(Top Banner Ad)
trump card
B2
Noun B2 Chung (Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như chính trị, kinh doanh, và các trò chơi)

trump card

UK: /ˈtrʌmp ˌkɑːd/ • US: /ˈtrʌmp ˌkɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

quân át chủ bài con át chủ bài chiêu bài tẩy lá bài tẩy yếu tố quyết định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A valuable resource (such as an argument, idea, or strategy) that is kept secret until needed and that is very effective.

Vietnamese Meaning

Một nguồn lực có giá trị (ví dụ như một luận điểm, ý tưởng hoặc chiến lược) được giữ bí mật cho đến khi cần thiết và rất hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company had a trump card in the form of a new technology."

    "Công ty có một quân át chủ bài dưới dạng một công nghệ mới."

  • "Bringing in a famous actor was their trump card."

    "Việc mời một diễn viên nổi tiếng là con át chủ bài của họ."

  • "He played his trump card and won the argument."

    "Anh ấy đã tung quân át chủ bài và thắng cuộc tranh luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trump lá bài chủ (trong trò chơi bài)
Verb trump đánh bại bằng lá bài chủ; vượt trội hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như chính trị, kinh doanh, và các trò chơi)

Etymology (Nguồn gốc)

French
trompe
English
trump

Nguồn Gốc Từ 'Trump'

Từ 'trump' trong 'trump card' xuất phát từ tiếng Pháp 'trompe', có nghĩa là 'lừa dối' hoặc 'đánh bại'. Trong các trò chơi bài, 'trump' là một lá bài có giá trị cao hơn các lá bài khác, có thể đánh bại chúng. Ý nghĩa này sau đó được mở rộng ra ngoài trò chơi bài để chỉ bất cứ điều gì có thể mang lại lợi thế quyết định.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một yếu tố quyết định, một lợi thế lớn hoặc một chiến lược bí mật có thể đảm bảo thành công. Khác với các chiến lược thông thường, 'trump card' thường là một giải pháp bất ngờ và có sức mạnh vượt trội.

Prepositions

as in

*as (a trump card): Dùng để miêu tả cái gì đó đóng vai trò như một 'trump card'.
*in (one's hand/arsenal): Dùng để chỉ việc ai đó đang nắm giữ 'trump card'.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • to play one's trump card

    sử dụng lợi thế quyết định; dùng đến con át chủ bài

    "When negotiations stalled, he played his trump card and offered a significant discount."

    (Khi các cuộc đàm phán bế tắc, anh ta đã dùng đến con át chủ bài của mình và đề nghị một mức chiết khấu đáng kể.)

  • have/hold all the trump cards

    nắm giữ mọi lợi thế; có tất cả các con át chủ bài

    "In this negotiation, we hold all the trump cards because they desperately need the deal."

    (Trong cuộc đàm phán này, chúng ta nắm giữ mọi lợi thế vì họ rất cần thỏa thuận này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trump card

Noun
Lật mặt

Một nguồn lực có giá trị (ví dụ như một luận điểm, ý tưởng hoặc chiến lược) được giữ bí mật cho đến khi cần thiết và rất hiệu quả.

"The company had a trump card in the form of a new technology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always keeps his trump card hidden until the very end.
Anh ấy luôn giữ lá bài tẩy của mình được giấu kín cho đến phút cuối cùng.
Phủ định
They didn't realize that she had a trump card up her sleeve.
Họ đã không nhận ra rằng cô ấy có một con át chủ bài trong tay áo của mình.
Nghi vấn
Whose trump card will ultimately decide the outcome of the negotiation?
Lá bài tẩy của ai cuối cùng sẽ quyết định kết quả của cuộc đàm phán?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trump card".

Nguồn Gốc Từ Trò Chơi Bài

Thuật ngữ 'trump card' bắt nguồn từ các trò chơi bài, nơi một bộ bài cụ thể ('trump suit') có giá trị cao hơn các bộ khác. Việc có một 'trump card' có nghĩa là có một lợi thế lớn có thể giúp bạn thắng trò chơi. Điều này đã được chuyển sang sử dụng rộng rãi hơn trong cuộc sống.