liên lạc với anh ấy trong nhiều năm trước khi họ cuối cùng gặp mặt trực tiếp.
Phủ định
They hadn't been corresponding with each other for long when the project was cancelled.
Họ đã không liên lạc với nhau lâu khi dự án bị hủy bỏ.
Nghi vấn
Had you been corresponding with the company about the job before you received the offer?
Bạn đã liên lạc với công ty về công việc trước khi bạn nhận được lời mời phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She corresponded with him regularly when he lived abroad.
Cô ấy thường xuyên liên lạc với anh ấy khi anh ấy sống ở nước ngoài.
Phủ định
They didn't correspond with each other after the argument.
Họ đã không liên lạc với nhau sau cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Did you correspond with anyone famous during your research?
Bạn có liên lạc với ai nổi tiếng trong quá trình nghiên cứu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correspond with".

Thư từ và giao tiếp truyền thống

Trong quá khứ, 'correspond with' chủ yếu dùng để chỉ việc trao đổi thư từ. Đây là phương thức giao tiếp chính thức và phổ biến để duy trì mối quan hệ cá nhân, công việc hoặc chính trị giữa những người ở xa. Việc viết thư tay có một giá trị văn hóa đặc biệt, thể hiện sự kiên nhẫn và trân trọng đối với người nhận trong thời đại chưa có internet.

Sự phù hợp trong học thuật và khoa học

Trong lĩnh vực học thuật và khoa học, 'correspond with' thường được dùng để mô tả sự phù hợp giữa dữ liệu thực nghiệm và lý thuyết, giữa kết quả nghiên cứu và giả thuyết ban đầu. Sự 'tương ứng' này rất quan trọng để xác nhận tính hợp lệ của các nghiên cứu và khám phá khoa học, là nền tảng cho sự tin cậy trong cộng đồng khoa học.