(Top Banner Ad)
secret weapon
B2
Danh từ B2 Chiến tranh/Kinh doanh/Thể thao

secret weapon

UK: /ˈsiːkrɪt ˈwepən/ • US: /ˈsiːkrət ˈwepən/

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí bí mật con át chủ bài chiêu bài bí mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A previously unknown or unrevealed thing that is used to gain an advantage over an opponent or competitor.

Vietnamese Meaning

Một thứ trước đây chưa được biết đến hoặc tiết lộ, được sử dụng để giành lợi thế trước đối thủ hoặc đối thủ cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speed is his secret weapon on the basketball court."

    "Tốc độ của anh ấy là vũ khí bí mật của anh ấy trên sân bóng rổ."

  • "The new marketing campaign is our secret weapon against the competition."

    "Chiến dịch marketing mới là vũ khí bí mật của chúng tôi chống lại sự cạnh tranh."

  • "Her knowledge of the local market is her secret weapon in negotiations."

    "Kiến thức của cô ấy về thị trường địa phương là vũ khí bí mật của cô ấy trong các cuộc đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secret Bí mật (điều được giữ kín)
Adjective secret Bí mật, kín đáo
Adverb secretly Một cách bí mật, lén lút
Noun secrecy Sự bí mật, tính kín đáo
Verb secrete Tiết ra (chất dịch); giấu kín
Noun weapon Vũ khí
Verb weaponize Vũ khí hóa, biến thành vũ khí
Noun weaponry Vũ khí (nói chung, tập hợp các loại vũ khí)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chiến tranh/Kinh doanh/Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seH-kri-
Latin
secernere
Latin
secretum
Old French
secret
Middle English
secret
Proto-Germanic
*wapnam
Old English
wæpen
Middle English
weapen
English
secret weapon

Nguồn gốc khái niệm "Vũ khí Bí mật"

Khái niệm 'vũ khí bí mật' không chỉ là sự kết hợp của hai từ riêng lẻ mà còn thể hiện một chiến lược hoặc lợi thế tiềm ẩn, được giữ kín để tạo bất ngờ và giành chiến thắng. 'Secret' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secretum' (nghĩa là 'được tách riêng, ẩn giấu'), trong khi 'weapon' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wæpen' (nghĩa là 'công cụ chiến đấu'). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên hình ảnh một công cụ hoặc một khả năng đặc biệt được giữ kín, chờ đợi thời điểm thích hợp để tung ra, thường là để thay đổi cục diện cuộc chơi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa bóng. Nó ám chỉ một lợi thế bất ngờ, một kỹ năng đặc biệt, hoặc một nguồn lực mà người khác không biết. Nó có thể dùng để chỉ một chiến thuật, một sản phẩm mới, hoặc thậm chí là một nhân viên có tài năng đặc biệt. So sánh với 'trump card' (con át chủ bài) cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng 'secret weapon' nhấn mạnh yếu tố bí mật và bất ngờ hơn.

Prepositions

as

Dùng 'as' để mô tả vai trò của secret weapon: 'X is used as a secret weapon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secret weapon
  • ultimate ultimate secret weapon
    (vũ khí bí mật tối thượng)
  • powerful powerful secret weapon
    (vũ khí bí mật mạnh mẽ)
  • effective effective secret weapon
    (vũ khí bí mật hiệu quả)
  • true true secret weapon
    (vũ khí bí mật thực sự)
  • devastating devastating secret weapon
    (vũ khí bí mật tàn khốc)
Verb + secret weapon
  • use use a secret weapon
    (sử dụng vũ khí bí mật)
  • deploy deploy a secret weapon
    (triển khai vũ khí bí mật)
  • unveil unveil a secret weapon
    (hé lộ vũ khí bí mật)
  • reveal reveal a secret weapon
    (tiết lộ vũ khí bí mật)
  • possess possess a secret weapon
    (sở hữu vũ khí bí mật)
Possessive Noun + secret weapon
  • team's the team's secret weapon
    (vũ khí bí mật của đội)
  • company's the company's secret weapon
    (vũ khí bí mật của công ty)
  • country's the country's secret weapon
    (vũ khí bí mật của quốc gia)

Idioms

  • (someone's) secret weapon

    Điểm mạnh, lợi thế bí mật của ai đó/cái gì đó, được giấu kín và chỉ dùng khi cần thiết để tạo bất ngờ hoặc thay đổi tình thế.

    "Her charming smile and quick wit are her secret weapon in negotiations."

    (Nụ cười quyến rũ và sự hóm hỉnh nhanh nhạy là vũ khí bí mật của cô ấy trong các cuộc đàm phán.)

  • to pull out one's secret weapon

    Sử dụng hoặc tiết lộ lợi thế bí mật của mình vào thời điểm quyết định.

    "When the debate wasn't going well, he pulled out his secret weapon: a damning statistic."

    (Khi cuộc tranh luận không suôn sẻ, anh ta đã tung ra vũ khí bí mật của mình: một số liệu thống kê cực kỳ bất lợi (cho đối thủ).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secret weapon

Danh từ
Lật mặt

Một thứ trước đây chưa được biết đến hoặc tiết lộ, được sử dụng để giành lợi thế trước đối thủ hoặc đối thủ cạnh tranh.

"His speed is his secret weapon on the basketball court."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The strategy, which included a secret weapon, proved to be successful.
Chiến lược, bao gồm một vũ khí bí mật, đã chứng minh là thành công.
Phủ định
The project, which did not incorporate any secret weapon, ultimately failed.
Dự án, cái mà không kết hợp bất kỳ vũ khí bí mật nào, cuối cùng đã thất bại.
Nghi vấn
Is the new technology, which they call their secret weapon, really effective?
Liệu công nghệ mới, cái mà họ gọi là vũ khí bí mật của họ, có thực sự hiệu quả không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The element of surprise was their secret weapon.
Yếu tố bất ngờ là vũ khí bí mật của họ.
Phủ định
That new technology isn't really a secret weapon anymore.
Công nghệ mới đó không còn thực sự là một vũ khí bí mật nữa.
Nghi vấn
Is this innovative strategy our secret weapon?
Chiến lược đổi mới này có phải là vũ khí bí mật của chúng ta không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success hinged on one key factor: their secret weapon, a revolutionary AI algorithm.
Thành công của công ty phụ thuộc vào một yếu tố then chốt: vũ khí bí mật của họ, một thuật toán AI mang tính cách mạng.
Phủ định
Their marketing strategy lacked a crucial element: a secret weapon to truly stand out from the competition.
Chiến lược tiếp thị của họ thiếu một yếu tố quan trọng: một vũ khí bí mật để thực sự nổi bật so với đối thủ cạnh tranh.
Nghi vấn
Does the team possess the ultimate advantage: a secret weapon that guarantees victory?
Liệu đội có sở hữu lợi thế tối thượng không: một vũ khí bí mật đảm bảo chiến thắng?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next game starts, our team will have been practicing our secret weapon play for weeks.
Đến khi trận đấu tiếp theo bắt đầu, đội của chúng ta sẽ đã luyện tập chiến thuật vũ khí bí mật hàng tuần.
Phủ định
The enemy won't have been expecting our secret weapon to be so effective even after months of scouting.
Kẻ địch sẽ không ngờ rằng vũ khí bí mật của chúng ta lại hiệu quả đến vậy ngay cả sau nhiều tháng trinh sát.
Nghi vấn
Will they have been suspecting that our secret weapon was the key to our success this whole time?
Liệu họ có nghi ngờ rằng vũ khí bí mật của chúng ta là chìa khóa dẫn đến thành công của chúng ta suốt thời gian qua không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the enemy attacked, they had already deployed their secret weapon.
Vào thời điểm kẻ thù tấn công, họ đã triển khai vũ khí bí mật của mình.
Phủ định
The team had not revealed their secret weapon until the final round of the competition.
Đội đã không tiết lộ vũ khí bí mật của họ cho đến vòng cuối cùng của cuộc thi.
Nghi vấn
Had the government used its secret weapon before the peace talks began?
Chính phủ đã sử dụng vũ khí bí mật của mình trước khi các cuộc đàm phán hòa bình bắt đầu chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new strategy was their secret weapon in the negotiations.
Chiến lược mới là vũ khí bí mật của họ trong các cuộc đàm phán.
Phủ định
He didn't reveal his secret weapon until the final round.
Anh ấy đã không tiết lộ vũ khí bí mật của mình cho đến vòng cuối cùng.
Nghi vấn
Did they use their secret weapon to win the game?
Họ đã sử dụng vũ khí bí mật của mình để thắng trận đấu phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's secret weapon was their unwavering determination.
Vũ khí bí mật của đội là quyết tâm không lay chuyển của họ.
Phủ định
The enemy's secret weapon wasn't as effective as they thought.
Vũ khí bí mật của kẻ thù không hiệu quả như chúng nghĩ.
Nghi vấn
Is it truly the company's secret weapon?
Đó có thực sự là vũ khí bí mật của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secret weapon".

Sức mạnh của sự Bất ngờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'vũ khí bí mật' gắn liền với sức mạnh của sự bất ngờ và chiến lược. Việc giữ kín một lợi thế cho đến thời điểm quyết định có thể tạo ra tác động tâm lý lớn, làm suy yếu đối thủ và tăng cường sự tự tin cho người sở hữu. Điều này thường thấy trong cả quân sự (như các phát minh công nghệ đột phá) lẫn thể thao, kinh doanh hoặc thậm chí là trong các mối quan hệ xã hội.

Từ Truyền thuyết đến Hiện thực

Ý tưởng về một 'vũ khí bí mật' đã xuất hiện trong nhiều câu chuyện và truyền thuyết, từ con Ngựa thành Troy trong thần thoại Hy Lạp (một chiến lược bí mật) cho đến các dự án nghiên cứu khoa học quân sự tối mật trong thế kỷ 20 (như Dự án Manhattan). Nó thể hiện khát vọng của con người trong việc tìm kiếm lợi thế phi đối xứng, một giải pháp độc đáo có thể xoay chuyển tình thế trong cuộc cạnh tranh hoặc xung đột.