secret weapon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A previously unknown or unrevealed thing that is used to gain an advantage over an opponent or competitor.
Vietnamese Meaning
Một thứ trước đây chưa được biết đến hoặc tiết lộ, được sử dụng để giành lợi thế trước đối thủ hoặc đối thủ cạnh tranh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His speed is his secret weapon on the basketball court."
"Tốc độ của anh ấy là vũ khí bí mật của anh ấy trên sân bóng rổ."
-
"The new marketing campaign is our secret weapon against the competition."
"Chiến dịch marketing mới là vũ khí bí mật của chúng tôi chống lại sự cạnh tranh."
-
"Her knowledge of the local market is her secret weapon in negotiations."
"Kiến thức của cô ấy về thị trường địa phương là vũ khí bí mật của cô ấy trong các cuộc đàm phán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | secret | Bí mật (điều được giữ kín) |
| Adjective | secret | Bí mật, kín đáo |
| Adverb | secretly | Một cách bí mật, lén lút |
| Noun | secrecy | Sự bí mật, tính kín đáo |
| Verb | secrete | Tiết ra (chất dịch); giấu kín |
| Noun | weapon | Vũ khí |
| Verb | weaponize | Vũ khí hóa, biến thành vũ khí |
| Noun | weaponry | Vũ khí (nói chung, tập hợp các loại vũ khí) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng theo nghĩa bóng. Nó ám chỉ một lợi thế bất ngờ, một kỹ năng đặc biệt, hoặc một nguồn lực mà người khác không biết. Nó có thể dùng để chỉ một chiến thuật, một sản phẩm mới, hoặc thậm chí là một nhân viên có tài năng đặc biệt. So sánh với 'trump card' (con át chủ bài) cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng 'secret weapon' nhấn mạnh yếu tố bí mật và bất ngờ hơn.
Prepositions
Dùng 'as' để mô tả vai trò của secret weapon: 'X is used as a secret weapon'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ultimate ultimate secret weapon (vũ khí bí mật tối thượng)
-
powerful powerful secret weapon (vũ khí bí mật mạnh mẽ)
-
effective effective secret weapon (vũ khí bí mật hiệu quả)
-
true true secret weapon (vũ khí bí mật thực sự)
-
devastating devastating secret weapon (vũ khí bí mật tàn khốc)
-
use use a secret weapon (sử dụng vũ khí bí mật)
-
deploy deploy a secret weapon (triển khai vũ khí bí mật)
-
unveil unveil a secret weapon (hé lộ vũ khí bí mật)
-
reveal reveal a secret weapon (tiết lộ vũ khí bí mật)
-
possess possess a secret weapon (sở hữu vũ khí bí mật)
-
team's the team's secret weapon (vũ khí bí mật của đội)
-
company's the company's secret weapon (vũ khí bí mật của công ty)
-
country's the country's secret weapon (vũ khí bí mật của quốc gia)
Idioms
-
(someone's) secret weapon
Điểm mạnh, lợi thế bí mật của ai đó/cái gì đó, được giấu kín và chỉ dùng khi cần thiết để tạo bất ngờ hoặc thay đổi tình thế.
"Her charming smile and quick wit are her secret weapon in negotiations."
(Nụ cười quyến rũ và sự hóm hỉnh nhanh nhạy là vũ khí bí mật của cô ấy trong các cuộc đàm phán.)
-
to pull out one's secret weapon
Sử dụng hoặc tiết lộ lợi thế bí mật của mình vào thời điểm quyết định.
"When the debate wasn't going well, he pulled out his secret weapon: a damning statistic."
(Khi cuộc tranh luận không suôn sẻ, anh ta đã tung ra vũ khí bí mật của mình: một số liệu thống kê cực kỳ bất lợi (cho đối thủ).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secret weapon
Danh từMột thứ trước đây chưa được biết đến hoặc tiết lộ, được sử dụng để giành lợi thế trước đối thủ hoặc đối thủ cạnh tranh.
"His speed is his secret weapon on the basketball court."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The strategy, which included a secret weapon, proved to be successful. |
Chiến lược, bao gồm một vũ khí bí mật, đã chứng minh là thành công. |
| Phủ định | The project, which did not incorporate any secret weapon, ultimately failed. |
Dự án, cái mà không kết hợp bất kỳ vũ khí bí mật nào, cuối cùng đã thất bại. |
| Nghi vấn | Is the new technology, which they call their secret weapon, really effective? |
Liệu công nghệ mới, cái mà họ gọi là vũ khí bí mật của họ, có thực sự hiệu quả không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The element of surprise was their secret weapon. |
Yếu tố bất ngờ là vũ khí bí mật của họ. |
| Phủ định | That new technology isn't really a secret weapon anymore. |
Công nghệ mới đó không còn thực sự là một vũ khí bí mật nữa. |
| Nghi vấn | Is this innovative strategy our secret weapon? |
Chiến lược đổi mới này có phải là vũ khí bí mật của chúng ta không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's success hinged on one key factor: their secret weapon, a revolutionary AI algorithm. |
Thành công của công ty phụ thuộc vào một yếu tố then chốt: vũ khí bí mật của họ, một thuật toán AI mang tính cách mạng. |
| Phủ định | Their marketing strategy lacked a crucial element: a secret weapon to truly stand out from the competition. |
Chiến lược tiếp thị của họ thiếu một yếu tố quan trọng: một vũ khí bí mật để thực sự nổi bật so với đối thủ cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Does the team possess the ultimate advantage: a secret weapon that guarantees victory? |
Liệu đội có sở hữu lợi thế tối thượng không: một vũ khí bí mật đảm bảo chiến thắng? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the next game starts, our team will have been practicing our secret weapon play for weeks. |
Đến khi trận đấu tiếp theo bắt đầu, đội của chúng ta sẽ đã luyện tập chiến thuật vũ khí bí mật hàng tuần. |
| Phủ định | The enemy won't have been expecting our secret weapon to be so effective even after months of scouting. |
Kẻ địch sẽ không ngờ rằng vũ khí bí mật của chúng ta lại hiệu quả đến vậy ngay cả sau nhiều tháng trinh sát. |
| Nghi vấn | Will they have been suspecting that our secret weapon was the key to our success this whole time? |
Liệu họ có nghi ngờ rằng vũ khí bí mật của chúng ta là chìa khóa dẫn đến thành công của chúng ta suốt thời gian qua không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the enemy attacked, they had already deployed their secret weapon. |
Vào thời điểm kẻ thù tấn công, họ đã triển khai vũ khí bí mật của mình. |
| Phủ định | The team had not revealed their secret weapon until the final round of the competition. |
Đội đã không tiết lộ vũ khí bí mật của họ cho đến vòng cuối cùng của cuộc thi. |
| Nghi vấn | Had the government used its secret weapon before the peace talks began? |
Chính phủ đã sử dụng vũ khí bí mật của mình trước khi các cuộc đàm phán hòa bình bắt đầu chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new strategy was their secret weapon in the negotiations. |
Chiến lược mới là vũ khí bí mật của họ trong các cuộc đàm phán. |
| Phủ định | He didn't reveal his secret weapon until the final round. |
Anh ấy đã không tiết lộ vũ khí bí mật của mình cho đến vòng cuối cùng. |
| Nghi vấn | Did they use their secret weapon to win the game? |
Họ đã sử dụng vũ khí bí mật của mình để thắng trận đấu phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team's secret weapon was their unwavering determination. |
Vũ khí bí mật của đội là quyết tâm không lay chuyển của họ. |
| Phủ định | The enemy's secret weapon wasn't as effective as they thought. |
Vũ khí bí mật của kẻ thù không hiệu quả như chúng nghĩ. |
| Nghi vấn | Is it truly the company's secret weapon? |
Đó có thực sự là vũ khí bí mật của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secret weapon".
