based on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dựa trên, căn cứ vào, trên cơ sở
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film is based on a true story."
"Bộ phim dựa trên một câu chuyện có thật."
-
"Our decision was based on the available evidence."
"Quyết định của chúng tôi dựa trên những bằng chứng có sẵn."
-
"The research is based on data collected over three years."
"Nghiên cứu này dựa trên dữ liệu được thu thập trong ba năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc, nền tảng, hoặc cơ sở cho một ý tưởng, quyết định, lý thuyết, hoặc hành động. Nó ngụ ý rằng có một cái gì đó khác (thông tin, bằng chứng, niềm tin, quy tắc, v.v.) đóng vai trò là nền tảng cho điều đang được đề cập đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decision decision based on facts (quyết định dựa trên sự thật)
-
study study based on extensive research (nghiên cứu dựa trên khảo sát sâu rộng)
-
theory theory based on sound principles (lý thuyết dựa trên các nguyên tắc vững chắc)
-
system system based on mutual trust (hệ thống dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau)
-
report report based on eyewitness accounts (báo cáo dựa trên lời kể của nhân chứng)
-
evidence- evidence-based on data analysis (dựa trên bằng chứng từ phân tích dữ liệu)
-
research- research-based on experiments (dựa trên nghiên cứu từ các thí nghiệm)
-
fact- fact-based on historical records (dựa trên sự thật từ các ghi chép lịch sử)
-
primarily primarily based on personal experience (chủ yếu dựa trên kinh nghiệm cá nhân)
-
largely largely based on assumptions (phần lớn dựa trên giả định)
-
purely purely based on speculation (hoàn toàn dựa trên suy đoán)
Idioms
-
based on a true story
dựa trên một câu chuyện có thật
"The movie is based on a true story of survival."
(Bộ phim dựa trên một câu chuyện có thật về sự sống còn.)
-
not based on anything
không dựa trên bất cứ điều gì, vô căn cứ
"His accusations are not based on anything concrete."
(Những lời buộc tội của anh ta không dựa trên bất cứ điều gì cụ thể.)
-
based on merit
dựa trên năng lực, dựa trên thành tích
"Promotions in this company are based on merit, not seniority."
(Thăng chức trong công ty này dựa trên năng lực, không phải thâm niên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
based on
Prepositional phraseDựa trên, căn cứ vào, trên cơ sở
"The film is based on a true story."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the argument was based on faulty data became obvious during the presentation. |
Việc lập luận dựa trên dữ liệu sai sót đã trở nên rõ ràng trong suốt bài thuyết trình. |
| Phủ định | Whether the conclusion is based on solid research is not clear from this report. |
Việc kết luận có dựa trên nghiên cứu vững chắc hay không không rõ ràng từ báo cáo này. |
| Nghi vấn | Is what he said based on any actual evidence? |
Những gì anh ta nói có dựa trên bằng chứng thực tế nào không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The conclusion, which is based on thorough research, is irrefutable. |
Kết luận, dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng, là không thể bác bỏ. |
| Phủ định | The movie, which is not based on a true story, is entirely fictional. |
Bộ phim, không dựa trên một câu chuyện có thật, hoàn toàn là hư cấu. |
| Nghi vấn | Is the decision, which is based on the available evidence, truly fair? |
Quyết định này, dựa trên các bằng chứng có sẵn, có thực sự công bằng không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This conclusion is based on their findings. |
Kết luận này dựa trên những phát hiện của họ. |
| Phủ định | That decision isn't based on anything we discussed. |
Quyết định đó không dựa trên bất cứ điều gì chúng ta đã thảo luận. |
| Nghi vấn | Is his theory based on any actual evidence? |
Lý thuyết của anh ấy có dựa trên bất kỳ bằng chứng thực tế nào không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the experiment had been conducted according to the established protocol, our conclusions would be based on solid evidence. |
Nếu thí nghiệm được tiến hành theo đúng quy trình đã thiết lập, kết luận của chúng tôi sẽ dựa trên bằng chứng vững chắc. |
| Phủ định | If the historical documents weren't based on verifiable sources, our understanding of the past wouldn't have been so accurate. |
Nếu các tài liệu lịch sử không dựa trên các nguồn có thể kiểm chứng, sự hiểu biết của chúng ta về quá khứ đã không chính xác đến vậy. |
| Nghi vấn | If the data had been reliable, would the model be based on faulty assumptions? |
Nếu dữ liệu đáng tin cậy, liệu mô hình có dựa trên những giả định sai lầm không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the data is inaccurate, the conclusion is based on faulty information. |
Nếu dữ liệu không chính xác, kết luận được dựa trên thông tin sai lệch. |
| Phủ định | If the experiment is flawed, the results are not based on sound methodology. |
Nếu thí nghiệm có sai sót, kết quả không dựa trên phương pháp luận đúng đắn. |
| Nghi vấn | If the premises are questionable, is the argument based on solid reasoning? |
Nếu các tiền đề là đáng ngờ, thì lập luận có dựa trên lý lẽ vững chắc không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The movie's plot is based on a true story. |
Cốt truyện của bộ phim được dựa trên một câu chuyện có thật. |
| Phủ định | His decision was not based on facts, but on emotions. |
Quyết định của anh ấy không dựa trên sự thật mà dựa trên cảm xúc. |
| Nghi vấn | Was the report based on reliable data? |
Báo cáo có được dựa trên dữ liệu đáng tin cậy không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The investigation was being based on new evidence that surfaced yesterday. |
Cuộc điều tra đang được dựa trên những bằng chứng mới nổi lên ngày hôm qua. |
| Phủ định | The journalist wasn't basing his article on reliable sources. |
Nhà báo không dựa bài viết của mình trên những nguồn đáng tin cậy. |
| Nghi vấn | Were they basing their decisions on outdated information? |
Họ có đang dựa các quyết định của mình trên thông tin lỗi thời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "based on".
