(Top Banner Ad)
Ace in the hole
C1
Danh từ C1 Thành ngữ/Idiom, Poker (bài poker), Kinh doanh/Chiến lược

Ace in the hole

UK: /ˈeɪs ɪn ðə həʊl/ • US: /ˈeɪs ɪn ðə hoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

át chủ bài con át chủ bài quân át chủ bài kế hoạch bí mật lợi thế bí mật vũ khí bí mật chiêu cuối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hidden advantage or resource that can be used if and when needed; a secret weapon or plan.

Vietnamese Meaning

Một lợi thế hoặc nguồn lực bí mật được giữ lại và có thể sử dụng khi cần thiết; một vũ khí bí mật hoặc kế hoạch bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company had an ace in the hole: a patent on a revolutionary new technology."

    "Công ty có một con át chủ bài: một bằng sáng chế cho một công nghệ mới mang tính cách mạng."

  • "They thought they had won, but we still had an ace in the hole."

    "Họ tưởng rằng họ đã thắng, nhưng chúng tôi vẫn còn một con át chủ bài."

  • "Her negotiating skills are her ace in the hole."

    "Kỹ năng đàm phán của cô ấy là lợi thế bí mật của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ace con Át (trong bộ bài); người xuất chúng, chuyên gia
Verb to ace (something) làm (cái gì) một cách xuất sắc, đạt điểm A+
Adjective ace xuất sắc, cừ khôi, hạng nhất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ/Idiom, Poker (bài poker), Kinh doanh/Chiến lược

Etymology (Nguồn gốc)

American English (Poker Slang)
Ace in the hole

Nguồn Gốc từ Bài Poker

Cụm từ này bắt nguồn từ trò chơi bài Stud Poker của Mỹ vào cuối thế kỷ 19. Trong trò chơi này, mỗi người chơi nhận được một lá bài úp (gọi là 'hole card') mà không ai khác thấy được. Nếu lá bài úp đó là một con Át (Ace) - lá bài mạnh nhất - người chơi sẽ có một lợi thế to lớn và bí mật, có thể lật ngược tình thế vào phút chót. Dần dần, cụm từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ bất kỳ lợi thế bí mật nào.

Usage Note

Thành ngữ này có nguồn gốc từ trò chơi poker, trong đó 'ace in the hole' ám chỉ một lá bài Át được giữ kín (nằm úp) cho đến cuối ván bài. Nó ngụ ý một lợi thế bất ngờ và mạnh mẽ. Khác với 'trump card' (lá bài tẩy), vốn thường được biết đến và sử dụng công khai, 'ace in the hole' mang tính bí mật và bất ngờ cao hơn. Nó có thể ám chỉ một kỹ năng đặc biệt, một mối quan hệ quan trọng, hoặc một thông tin then chốt.

Prepositions

with to

Khi dùng với 'with', nó nhấn mạnh việc ai đó *có* 'ace in the hole'. Ví dụ: 'She has an ace in the hole with her knowledge of the market.' (Cô ấy có một lợi thế bí mật nhờ kiến thức thị trường của mình). Khi dùng với 'to', nó thể hiện việc sử dụng 'ace in the hole' *để* đạt được mục tiêu. Ví dụ: 'He used his ace in the hole to secure the deal.' (Anh ta đã sử dụng lợi thế bí mật của mình để đảm bảo thỏa thuận).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Ace in the hole
  • have an ace in the hole
    (có một con át chủ bài, có một lợi thế bí mật)
  • keep an ace in the hole
    (giữ kín một con át chủ bài)
  • play one's ace in the hole
    (tung ra con át chủ bài của mình)
  • be one's ace in the hole
    (là con át chủ bài của ai đó)
Adjective + Ace in the hole
  • a real ace in the hole
    (một con át chủ bài thực sự)
  • a secret ace in the hole
    (một con át chủ bài bí mật)
  • a hidden ace in the hole
    (một con át chủ bài được giấu kín)

Idioms

  • an ace in the hole

    Một lợi thế quan trọng được giữ bí mật cho đến thời điểm thích hợp; vũ khí bí mật.

    "The star player was the team's ace in the hole for the final match."

    (Cầu thủ ngôi sao là con át chủ bài của đội cho trận chung kết.)

  • to have an ace up one's sleeve

    Một thành ngữ tương tự, có nghĩa là có một kế hoạch, ý tưởng, hoặc lợi thế bí mật sẵn sàng để sử dụng khi cần.

    "Don't worry, even if this plan fails, I still have an ace up my sleeve."

    (Đừng lo, kể cả khi kế hoạch này thất bại, tôi vẫn còn một kế sách dự phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Ace in the hole

Danh từ
Lật mặt

Một lợi thế hoặc nguồn lực bí mật được giữ lại và có thể sử dụng khi cần thiết; một vũ khí bí mật hoặc kế hoạch bí mật.

"The company had an ace in the hole: a patent on a revolutionary new technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The "ace in the hole" is what makes our team unbeatable.
"Con át chủ bài" là thứ khiến đội của chúng ta trở nên bất khả chiến bại.
Phủ định
Having an "ace in the hole" doesn't guarantee success, but it helps.
Có một "con át chủ bài" không đảm bảo thành công, nhưng nó giúp ích.
Nghi vấn
Is having an "ace in the hole" enough to win the competition?
Liệu có một "con át chủ bài" có đủ để chiến thắng cuộc thi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always has an ace in the hole when negotiating.
Anh ấy luôn có một con át chủ bài khi đàm phán.
Phủ định
She doesn't have an ace in the hole this time; she's truly unprepared.
Lần này cô ấy không có con át chủ bài nào cả; cô ấy thực sự không chuẩn bị gì.
Nghi vấn
Does the team have an ace in the hole that they can use in the final round?
Đội có con át chủ bài nào mà họ có thể sử dụng trong vòng cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Ace in the hole".

Tư Duy Chiến Lược trong Văn Hóa Mỹ

Cụm từ này phản ánh tầm quan trọng của tư duy chiến lược và việc chuẩn bị kế hoạch dự phòng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Từ kinh doanh đến chính trị, việc có một 'ace in the hole' được xem là biểu hiện của sự khôn ngoan, tầm nhìn xa và khả năng kiểm soát tình hình, luôn sẵn sàng cho những tình huống bất ngờ.

Yếu Tố Bất Ngờ và Tâm Lý

Giống như trong một ván bài poker, việc sử dụng 'ace in the hole' vào đúng thời điểm có thể gây bất ngờ lớn và làm đối thủ mất tinh thần. Khái niệm này đã đi vào văn hóa đại chúng qua phim ảnh và sách truyện, thường được dùng để tạo kịch tính khi một nhân vật tiết lộ một lợi thế không ai ngờ tới để giành chiến thắng.