(Top Banner Ad)
pains
B1
Danh từ B1 Tổng quát

pains

UK: /peɪnz/ • US: /peɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

những cơn đau sự cố gắng sự nỗ lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of pain: bodily suffering or discomfort caused by illness or injury.

Vietnamese Meaning

số nhiều của 'pain': sự đau đớn về thể xác hoặc sự khó chịu do bệnh tật hoặc chấn thương gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been having pains in his legs recently."

    "Gần đây anh ấy bị đau ở chân."

  • "She complained of pains in her chest."

    "Cô ấy phàn nàn về những cơn đau ở ngực."

  • "He took pains to write a clear and concise report."

    "Anh ấy đã cố gắng viết một bản báo cáo rõ ràng và súc tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pain nỗi đau, sự đau đớn
Verb pain gây đau đớn, làm tổn thương
Adjective painful đau đớn, gây đau đớn
Adverb painfully một cách đau đớn
Adjective painless không đau đớn
Adverb painlessly một cách không đau đớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*poyneh₂-
Ancient Greek
ποινή (poiné)
Latin
poena
Old French
peine
Middle English
peine
English
pain
English
pains

Từ Hình Phạt Đến Nỗ Lực

Từ 'poyneh₂-' trong tiếng PIE có nghĩa là 'hình phạt, sự trừng phạt'. Qua tiếng Hy Lạp ('poiné') và Latin ('poena'), từ này giữ nguyên nghĩa 'hình phạt, sự đau khổ'. Đến tiếng Pháp cổ ('peine'), nó phát triển thêm nghĩa 'nỗi đau thể xác hoặc tinh thần'. Trong tiếng Anh, 'pain' mang nghĩa 'nỗi đau', còn khi ở dạng số nhiều 'pains', nó thường được dùng để chỉ 'sự cẩn thận, công sức' (như trong 'take pains').

Usage Note

Khi sử dụng ở dạng số nhiều, 'pains' thường đề cập đến những cơn đau cụ thể, kéo dài, hoặc có tính chất lặp đi lặp lại. Nó có thể chỉ ra sự đau nhức tổng thể hoặc sự đau đớn ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể. 'Pain' (số ít) thường đề cập đến cảm giác đau nói chung hoặc một cơn đau cụ thể.

Prepositions

in with

'in': chỉ vị trí của cơn đau (ví dụ: pains in my back). 'with': chỉ nguyên nhân gây ra cơn đau (ví dụ: pains with arthritis).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + pains
  • take take pains (to do sth)
    (cố gắng, dốc sức, cẩn thận (để làm gì))
  • go to great go to great pains
    (bỏ rất nhiều công sức, rất nỗ lực)
Tính từ + pains (nghĩa 'nỗ lực')
  • great great pains
    (nhiều công sức, sự nỗ lực lớn)
  • meticulous meticulous pains
    (sự cẩn trọng tỉ mỉ, công sức chi tiết)
Danh từ + pains (các loại đau/khó khăn)
  • growing growing pains
    (những khó khăn ban đầu (của một sự phát triển))
  • labour labour pains
    (cơn đau đẻ, chuyển dạ)

Idioms

  • take pains to do something

    cố gắng, nỗ lực hết sức để làm điều gì một cách cẩn thận và tỉ mỉ

    "She took great pains to make sure every detail was perfect."

    (Cô ấy đã rất cẩn thận và tỉ mỉ để đảm bảo mọi chi tiết đều hoàn hảo.)

  • for your pains

    nhận lại điều gì đó (thường là không mong muốn) sau khi đã bỏ công sức hoặc gặp rắc rối

    "He helped his friend move, and for his pains, he got a sprained ankle."

    (Anh ấy giúp bạn chuyển nhà, và cái anh nhận được là một cái mắt cá chân bị bong gân.)

  • growing pains

    những khó khăn, vấn đề gặp phải trong giai đoạn đầu phát triển (của cá nhân, tổ chức, hệ thống)

    "The new company is experiencing some growing pains, but they are confident about the future."

    (Công ty mới đang gặp phải một số khó khăn ban đầu, nhưng họ tự tin về tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pains

Danh từ
Lật mặt

số nhiều của 'pain': sự đau đớn về thể xác hoặc sự khó chịu do bệnh tật hoặc chấn thương gây ra.

"He's been having pains in his legs recently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt pains in his legs after the marathon.
Anh ấy cảm thấy đau ở chân sau cuộc chạy marathon.
Phủ định
She doesn't have any pains despite the injury.
Cô ấy không bị đau mặc dù bị thương.
Nghi vấn
Do you experience any pains when you walk?
Bạn có cảm thấy đau khi đi bộ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt a sharp pain in her back yesterday.
Hôm qua cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở lưng.
Phủ định
He didn't experience any pain after the surgery.
Anh ấy không cảm thấy bất kỳ cơn đau nào sau ca phẫu thuật.
Nghi vấn
Was the pain you described a constant ache or intermittent?
Cơn đau mà bạn mô tả là đau âm ỉ liên tục hay ngắt quãng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pains".

Triết lý 'No Pain, No Gain'

Thành ngữ 'No Pain, No Gain' (Không đau đớn, không thành quả) là một triết lý phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong thể thao và phát triển bản thân. Nó nhấn mạnh rằng để đạt được thành công hoặc cải thiện bản thân, người ta phải chấp nhận và vượt qua những khó khăn, thử thách hoặc sự vất vả.

Pains và Sự Ra Đời

Cụm từ 'labour pains' (cơn đau đẻ) là một phần không thể thiếu trong trải nghiệm sinh nở của người phụ nữ. Đây là một khái niệm được công nhận rộng rãi, biểu thị sự đau đớn dữ dội nhưng cần thiết trong quá trình mang một sinh linh đến thế giới, thường được nhìn nhận với sự ngưỡng mộ và tôn kính đối với sức chịu đựng của người mẹ.