pains
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
số nhiều của 'pain': sự đau đớn về thể xác hoặc sự khó chịu do bệnh tật hoặc chấn thương gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's been having pains in his legs recently."
"Gần đây anh ấy bị đau ở chân."
-
"She complained of pains in her chest."
"Cô ấy phàn nàn về những cơn đau ở ngực."
-
"He took pains to write a clear and concise report."
"Anh ấy đã cố gắng viết một bản báo cáo rõ ràng và súc tích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng ở dạng số nhiều, 'pains' thường đề cập đến những cơn đau cụ thể, kéo dài, hoặc có tính chất lặp đi lặp lại. Nó có thể chỉ ra sự đau nhức tổng thể hoặc sự đau đớn ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể. 'Pain' (số ít) thường đề cập đến cảm giác đau nói chung hoặc một cơn đau cụ thể.
Prepositions
'in': chỉ vị trí của cơn đau (ví dụ: pains in my back). 'with': chỉ nguyên nhân gây ra cơn đau (ví dụ: pains with arthritis).
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take pains (to do sth) (cố gắng, dốc sức, cẩn thận (để làm gì))
-
go to great go to great pains (bỏ rất nhiều công sức, rất nỗ lực)
-
great great pains (nhiều công sức, sự nỗ lực lớn)
-
meticulous meticulous pains (sự cẩn trọng tỉ mỉ, công sức chi tiết)
-
growing growing pains (những khó khăn ban đầu (của một sự phát triển))
-
labour labour pains (cơn đau đẻ, chuyển dạ)
Idioms
-
take pains to do something
cố gắng, nỗ lực hết sức để làm điều gì một cách cẩn thận và tỉ mỉ
"She took great pains to make sure every detail was perfect."
(Cô ấy đã rất cẩn thận và tỉ mỉ để đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.)
-
for your pains
nhận lại điều gì đó (thường là không mong muốn) sau khi đã bỏ công sức hoặc gặp rắc rối
"He helped his friend move, and for his pains, he got a sprained ankle."
(Anh ấy giúp bạn chuyển nhà, và cái anh nhận được là một cái mắt cá chân bị bong gân.)
-
growing pains
những khó khăn, vấn đề gặp phải trong giai đoạn đầu phát triển (của cá nhân, tổ chức, hệ thống)
"The new company is experiencing some growing pains, but they are confident about the future."
(Công ty mới đang gặp phải một số khó khăn ban đầu, nhưng họ tự tin về tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pains
Danh từsố nhiều của 'pain': sự đau đớn về thể xác hoặc sự khó chịu do bệnh tật hoặc chấn thương gây ra.
"He's been having pains in his legs recently."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He felt pains in his legs after the marathon. |
Anh ấy cảm thấy đau ở chân sau cuộc chạy marathon. |
| Phủ định | She doesn't have any pains despite the injury. |
Cô ấy không bị đau mặc dù bị thương. |
| Nghi vấn | Do you experience any pains when you walk? |
Bạn có cảm thấy đau khi đi bộ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She felt a sharp pain in her back yesterday. |
Hôm qua cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở lưng. |
| Phủ định | He didn't experience any pain after the surgery. |
Anh ấy không cảm thấy bất kỳ cơn đau nào sau ca phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Was the pain you described a constant ache or intermittent? |
Cơn đau mà bạn mô tả là đau âm ỉ liên tục hay ngắt quãng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pains".
