trump card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A valuable resource (such as an argument, idea, or strategy) that is kept secret until needed and that is very effective.
Vietnamese Meaning
Một nguồn lực có giá trị (ví dụ như một luận điểm, ý tưởng hoặc chiến lược) được giữ bí mật cho đến khi cần thiết và rất hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company had a trump card in the form of a new technology."
"Công ty có một quân át chủ bài dưới dạng một công nghệ mới."
-
"Bringing in a famous actor was their trump card."
"Việc mời một diễn viên nổi tiếng là con át chủ bài của họ."
-
"He played his trump card and won the argument."
"Anh ấy đã tung quân át chủ bài và thắng cuộc tranh luận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trump | lá bài chủ (trong trò chơi bài) |
| Verb | trump | đánh bại bằng lá bài chủ; vượt trội hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ một yếu tố quyết định, một lợi thế lớn hoặc một chiến lược bí mật có thể đảm bảo thành công. Khác với các chiến lược thông thường, 'trump card' thường là một giải pháp bất ngờ và có sức mạnh vượt trội.
Prepositions
*as (a trump card): Dùng để miêu tả cái gì đó đóng vai trò như một 'trump card'.
*in (one's hand/arsenal): Dùng để chỉ việc ai đó đang nắm giữ 'trump card'.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
to play one's trump card
sử dụng lợi thế quyết định; dùng đến con át chủ bài
"When negotiations stalled, he played his trump card and offered a significant discount."
(Khi các cuộc đàm phán bế tắc, anh ta đã dùng đến con át chủ bài của mình và đề nghị một mức chiết khấu đáng kể.)
-
have/hold all the trump cards
nắm giữ mọi lợi thế; có tất cả các con át chủ bài
"In this negotiation, we hold all the trump cards because they desperately need the deal."
(Trong cuộc đàm phán này, chúng ta nắm giữ mọi lợi thế vì họ rất cần thỏa thuận này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trump card
NounMột nguồn lực có giá trị (ví dụ như một luận điểm, ý tưởng hoặc chiến lược) được giữ bí mật cho đến khi cần thiết và rất hiệu quả.
"The company had a trump card in the form of a new technology."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always keeps his trump card hidden until the very end. |
Anh ấy luôn giữ lá bài tẩy của mình được giấu kín cho đến phút cuối cùng. |
| Phủ định | They didn't realize that she had a trump card up her sleeve. |
Họ đã không nhận ra rằng cô ấy có một con át chủ bài trong tay áo của mình. |
| Nghi vấn | Whose trump card will ultimately decide the outcome of the negotiation? |
Lá bài tẩy của ai cuối cùng sẽ quyết định kết quả của cuộc đàm phán? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trump card".
