(Top Banner Ad)
backup plan
B1
Noun B1 Quản lý rủi ro, Kinh doanh, Kế hoạch

backup plan

UK: /ˈbækˌʌp plæn/ • US: /ˈbækˌʌp plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch dự phòng phương án dự phòng kế hoạch B
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alternative plan in case the original plan fails.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch dự phòng trong trường hợp kế hoạch ban đầu thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need a backup plan in case the weather is bad."

    "Chúng ta cần một kế hoạch dự phòng trong trường hợp thời tiết xấu."

  • "Having a backup plan is crucial for project management."

    "Có một kế hoạch dự phòng là rất quan trọng trong quản lý dự án."

  • "What's your backup plan if the deal falls through?"

    "Kế hoạch dự phòng của bạn là gì nếu thỏa thuận thất bại?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb back up Sao lưu (dữ liệu), hỗ trợ, chứng minh
Noun backup Sự dự phòng, sự hỗ trợ, người/vật dự bị
Verb plan Lên kế hoạch, dự định
Noun planner Người lập kế hoạch, sổ kế hoạch
Noun planning Quá trình/công việc lập kế hoạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, Kinh doanh, Kế hoạch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (4th C)
planus (flat, level)
French (17th C)
plan (drawing, scheme)
English (17th C)
plan
English (Mid-20th C)
backup plan (compound noun)

Nguồn gốc kép

Cụm từ 'backup plan' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Plan' (kế hoạch) có nguồn gốc lâu đời từ tiếng Latin. Trong khi đó, 'backup' (dự phòng, hỗ trợ) chỉ mới trở nên phổ biến trong tiếng Anh thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu độ tin cậy cao như kỹ thuật, máy tính (sao lưu dữ liệu) và quân sự (quân dự bị).

Kế hoạch cho Thất bại

Mặc dù ý tưởng về một 'kế hoạch thay thế' đã có từ lâu, việc sử dụng chính thức cụm từ 'backup plan' phản ánh sự tập trung ngày càng tăng vào quản lý rủi ro và 'lập kế hoạch dự phòng' (contingency planning) trong xã hội hiện đại. Mục đích chính là đảm bảo sự liên tục công việc hoặc mục tiêu nếu phương án chính bị lỗi.

Usage Note

Kế hoạch dự phòng (backup plan) được sử dụng khi có rủi ro hoặc sự không chắc chắn liên quan đến kế hoạch chính. Nó giúp giảm thiểu thiệt hại nếu kế hoạch chính không thành công. Khác với 'contingency plan' (kế hoạch ứng phó sự cố), 'backup plan' thường đơn giản và trực tiếp hơn, tập trung vào việc thay thế kế hoạch ban đầu.

Prepositions

for as

'Backup plan for [tình huống]' dùng để chỉ kế hoạch dự phòng cho một tình huống cụ thể. 'Backup plan as [một lựa chọn thay thế]' dùng để chỉ kế hoạch dự phòng được sử dụng như một lựa chọn thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + backup plan
  • have have a backup plan
    (Có một kế hoạch dự phòng)
  • prepare prepare a backup plan
    (Chuẩn bị một kế hoạch dự phòng)
  • need need a backup plan
    (Cần một kế hoạch dự phòng)
  • implement implement the backup plan
    (Thực hiện/áp dụng kế hoạch dự phòng)
Adjective + backup plan
  • solid a solid backup plan
    (Một kế hoạch dự phòng vững chắc/đáng tin cậy)
  • contingency a contingency backup plan
    (Kế hoạch dự phòng khẩn cấp)
  • alternative the alternative backup plan
    (Kế hoạch dự phòng thay thế)
Prepositional Phrases
  • as as a backup plan
    (Với tư cách là một kế hoạch dự phòng/như một phương án B)

Idioms

  • Always have a backup plan.

    Luôn luôn phải có một kế hoạch dự phòng (một châm ngôn khuyên nhủ).

    "If you are starting a new business, remember the golden rule: Always have a backup plan."

    (Nếu bạn đang bắt đầu kinh doanh mới, hãy nhớ quy tắc vàng: Luôn luôn phải có một kế hoạch dự phòng.)

  • To fall back on the backup plan.

    Phải dựa vào, buộc phải sử dụng kế hoạch dự phòng (khi phương án chính thất bại).

    "When the internet failed, we had to fall back on the backup plan of using paper forms."

    (Khi mạng internet bị lỗi, chúng tôi buộc phải dựa vào kế hoạch dự phòng là sử dụng các biểu mẫu giấy.)

  • The last resort backup plan.

    Kế hoạch dự phòng cuối cùng, phương án cuối cùng (khi mọi thứ khác đều thất bại).

    "Selling the house was the last resort backup plan to clear their debts."

    (Bán nhà là kế hoạch dự phòng cuối cùng để xóa nợ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backup plan

Noun
Lật mặt

Một kế hoạch dự phòng trong trường hợp kế hoạch ban đầu thất bại.

"We need a backup plan in case the weather is bad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the main project launches, we will have been developing the backup plan for six months.
Vào thời điểm dự án chính ra mắt, chúng ta sẽ đã phát triển kế hoạch dự phòng trong sáu tháng.
Phủ định
They won't have been considering a backup plan until the initial strategy shows signs of failing.
Họ sẽ không xem xét một kế hoạch dự phòng cho đến khi chiến lược ban đầu có dấu hiệu thất bại.
Nghi vấn
Will you have been updating the backup plan regularly, even if the primary plan is successful?
Bạn sẽ cập nhật kế hoạch dự phòng thường xuyên, ngay cả khi kế hoạch chính thành công chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backup plan".

Tư duy 'Plan B' trong Văn hóa phương Tây

Trong văn hóa Mỹ và Châu Âu, cụm từ 'Plan B' được sử dụng rộng rãi và gần như đồng nghĩa với 'backup plan'. Nó không chỉ áp dụng cho công việc mà còn cho các vấn đề cá nhân như hẹn hò, giáo dục, hoặc du lịch, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho tình huống xấu nhất.

Lập kế hoạch Khẩn cấp (Contingency Planning)

Trong kinh doanh và quân sự phương Tây, việc tạo ra các 'backup plan' là một phần của quy trình chính thức gọi là 'Contingency Planning' (Lập kế hoạch khẩn cấp). Mục đích là đảm bảo tính liên tục của hoạt động (Business Continuity) ngay cả khi xảy ra các thảm họa lớn hoặc khủng hoảng hệ thống.