final resort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that you do only when everything else has failed.
Vietnamese Meaning
Biện pháp cuối cùng; phương án cuối cùng (chỉ được sử dụng khi mọi cách khác đều thất bại).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Divorce should be a final resort, not the first option."
"Ly hôn nên là biện pháp cuối cùng, không phải là lựa chọn đầu tiên."
-
"Using force should be a final resort."
"Sử dụng vũ lực nên là một biện pháp cuối cùng."
-
"When all other methods failed, surgery was the final resort."
"Khi tất cả các phương pháp khác thất bại, phẫu thuật là biện pháp cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | final | Cuối cùng, sau cùng |
| Noun | finality | Tính chất cuối cùng, sự dứt khoát |
| Verb | finalize | Hoàn tất, làm xong |
| Adverb | finally | Cuối cùng, sau rốt |
| Verb | resort | Sử dụng đến, phải dùng đến (như một giải pháp) |
| Noun | resort | Nơi nghỉ dưỡng, khu du lịch (nghĩa khác); sự dùng đến, sự viện đến (trong cụm 'final resort') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'final resort' ám chỉ một hành động hoặc quyết định được thực hiện sau khi tất cả các lựa chọn khác đã được xem xét và loại bỏ. Nó mang ý nghĩa của sự tuyệt vọng hoặc sự chấp nhận rủi ro cao vì không còn lựa chọn nào tốt hơn. So với các từ đồng nghĩa như 'last option' hoặc 'ultimate solution,' 'final resort' có sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự nghiêm trọng của tình huống.
Prepositions
‘as a final resort’: được sử dụng để chỉ mục đích của hành động. Ví dụ: 'As a final resort, we had to sell our house'.
‘in the final resort’: nhấn mạnh rằng đây là hành động cuối cùng, sau tất cả những nỗ lực khác. Ví dụ: 'In the final resort, the decision rests with the manager'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
turn to turn to [something/someone] as a final resort (phải dùng đến/nhờ đến [cái gì/ai đó] như một phương án cuối cùng)
-
use use [something] as a final resort (sử dụng [cái gì] như một giải pháp cuối cùng)
-
be [something] be a final resort ([cái gì] là phương án cuối cùng)
-
consider consider [something] a final resort (coi [cái gì] là phương án cuối cùng)
-
as a as a final resort (như một phương án cuối cùng)
-
in the in the final resort (trong trường hợp cuối cùng/cuối cùng thì)
Idioms
-
as a final resort
Như một giải pháp/phương án cuối cùng; khi tất cả các lựa chọn khác đã thất bại
"They only called the police as a final resort after everything else failed."
(Họ chỉ gọi cảnh sát như một phương án cuối cùng sau khi mọi cách khác đều thất bại.)
-
be a final resort
Là lựa chọn cuối cùng; là biện pháp bất đắc dĩ
"For many, bankruptcy is a final resort to deal with overwhelming debt."
(Đối với nhiều người, phá sản là giải pháp cuối cùng để đối phó với khoản nợ khổng lồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
final resort
nounBiện pháp cuối cùng; phương án cuối cùng (chỉ được sử dụng khi mọi cách khác đều thất bại).
"Divorce should be a final resort, not the first option."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because all other options had failed, seeking legal action was our final resort. |
Bởi vì tất cả các lựa chọn khác đều thất bại, việc tìm kiếm hành động pháp lý là phương án cuối cùng của chúng tôi. |
| Phủ định | Unless we could find a peaceful solution, using force would not be our final resort. |
Trừ khi chúng ta có thể tìm ra một giải pháp hòa bình, sử dụng vũ lực sẽ không phải là phương án cuối cùng của chúng ta. |
| Nghi vấn | If negotiations fail, will military intervention be their final resort? |
Nếu đàm phán thất bại, liệu can thiệp quân sự có phải là phương án cuối cùng của họ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Using force should be the final resort. |
Sử dụng vũ lực nên là biện pháp cuối cùng. |
| Phủ định | Isn't negotiation the final resort before taking legal action? |
Đàm phán không phải là biện pháp cuối cùng trước khi thực hiện hành động pháp lý sao? |
| Nghi vấn | Is war the final resort when all diplomatic efforts have failed? |
Chiến tranh có phải là biện pháp cuối cùng khi mọi nỗ lực ngoại giao đều thất bại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final resort".
