(Top Banner Ad)
final resort
C1
noun C1 General Usage

final resort

UK: /ˌfaɪnəl rɪˈzɔːt/ • US: /ˌfaɪnəl rɪˈzɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

biện pháp cuối cùng phương án cuối cùng hạ sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that you do only when everything else has failed.

Vietnamese Meaning

Biện pháp cuối cùng; phương án cuối cùng (chỉ được sử dụng khi mọi cách khác đều thất bại).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Divorce should be a final resort, not the first option."

    "Ly hôn nên là biện pháp cuối cùng, không phải là lựa chọn đầu tiên."

  • "Using force should be a final resort."

    "Sử dụng vũ lực nên là một biện pháp cuối cùng."

  • "When all other methods failed, surgery was the final resort."

    "Khi tất cả các phương pháp khác thất bại, phẫu thuật là biện pháp cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective final Cuối cùng, sau cùng
Noun finality Tính chất cuối cùng, sự dứt khoát
Verb finalize Hoàn tất, làm xong
Adverb finally Cuối cùng, sau rốt
Verb resort Sử dụng đến, phải dùng đến (như một giải pháp)
Noun resort Nơi nghỉ dưỡng, khu du lịch (nghĩa khác); sự dùng đến, sự viện đến (trong cụm 'final resort')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
final
English
final
Latin
resurgere
Old French
resortir
English
resort
English
final resort

Nguồn gốc của 'final resort'

Cụm từ 'final resort' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Final' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới', sau đó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Từ 'resort' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'resurgere' (nghĩa là 'nổi lên lần nữa') qua tiếng Pháp cổ 'resortir' (có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'viện đến'). Ban đầu, 'resort' ám chỉ hành động quay trở lại hoặc nương tựa vào ai đó/cái gì đó. Khi hai từ này kết hợp, 'final resort' diễn tả ý nghĩa 'phương án cuối cùng' hoặc 'nơi cuối cùng để tìm sự giúp đỡ sau khi tất cả các lựa chọn khác đã thất bại'.

Usage Note

Cụm từ 'final resort' ám chỉ một hành động hoặc quyết định được thực hiện sau khi tất cả các lựa chọn khác đã được xem xét và loại bỏ. Nó mang ý nghĩa của sự tuyệt vọng hoặc sự chấp nhận rủi ro cao vì không còn lựa chọn nào tốt hơn. So với các từ đồng nghĩa như 'last option' hoặc 'ultimate solution,' 'final resort' có sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự nghiêm trọng của tình huống.

Prepositions

as a in

‘as a final resort’: được sử dụng để chỉ mục đích của hành động. Ví dụ: 'As a final resort, we had to sell our house'.
‘in the final resort’: nhấn mạnh rằng đây là hành động cuối cùng, sau tất cả những nỗ lực khác. Ví dụ: 'In the final resort, the decision rests with the manager'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + final resort
  • turn to turn to [something/someone] as a final resort
    (phải dùng đến/nhờ đến [cái gì/ai đó] như một phương án cuối cùng)
  • use use [something] as a final resort
    (sử dụng [cái gì] như một giải pháp cuối cùng)
  • be [something] be a final resort
    ([cái gì] là phương án cuối cùng)
  • consider consider [something] a final resort
    (coi [cái gì] là phương án cuối cùng)
Prepositional Phrase with final resort
  • as a as a final resort
    (như một phương án cuối cùng)
  • in the in the final resort
    (trong trường hợp cuối cùng/cuối cùng thì)

Idioms

  • as a final resort

    Như một giải pháp/phương án cuối cùng; khi tất cả các lựa chọn khác đã thất bại

    "They only called the police as a final resort after everything else failed."

    (Họ chỉ gọi cảnh sát như một phương án cuối cùng sau khi mọi cách khác đều thất bại.)

  • be a final resort

    Là lựa chọn cuối cùng; là biện pháp bất đắc dĩ

    "For many, bankruptcy is a final resort to deal with overwhelming debt."

    (Đối với nhiều người, phá sản là giải pháp cuối cùng để đối phó với khoản nợ khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final resort

noun
Lật mặt

Biện pháp cuối cùng; phương án cuối cùng (chỉ được sử dụng khi mọi cách khác đều thất bại).

"Divorce should be a final resort, not the first option."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because all other options had failed, seeking legal action was our final resort.
Bởi vì tất cả các lựa chọn khác đều thất bại, việc tìm kiếm hành động pháp lý là phương án cuối cùng của chúng tôi.
Phủ định
Unless we could find a peaceful solution, using force would not be our final resort.
Trừ khi chúng ta có thể tìm ra một giải pháp hòa bình, sử dụng vũ lực sẽ không phải là phương án cuối cùng của chúng ta.
Nghi vấn
If negotiations fail, will military intervention be their final resort?
Nếu đàm phán thất bại, liệu can thiệp quân sự có phải là phương án cuối cùng của họ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using force should be the final resort.
Sử dụng vũ lực nên là biện pháp cuối cùng.
Phủ định
Isn't negotiation the final resort before taking legal action?
Đàm phán không phải là biện pháp cuối cùng trước khi thực hiện hành động pháp lý sao?
Nghi vấn
Is war the final resort when all diplomatic efforts have failed?
Chiến tranh có phải là biện pháp cuối cùng khi mọi nỗ lực ngoại giao đều thất bại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final resort".

Hệ thống pháp luật và 'final resort'

Trong hệ thống pháp luật, cụm từ 'final resort' thường được dùng để chỉ Tòa án Tối cao (Supreme Court) hoặc Tòa án Hiến pháp (Constitutional Court). Đây là những cấp tòa án cao nhất mà một vụ án có thể được đưa lên để xét xử hoặc kháng cáo, sau khi tất cả các cấp tòa án thấp hơn đã ra phán quyết. Quyết định của tòa án 'final resort' thường là chung thẩm và không thể kháng cáo thêm nữa, thể hiện tính chất 'cuối cùng' và không thể đảo ngược của nó.

Quyết định trong tình huống khẩn cấp

Khái niệm 'final resort' cũng gắn liền với những tình huống khẩn cấp hoặc sinh tồn. Nó ám chỉ một hành động hoặc một nguồn lực được giữ lại và chỉ sử dụng khi tất cả các phương án khác đã cạn kiệt hoặc không còn hiệu quả. Ví dụ, trong quân sự, một 'final resort' có thể là việc triển khai một vũ khí đặc biệt khi mọi chiến lược khác đã thất bại, hoặc trong y tế, một phẫu thuật khẩn cấp có thể là 'final resort' để cứu sống bệnh nhân, cho thấy tầm quan trọng của việc ra quyết định dưới áp lực.