(Top Banner Ad)
based on
B1
Prepositional phrase B1 General

based on

UK: /beɪst ɒn/ • US: /beɪst ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên căn cứ vào trên cơ sở xuất phát từ bắt nguồn từ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to say what provides the reason or authority for something

Vietnamese Meaning

Dựa trên, căn cứ vào, trên cơ sở

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film is based on a true story."

    "Bộ phim dựa trên một câu chuyện có thật."

  • "Our decision was based on the available evidence."

    "Quyết định của chúng tôi dựa trên những bằng chứng có sẵn."

  • "The research is based on data collected over three years."

    "Nghiên cứu này dựa trên dữ liệu được thu thập trong ba năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base nền tảng, cơ sở, đáy
Verb base đặt nền móng, đặt cơ sở
Adjective basic cơ bản, cốt yếu
Adverb basically về cơ bản, nói chung
Adjective baseless vô căn cứ, không có cơ sở
Noun basement tầng hầm

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βάσις (basis)
Latin
basis
Old French
bas
Middle English
bas
English
base (c. 14th century)

Nguồn gốc của 'Base'

Từ 'base' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'basis' trong tiếng Hy Lạp cổ đại và tiếng Latin, mang nghĩa là 'nền tảng', 'đáy', hoặc 'bước chân'. Ban đầu nó chỉ phần thấp nhất của một vật thể, nơi nó được đặt. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ cơ sở, nền móng cho một ý tưởng, lý lẽ, hoặc hệ thống. Cụm từ 'based on' (dựa trên) phát triển từ nghĩa này, ám chỉ việc một điều gì đó có nền tảng hoặc nguồn gốc từ một điều khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra nguồn gốc, nền tảng, hoặc cơ sở cho một ý tưởng, quyết định, lý thuyết, hoặc hành động. Nó ngụ ý rằng có một cái gì đó khác (thông tin, bằng chứng, niềm tin, quy tắc, v.v.) đóng vai trò là nền tảng cho điều đang được đề cập đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + based on
  • decision decision based on facts
    (quyết định dựa trên sự thật)
  • study study based on extensive research
    (nghiên cứu dựa trên khảo sát sâu rộng)
  • theory theory based on sound principles
    (lý thuyết dựa trên các nguyên tắc vững chắc)
  • system system based on mutual trust
    (hệ thống dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau)
  • report report based on eyewitness accounts
    (báo cáo dựa trên lời kể của nhân chứng)
Tính từ + based on
  • evidence- evidence-based on data analysis
    (dựa trên bằng chứng từ phân tích dữ liệu)
  • research- research-based on experiments
    (dựa trên nghiên cứu từ các thí nghiệm)
  • fact- fact-based on historical records
    (dựa trên sự thật từ các ghi chép lịch sử)
Trạng từ + based on
  • primarily primarily based on personal experience
    (chủ yếu dựa trên kinh nghiệm cá nhân)
  • largely largely based on assumptions
    (phần lớn dựa trên giả định)
  • purely purely based on speculation
    (hoàn toàn dựa trên suy đoán)

Idioms

  • based on a true story

    dựa trên một câu chuyện có thật

    "The movie is based on a true story of survival."

    (Bộ phim dựa trên một câu chuyện có thật về sự sống còn.)

  • not based on anything

    không dựa trên bất cứ điều gì, vô căn cứ

    "His accusations are not based on anything concrete."

    (Những lời buộc tội của anh ta không dựa trên bất cứ điều gì cụ thể.)

  • based on merit

    dựa trên năng lực, dựa trên thành tích

    "Promotions in this company are based on merit, not seniority."

    (Thăng chức trong công ty này dựa trên năng lực, không phải thâm niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

based on

Prepositional phrase
Lật mặt

Dựa trên, căn cứ vào, trên cơ sở

"The film is based on a true story."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the argument was based on faulty data became obvious during the presentation.
Việc lập luận dựa trên dữ liệu sai sót đã trở nên rõ ràng trong suốt bài thuyết trình.
Phủ định
Whether the conclusion is based on solid research is not clear from this report.
Việc kết luận có dựa trên nghiên cứu vững chắc hay không không rõ ràng từ báo cáo này.
Nghi vấn
Is what he said based on any actual evidence?
Những gì anh ta nói có dựa trên bằng chứng thực tế nào không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conclusion, which is based on thorough research, is irrefutable.
Kết luận, dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng, là không thể bác bỏ.
Phủ định
The movie, which is not based on a true story, is entirely fictional.
Bộ phim, không dựa trên một câu chuyện có thật, hoàn toàn là hư cấu.
Nghi vấn
Is the decision, which is based on the available evidence, truly fair?
Quyết định này, dựa trên các bằng chứng có sẵn, có thực sự công bằng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This conclusion is based on their findings.
Kết luận này dựa trên những phát hiện của họ.
Phủ định
That decision isn't based on anything we discussed.
Quyết định đó không dựa trên bất cứ điều gì chúng ta đã thảo luận.
Nghi vấn
Is his theory based on any actual evidence?
Lý thuyết của anh ấy có dựa trên bất kỳ bằng chứng thực tế nào không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the experiment had been conducted according to the established protocol, our conclusions would be based on solid evidence.
Nếu thí nghiệm được tiến hành theo đúng quy trình đã thiết lập, kết luận của chúng tôi sẽ dựa trên bằng chứng vững chắc.
Phủ định
If the historical documents weren't based on verifiable sources, our understanding of the past wouldn't have been so accurate.
Nếu các tài liệu lịch sử không dựa trên các nguồn có thể kiểm chứng, sự hiểu biết của chúng ta về quá khứ đã không chính xác đến vậy.
Nghi vấn
If the data had been reliable, would the model be based on faulty assumptions?
Nếu dữ liệu đáng tin cậy, liệu mô hình có dựa trên những giả định sai lầm không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the data is inaccurate, the conclusion is based on faulty information.
Nếu dữ liệu không chính xác, kết luận được dựa trên thông tin sai lệch.
Phủ định
If the experiment is flawed, the results are not based on sound methodology.
Nếu thí nghiệm có sai sót, kết quả không dựa trên phương pháp luận đúng đắn.
Nghi vấn
If the premises are questionable, is the argument based on solid reasoning?
Nếu các tiền đề là đáng ngờ, thì lập luận có dựa trên lý lẽ vững chắc không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie's plot is based on a true story.
Cốt truyện của bộ phim được dựa trên một câu chuyện có thật.
Phủ định
His decision was not based on facts, but on emotions.
Quyết định của anh ấy không dựa trên sự thật mà dựa trên cảm xúc.
Nghi vấn
Was the report based on reliable data?
Báo cáo có được dựa trên dữ liệu đáng tin cậy không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investigation was being based on new evidence that surfaced yesterday.
Cuộc điều tra đang được dựa trên những bằng chứng mới nổi lên ngày hôm qua.
Phủ định
The journalist wasn't basing his article on reliable sources.
Nhà báo không dựa bài viết của mình trên những nguồn đáng tin cậy.
Nghi vấn
Were they basing their decisions on outdated information?
Họ có đang dựa các quyết định của mình trên thông tin lỗi thời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "based on".

Tư duy phản biện và bằng chứng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực học thuật, khoa học và pháp luật, việc khẳng định một điều gì đó 'based on' (dựa trên) bằng chứng, dữ liệu, hoặc lý lẽ vững chắc là cực kỳ quan trọng. Nó phản ánh giá trị cao đối với tư duy phản biện, sự khách quan và yêu cầu về tính xác thực. Một tuyên bố không có 'cơ sở' (baseless) thường bị coi là không đáng tin cậy hoặc phi lý.

Sự thật và Fiction

Cụm từ 'based on a true story' (dựa trên một câu chuyện có thật) rất phổ biến trong giới điện ảnh và văn học. Nó hàm ý rằng tác phẩm có nguồn gốc từ các sự kiện có thật, mặc dù có thể đã được hư cấu hóa để tăng tính kịch tính. Điều này tạo ra một sự hấp dẫn đặc biệt cho khán giả, khiến họ cảm thấy câu chuyện gần gũi và có sức thuyết phục hơn.