(Top Banner Ad)
amass
C1
Động từ C1 Kinh tế, Tài chính

amass

UK: /əˈmæs/ • US: /əˈmæs/

Nghĩa tiếng Việt

tích lũy gom góp thu thập tập hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gather together or accumulate (a large amount or number of material things) over a period of time.

Vietnamese Meaning

Tích lũy, gom góp (một số lượng lớn hoặc nhiều đồ vật) trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He amassed a fortune in the stock market."

    "Anh ấy đã tích lũy được một gia tài trên thị trường chứng khoán."

  • "The company amassed huge debts."

    "Công ty đã tích lũy một khoản nợ khổng lồ."

  • "Over the years, she amassed a large collection of antiques."

    "Trong những năm qua, cô ấy đã tích lũy được một bộ sưu tập đồ cổ lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb amass tích lũy, thu thập với số lượng lớn
Noun amassment sự tích lũy, đống vật chất được tích tụ
Noun amasser người tích lũy (thường dùng cho tiền bạc hoặc tài sản)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
maza
Latin
massa
Old French
amasser
Middle English
amassen

Nguồn gốc từ 'Khối'

Từ 'amass' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'amasser', có nghĩa là 'chất thành đống'. Gốc rễ xa hơn là từ 'massa' trong tiếng Latin, mô tả một khối vật chất dẻo hoặc một đống đồ vật được gộp lại cùng nhau.

Sự tiến hóa về nghĩa

Ban đầu, từ này chỉ việc thu gom các vật thể hữu hình như ngũ cốc hoặc đá. Theo thời gian, nó mở rộng sang các khái niệm trừu tượng hơn như tiền bạc, thông tin hoặc quyền lực.

Usage Note

Từ 'amass' thường được dùng để chỉ việc tích lũy một cách dần dần, thường là một số lượng lớn tiền bạc, tài sản, quyền lực hoặc thông tin. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'collect' hoặc 'gather'. Sự tích lũy thường diễn ra trong một khoảng thời gian dài và có mục đích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun
  • fortune amass a fortune
    (tích lũy cả một gia tài)
  • wealth amass wealth
    (tích lũy của cải)
  • evidence amass evidence
    (thu thập bằng chứng)
  • data amass data
    (tích lũy/thu thập dữ liệu)
Adverb + Verb
  • rapidly rapidly amass
    (nhanh chóng tích lũy)
  • gradually gradually amass
    (tích lũy dần dần)

Idioms

  • Amass a mountain of debt

    Nợ nần chồng chất như núi

    "Through reckless spending, he quickly amassed a mountain of debt."

    (Do chi tiêu thiếu kiểm soát, anh ta đã nhanh chóng nợ nần chồng chất như núi.)

  • Amass power

    Thâu tóm quyền lực

    "The dictator spent years trying to amass power for his family."

    (Tên độc tài đã dành nhiều năm cố gắng thâu tóm quyền lực cho gia đình mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amass

Động từ
Lật mặt

Tích lũy, gom góp (một số lượng lớn hoặc nhiều đồ vật) trong một khoảng thời gian.

"He amassed a fortune in the stock market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They amass a large fortune through shrewd investments.
Họ tích lũy một khối tài sản lớn thông qua các khoản đầu tư khôn ngoan.
Phủ định
She does not amass debts; she prefers to live within her means.
Cô ấy không tích lũy nợ nần; cô ấy thích sống vừa với khả năng của mình.
Nghi vấn
Did he amass his collection of stamps over many years?
Anh ấy đã tích lũy bộ sưu tập tem của mình trong nhiều năm phải không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Over the years, he managed to amass a considerable fortune.
Trong những năm qua, anh ấy đã xoay sở để tích lũy một gia tài đáng kể.
Phủ định
She did not amass any significant wealth during her career.
Cô ấy đã không tích lũy được bất kỳ tài sản đáng kể nào trong suốt sự nghiệp của mình.
Nghi vấn
Did they amass enough evidence to prove their claim?
Họ đã thu thập đủ bằng chứng để chứng minh yêu cầu của họ chưa?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He worked tirelessly: he amassed a fortune in just a few years.
Anh ấy làm việc không mệt mỏi: anh ấy đã tích lũy được một gia tài chỉ trong vài năm.
Phủ định
She didn't amass wealth through inheritance: she earned it through hard work and dedication.
Cô ấy không tích lũy của cải bằng thừa kế: cô ấy kiếm được nó bằng sự chăm chỉ và cống hiến.
Nghi vấn
Did the company amass enough resources: or will they need further investment?
Công ty đã tích lũy đủ nguồn lực chưa: hay họ sẽ cần đầu tư thêm?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been able to amass a significant amount of wealth in recent years.
Công ty đã có thể tích lũy một lượng tài sản đáng kể trong những năm gần đây.
Phủ định
Despite his efforts, he could not amass enough evidence to win the case.
Mặc dù đã nỗ lực, anh ấy vẫn không thể thu thập đủ bằng chứng để thắng kiện.
Nghi vấn
Did he amass a fortune through his shrewd investments?
Có phải anh ta đã tích lũy được một gia tài nhờ những khoản đầu tư khôn ngoan của mình không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He amasses a large collection of stamps.
Anh ấy tích lũy một bộ sưu tập tem lớn.
Phủ định
They do not amass wealth through honest means.
Họ không tích lũy của cải bằng những phương tiện trung thực.
Nghi vấn
Does she amass knowledge by reading extensively?
Cô ấy có tích lũy kiến thức bằng cách đọc rộng rãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amass".

Giấc mơ Mỹ và sự tích lũy

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, từ 'amass' thường được gắn liền với sự thành công cá nhân thông qua việc tích lũy tài sản (amassing wealth). Đây là một phần cốt lõi của khái niệm 'American Dream'.

Thời đại Big Data

Trong kỷ nguyên số, 'amass' không chỉ dùng cho tiền bạc mà còn cho dữ liệu. Các tập đoàn công nghệ lớn hiện nay đang chạy đua để 'amass information' về người dùng, tạo nên những cuộc tranh luận về quyền riêng tư.