amass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gather together or accumulate (a large amount or number of material things) over a period of time.
Vietnamese Meaning
Tích lũy, gom góp (một số lượng lớn hoặc nhiều đồ vật) trong một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He amassed a fortune in the stock market."
"Anh ấy đã tích lũy được một gia tài trên thị trường chứng khoán."
-
"The company amassed huge debts."
"Công ty đã tích lũy một khoản nợ khổng lồ."
-
"Over the years, she amassed a large collection of antiques."
"Trong những năm qua, cô ấy đã tích lũy được một bộ sưu tập đồ cổ lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | amass | tích lũy, thu thập với số lượng lớn |
| Noun | amassment | sự tích lũy, đống vật chất được tích tụ |
| Noun | amasser | người tích lũy (thường dùng cho tiền bạc hoặc tài sản) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'amass' thường được dùng để chỉ việc tích lũy một cách dần dần, thường là một số lượng lớn tiền bạc, tài sản, quyền lực hoặc thông tin. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'collect' hoặc 'gather'. Sự tích lũy thường diễn ra trong một khoảng thời gian dài và có mục đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fortune amass a fortune (tích lũy cả một gia tài)
-
wealth amass wealth (tích lũy của cải)
-
evidence amass evidence (thu thập bằng chứng)
-
data amass data (tích lũy/thu thập dữ liệu)
-
rapidly rapidly amass (nhanh chóng tích lũy)
-
gradually gradually amass (tích lũy dần dần)
Idioms
-
Amass a mountain of debt
Nợ nần chồng chất như núi
"Through reckless spending, he quickly amassed a mountain of debt."
(Do chi tiêu thiếu kiểm soát, anh ta đã nhanh chóng nợ nần chồng chất như núi.)
-
Amass power
Thâu tóm quyền lực
"The dictator spent years trying to amass power for his family."
(Tên độc tài đã dành nhiều năm cố gắng thâu tóm quyền lực cho gia đình mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amass
Động từTích lũy, gom góp (một số lượng lớn hoặc nhiều đồ vật) trong một khoảng thời gian.
"He amassed a fortune in the stock market."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They amass a large fortune through shrewd investments. |
Họ tích lũy một khối tài sản lớn thông qua các khoản đầu tư khôn ngoan. |
| Phủ định | She does not amass debts; she prefers to live within her means. |
Cô ấy không tích lũy nợ nần; cô ấy thích sống vừa với khả năng của mình. |
| Nghi vấn | Did he amass his collection of stamps over many years? |
Anh ấy đã tích lũy bộ sưu tập tem của mình trong nhiều năm phải không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Over the years, he managed to amass a considerable fortune. |
Trong những năm qua, anh ấy đã xoay sở để tích lũy một gia tài đáng kể. |
| Phủ định | She did not amass any significant wealth during her career. |
Cô ấy đã không tích lũy được bất kỳ tài sản đáng kể nào trong suốt sự nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Did they amass enough evidence to prove their claim? |
Họ đã thu thập đủ bằng chứng để chứng minh yêu cầu của họ chưa? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He worked tirelessly: he amassed a fortune in just a few years. |
Anh ấy làm việc không mệt mỏi: anh ấy đã tích lũy được một gia tài chỉ trong vài năm. |
| Phủ định | She didn't amass wealth through inheritance: she earned it through hard work and dedication. |
Cô ấy không tích lũy của cải bằng thừa kế: cô ấy kiếm được nó bằng sự chăm chỉ và cống hiến. |
| Nghi vấn | Did the company amass enough resources: or will they need further investment? |
Công ty đã tích lũy đủ nguồn lực chưa: hay họ sẽ cần đầu tư thêm? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been able to amass a significant amount of wealth in recent years. |
Công ty đã có thể tích lũy một lượng tài sản đáng kể trong những năm gần đây. |
| Phủ định | Despite his efforts, he could not amass enough evidence to win the case. |
Mặc dù đã nỗ lực, anh ấy vẫn không thể thu thập đủ bằng chứng để thắng kiện. |
| Nghi vấn | Did he amass a fortune through his shrewd investments? |
Có phải anh ta đã tích lũy được một gia tài nhờ những khoản đầu tư khôn ngoan của mình không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He amasses a large collection of stamps. |
Anh ấy tích lũy một bộ sưu tập tem lớn. |
| Phủ định | They do not amass wealth through honest means. |
Họ không tích lũy của cải bằng những phương tiện trung thực. |
| Nghi vấn | Does she amass knowledge by reading extensively? |
Cô ấy có tích lũy kiến thức bằng cách đọc rộng rãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amass".
