backup plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An alternative plan in case the original plan fails.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch dự phòng trong trường hợp kế hoạch ban đầu thất bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need a backup plan in case the weather is bad."
"Chúng ta cần một kế hoạch dự phòng trong trường hợp thời tiết xấu."
-
"Having a backup plan is crucial for project management."
"Có một kế hoạch dự phòng là rất quan trọng trong quản lý dự án."
-
"What's your backup plan if the deal falls through?"
"Kế hoạch dự phòng của bạn là gì nếu thỏa thuận thất bại?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kế hoạch dự phòng (backup plan) được sử dụng khi có rủi ro hoặc sự không chắc chắn liên quan đến kế hoạch chính. Nó giúp giảm thiểu thiệt hại nếu kế hoạch chính không thành công. Khác với 'contingency plan' (kế hoạch ứng phó sự cố), 'backup plan' thường đơn giản và trực tiếp hơn, tập trung vào việc thay thế kế hoạch ban đầu.
Prepositions
'Backup plan for [tình huống]' dùng để chỉ kế hoạch dự phòng cho một tình huống cụ thể. 'Backup plan as [một lựa chọn thay thế]' dùng để chỉ kế hoạch dự phòng được sử dụng như một lựa chọn thay thế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a backup plan (Có một kế hoạch dự phòng)
-
prepare prepare a backup plan (Chuẩn bị một kế hoạch dự phòng)
-
need need a backup plan (Cần một kế hoạch dự phòng)
-
implement implement the backup plan (Thực hiện/áp dụng kế hoạch dự phòng)
-
solid a solid backup plan (Một kế hoạch dự phòng vững chắc/đáng tin cậy)
-
contingency a contingency backup plan (Kế hoạch dự phòng khẩn cấp)
-
alternative the alternative backup plan (Kế hoạch dự phòng thay thế)
-
as as a backup plan (Với tư cách là một kế hoạch dự phòng/như một phương án B)
Idioms
-
Always have a backup plan.
Luôn luôn phải có một kế hoạch dự phòng (một châm ngôn khuyên nhủ).
"If you are starting a new business, remember the golden rule: Always have a backup plan."
(Nếu bạn đang bắt đầu kinh doanh mới, hãy nhớ quy tắc vàng: Luôn luôn phải có một kế hoạch dự phòng.)
-
To fall back on the backup plan.
Phải dựa vào, buộc phải sử dụng kế hoạch dự phòng (khi phương án chính thất bại).
"When the internet failed, we had to fall back on the backup plan of using paper forms."
(Khi mạng internet bị lỗi, chúng tôi buộc phải dựa vào kế hoạch dự phòng là sử dụng các biểu mẫu giấy.)
-
The last resort backup plan.
Kế hoạch dự phòng cuối cùng, phương án cuối cùng (khi mọi thứ khác đều thất bại).
"Selling the house was the last resort backup plan to clear their debts."
(Bán nhà là kế hoạch dự phòng cuối cùng để xóa nợ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backup plan
NounMột kế hoạch dự phòng trong trường hợp kế hoạch ban đầu thất bại.
"We need a backup plan in case the weather is bad."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the main project launches, we will have been developing the backup plan for six months. |
Vào thời điểm dự án chính ra mắt, chúng ta sẽ đã phát triển kế hoạch dự phòng trong sáu tháng. |
| Phủ định | They won't have been considering a backup plan until the initial strategy shows signs of failing. |
Họ sẽ không xem xét một kế hoạch dự phòng cho đến khi chiến lược ban đầu có dấu hiệu thất bại. |
| Nghi vấn | Will you have been updating the backup plan regularly, even if the primary plan is successful? |
Bạn sẽ cập nhật kế hoạch dự phòng thường xuyên, ngay cả khi kế hoạch chính thành công chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backup plan".
