(Top Banner Ad)
accounting statement
B2
Danh từ B2 Kế toán, Tài chính

accounting statement

UK: /əˈkaʊntɪŋ ˈsteɪtmənt/ • US: /əˈkaʊntɪŋ ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo kế toán tờ khai kế toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A report summarizing the financial performance of a business over a specific period or at a specific point in time.

Vietnamese Meaning

Một báo cáo tóm tắt hiệu quả tài chính của một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian cụ thể hoặc tại một thời điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accounting statement showed a significant increase in revenue this quarter."

    "Báo cáo kế toán cho thấy sự tăng trưởng đáng kể về doanh thu trong quý này."

  • "Auditors review the accounting statement to ensure accuracy."

    "Kiểm toán viên xem xét báo cáo kế toán để đảm bảo tính chính xác."

  • "Investors analyze the accounting statement to assess the company's financial health."

    "Nhà đầu tư phân tích báo cáo kế toán để đánh giá sức khỏe tài chính của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accountant kế toán viên, người làm kế toán
Noun account tài khoản, bản kê khai
Verb account for giải thích cho, chiếm (tỷ lệ)
Noun accountability trách nhiệm giải trình
Verb state phát biểu, tuyên bố, nêu rõ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare ('to calculate')
Old French
aconter ('to reckon, count')
English
accounting
Latin
status ('condition, position')
English
statement

Từ 'Tính Toán' đến 'Trình Bày Tình Trạng'

Từ 'accounting' bắt nguồn từ tiếng Latin 'computare', nghĩa là 'tính toán, tính tổng'. Từ 'statement' đến từ 'status', nghĩa là 'tình trạng, vị thế'. Vì vậy, một 'accounting statement' về cơ bản là một tài liệu chính thức 'trình bày tình trạng' tài chính của một tổ chức sau khi đã được 'tính toán' cẩn thận.

Usage Note

Accounting statement là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại báo cáo tài chính khác nhau. Nó khác với 'financial report' ở chỗ 'financial report' mang tính bao quát hơn và có thể bao gồm cả các thông tin phi tài chính.

Prepositions

in on

* **in:** Sử dụng để chỉ báo cáo được trình bày trong một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: 'The information is presented in the accounting statement').
* **on:** Sử dụng khi đề cập đến thông tin cụ thể được tìm thấy trên báo cáo (ví dụ: 'The data on the accounting statement is outdated').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accounting statement
  • prepare an accounting statement
    (lập một báo cáo kế toán)
  • issue an accounting statement
    (phát hành một báo cáo kế toán)
  • review an accounting statement
    (xem xét một báo cáo kế toán)
  • audit an accounting statement
    (kiểm toán một báo cáo kế toán)
Adjective + accounting statement
  • annual/quarterly accounting statement
    (báo cáo kế toán hàng năm/hàng quý)
  • audited accounting statement
    (báo cáo kế toán đã được kiểm toán)
  • consolidated accounting statement
    (báo cáo kế toán hợp nhất)
  • accurate accounting statement
    (báo cáo kế toán chính xác)

Idioms

  • The accounting statement tells the whole story.

    Báo cáo kế toán nói lên tất cả. (Cụm từ này có nghĩa là báo cáo tài chính tiết lộ toàn bộ sự thật về tình hình của một công ty, dù tốt hay xấu).

    "You don't need to listen to rumors; the annual accounting statement tells the whole story about the company's performance."

    (Bạn không cần phải nghe tin đồn; báo cáo kế toán hàng năm đã nói lên toàn bộ câu chuyện về hiệu quả hoạt động của công ty.)

  • It's all there in the accounting statement.

    Tất cả đều có trong báo cáo kế toán. (Dùng để khẳng định rằng bằng chứng hoặc thông tin cần tìm đã được ghi lại rõ ràng trong báo cáo tài chính).

    "If you doubt the sales figures, just look at the quarterly report. It's all there in the accounting statement."

    (Nếu bạn nghi ngờ về số liệu bán hàng, chỉ cần xem báo cáo quý. Tất cả đều có trong báo cáo kế toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accounting statement

Danh từ
Lật mặt

Một báo cáo tóm tắt hiệu quả tài chính của một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian cụ thể hoặc tại một thời điểm cụ thể.

"The accounting statement showed a significant increase in revenue this quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the accounting statement accurately reflects the company's financial position is crucial.
Việc báo cáo tài chính phản ánh chính xác tình hình tài chính của công ty là rất quan trọng.
Phủ định
Whether the statement includes fraudulent accounting practices is not yet clear.
Liệu báo cáo có bao gồm các hành vi kế toán gian lận hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What the accounting department said about the discrepancy in the statement is a mystery.
Những gì bộ phận kế toán nói về sự khác biệt trong báo cáo là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accounting statement".

GAAP và IFRS: Hai 'Ngôn Ngữ' Kế Toán Phổ Biến

Trong thế giới kinh doanh, có hai bộ quy tắc chính để lập báo cáo kế toán. Các công ty ở Hoa Kỳ thường sử dụng GAAP (Generally Accepted Accounting Principles), trong khi hầu hết các quốc gia khác trên thế giới tuân theo IFRS (International Financial Reporting Standards). Sự khác biệt này giống như hai 'ngôn ngữ' khác nhau, ảnh hưởng đến cách các con số được trình bày và so sánh trên toàn cầu.

'Big Four' - Bốn Ông Lớn của Ngành Kiểm Toán

Hầu hết các báo cáo kế toán của những công ty lớn nhất thế giới đều được kiểm toán bởi một trong bốn công ty dịch vụ chuyên nghiệp khổng lồ: Deloitte, PwC, Ernst & Young (EY), và KPMG. Họ được gọi là 'Big Four' và có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy của thị trường tài chính toàn cầu.