(Top Banner Ad)
aches
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Y học

aches

UK: /eɪks/ • US: /eɪks/

Nghĩa tiếng Việt

đau nhức nhức mỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous or prolonged dull pain in a part of one's body.

Vietnamese Meaning

Những cơn đau nhức âm ỉ, kéo dài ở một bộ phận cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have aches all over after the long hike."

    "Tôi bị đau nhức khắp mình sau chuyến đi bộ đường dài."

  • "She often has muscle aches after exercising."

    "Cô ấy thường bị đau nhức cơ bắp sau khi tập thể dục."

  • "My back aches if I sit for too long."

    "Lưng tôi bị đau nhức nếu tôi ngồi quá lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ache cơn đau, sự đau nhức (âm ỉ, dai dẳng)
Verb ache đau nhức, nhức nhối
Adjective aching đau nhức (tính từ, ví dụ: 'aching muscles')
Noun achiness tình trạng đau nhức
Noun headache đau đầu
Noun stomachache đau bụng
Noun backache đau lưng
Noun toothache đau răng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*akaną
Old English
æce (N), acan (V)
Middle English
ake
Modern English
ache

Nguồn gốc cổ xưa của cơn đau

Từ 'aches' (đau nhức) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Germanic cổ đại với từ '*akaną', có nghĩa là 'thúc đẩy, đẩy' hoặc 'gây đau đớn'. Đến thời Old English, nó đã phát triển thành 'æce' (danh từ) và 'acan' (động từ), đều chỉ cảm giác đau nhức. Qua Middle English, nó trở thành 'ake', và sau đó là 'ache' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó có thể ám chỉ một loại cảm giác khó chịu liên quan đến việc bị 'thúc đẩy' hoặc 'ép buộc', dần dần chỉ sự đau âm ỉ, dai dẳng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những cơn đau không quá dữ dội nhưng dai dẳng, gây khó chịu. Phân biệt với 'pain' (đau) thường mang tính tổng quát hơn và có thể chỉ những cơn đau dữ dội.

Prepositions

in all over

‘Aches in’ chỉ vị trí đau cụ thể (aches in my legs). ‘Aches all over’ chỉ đau toàn thân (aches all over my body).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aches
  • dull dull aches
    (những cơn đau âm ỉ)
  • sharp sharp aches
    (những cơn đau nhói)
  • muscle muscle aches
    (đau cơ)
  • body body aches
    (đau nhức toàn thân)
  • throbbing throbbing aches
    (những cơn đau giật nhói)
Verb + aches
  • feel feel aches
    (cảm thấy đau nhức)
  • suffer from suffer from aches
    (bị đau nhức)
  • relieve relieve aches
    (giảm đau nhức)
  • cause cause aches
    (gây ra đau nhức)

Idioms

  • aches and pains

    những cơn đau nhỏ, đau nhức lặt vặt (thường do tuổi tác hoặc vận động)

    "I'm getting a lot of aches and pains now that I'm getting older."

    (Bây giờ tôi già rồi nên hay bị đau nhức lặt vặt.)

  • heartache

    nỗi đau lòng, sự đau khổ tinh thần

    "Breaking up with him caused her a lot of heartache."

    (Chia tay với anh ta đã gây cho cô ấy rất nhiều nỗi đau lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aches

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những cơn đau nhức âm ỉ, kéo dài ở một bộ phận cơ thể.

"I have aches all over after the long hike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My head must ache from all this studying.
Đầu tôi chắc hẳn đau nhức vì học quá nhiều.
Phủ định
She shouldn't ache after only a short walk.
Cô ấy không nên đau nhức sau khi chỉ đi bộ một đoạn ngắn.
Nghi vấn
Could his back ache because of the heavy lifting?
Có phải lưng anh ấy đau nhức vì mang vác nặng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's aches kept them from playing outside.
Những cơn đau nhức của lũ trẻ khiến chúng không thể chơi bên ngoài.
Phủ định
The team's victory wasn't because of John and Mary's aches.
Chiến thắng của đội không phải là nhờ những cơn đau nhức của John và Mary.
Nghi vấn
Is the dog's ache a sign of something serious?
Cơn đau của con chó có phải là dấu hiệu của điều gì nghiêm trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aches".

Sự khác biệt giữa 'ache' và 'pain'

Trong tiếng Anh, 'ache' thường chỉ một loại đau âm ỉ, dai dẳng và ít nghiêm trọng hơn. Ví dụ, 'a dull ache' (đau âm ỉ). Ngược lại, 'pain' có thể chỉ bất kỳ loại đau nào, từ nhẹ đến dữ dội, và thường mang sắc thái nghiêm trọng hơn hoặc đột ngột hơn (ví dụ: 'sharp pain', 'stabbing pain'). Người bản xứ thường dùng 'ache' khi mô tả sự khó chịu kéo dài nhưng không quá cấp tính.

Lời than phiền phổ biến

Cụm từ 'aches and pains' thường được dùng như một lời than phiền chung về những khó chịu nhỏ, đặc biệt là khi ai đó lớn tuổi hơn hoặc vừa trải qua một hoạt động thể chất vất vả. Nó thường không ám chỉ một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng mà chỉ là những 'bệnh tuổi già' hoặc 'nhức mỏi thông thường'.